Ngân hàng phát hành

Thẻ tín dụng Vietcombank: 15 loại thẻ, phí và ưu đãi

So sánh 15 thẻ tín dụng Vietcombank theo phí thường niên, mức ưu đãi và điều kiện. Bấm vào từng thẻ để xem đầy đủ quyền lợi và nguồn tài liệu của ngân hàng.

Bộ lọc so sánh chi tiết →

Danh sách thẻ tín dụng Vietcombank

Thẻ Vietcombank Visa PlatinumVietcombankVisa PlatinumHoàn 0,5% mọi chi tiêuTối đa 1.500.000đ/kỳ sao kê, xét hàng tháng từ 21/07/2026Phí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…Thẻ Vietcombank Vibe PlatinumVietcombankVibe Platinumx10 điểm du lịch, lưu trú20 điểm/1.000đ (≈2%) du lịch, lưu trú, bảo hiểm, trần 500.000 điểmPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT)Thẻ Vietcombank Cashplus Platinum American ExpressVietcombankCashplus Platinum American ExpressHoàn 1,5% chi tiêu nước ngoàiKhông trần với giao dịch ngoại tệ ở nước ngoài; 0,5% giao dịch còn lạiPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…Thẻ Vietcombank American ExpressVietcombankAmerican ExpressHoàn 0,8% không giới hạnHạng Vàng hoàn 0,8%, hạng Xanh 0,6% mọi chi tiêu, không trần hoànPhí năm: 400.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng; hạng Xanh…Thẻ Vietcombank JCB PlatinumVietcombankJCB PlatinumHoàn 5% nhà hàng, siêu thịTối đa 300.000đ/kỳ sao kê tại nhà hàng, siêu thị; 0,2% giao dịch khácPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…Thẻ Vietcombank Mastercard WorldVietcombankMastercard WorldHoàn 5% ăn uống/du lịch nước ngoài0,5% giao dịch khác; tổng hoàn tối đa 800.000đ/kỳ sao kêPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…Thẻ Vietcombank Saigon Centre Takashimaya VisaVietcombankSaigon Centre Takashimaya Visa400 điểm/20.000đ tại TakashimayaHạng Vàng tích ≈2% tại Takashimaya, ≈1% cửa hàng khác Saigon CentrePhí năm: 200.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng; miễn phí…Thẻ Vietcombank Vietnam Airlines American ExpressVietcombankVietnam Airlines American Express1 dặm mỗi 23.000đ nước ngoàiDặm Bông Sen Vàng: 23.000đ chi ngoại tệ hoặc 28.000đ chi khác = 1 dặmPhí năm: 400.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng; hạng Xanh…Thẻ Vietcombank VibeVietcombankVibex8 điểm tại Shopee, Grab16 điểm/1.000đ (≈1,6%) tại Grab, Shopee, tối đa 300.000 điểm/thángPhí năm: 400.000đ/năm (chưa VAT)Thẻ Vietcombank Visa SnackVietcombankVisa SnackHoàn 0,3% tại MoMo0,2% giao dịch khác; trần 2.000.000đ/kỳ sao kê; mở thẻ 100% trên MoMoPhí năm: 400.000đ/năm (chưa VAT)Thẻ Vietcombank MastercardVietcombankMastercardTích điểm không giới hạn2 điểm VCB Loyalty mỗi 1.000đ chi tiêu (1 điểm = 1đ, ≈0,2%)Phí năm: 200.000đ/năm (chưa VAT) hạng VàngThẻ Vietcombank JCBVietcombankJCBTích điểm không giới hạn2 điểm VCB Loyalty mỗi 1.000đ chi tiêu (1 điểm = 1đ, ≈0,2%)Phí năm: 200.000đ/năm (chưa VAT) hạng VàngThẻ Vietcombank Vietnam Airlines Platinum American ExpressVietcombankVietnam Airlines Platinum American Express1 dặm/18.000đTích dặm Bông Sen Vàng cho mọi chi tiêuPhí năm: 800.000đ/năm thẻ chính (không chịu VAT)Thẻ Vietcombank Visa SignatureVietcombankVisa SignatureĐặc quyềnPhòng chờ VietcombankPhí năm: 3.000.000đ/nămThẻ Vietcombank Visa InfiniteVietcombankVisa InfiniteĐặc quyềnPhòng chờ VietcombankPhí năm: 30.000.000đ/năm

Câu hỏi thường gặp

Vietcombank có bao nhiêu loại thẻ tín dụng?

VNTopBanks đang tổng hợp 15 thẻ tín dụng Vietcombank, gồm các nhóm: hoàn tiền (5), du lịch (3), tích điểm (3), phòng chờ (2), đồng thương hiệu (1), thẻ ảo (1).

Nên chọn thẻ tín dụng Vietcombank nào?

Chọn theo cách bạn chi tiêu nhiều nhất (online, ăn uống, du lịch…) và khả năng đạt điều kiện miễn phí thường niên. So sánh nhanh từng thẻ trong bảng phía trên.

Tìm thẻ theo nhu cầu

Thẻ tín dụng theo ngân hàng

Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.