So sánh 2026
Thẻ tín dụng ảo: so sánh 6 thẻ
6 thẻ thẻ ảo từ 6 ngân hàng, kèm phí thường niên và điều kiện ưu đãi. Ưu đãi chỉ thật sự có lợi khi khớp với cách bạn chi tiêu và bạn trả đủ dư nợ đúng hạn.
Bộ lọc so sánh chi tiết →Danh sách thẻ tín dụng ảo
VietABankVAB VISA ezDailyMiễn phí trọn đờiThẻ tín dụng điện tử, không phí phát hành và thường niênPhí năm: Miễn phí trọn đời, không phí phát hành (biểu…
VietinBankMastercard Platinum Cashback (thẻ ảo)Hoàn 0,5%Chi tiêu 3–10 triệu/tháng, tối đa 100.000đ/tháng, đến 31/12/2026Phí năm: 599.000đ/năm (chưa VAT)
VietCreditTINCard 3 trong 1Hạn mức đến 100 triệuThẻ số mở 1 phút trên app Quà Tặng VIP, chi tiêu tại Điện Máy XanhPhí năm: Miễn phí thường niên thẻ số
VietcombankVisa SnackHoàn 0,3% tại MoMo0,2% giao dịch khác; trần 2.000.000đ/kỳ sao kê; mở thẻ 100% trên MoMoPhí năm: 400.000đ/năm (chưa VAT)
Nam A BankHappy DigitalPhí ngoại tệ 2%Thẻ phi vật lý, chi tiêu online ngay sau kích hoạt trên Open BankingPhí năm: 330.000đ/năm (đã gồm VAT)
BVBankNapas LinkMiễn phí thường niênThẻ ảo mở qua ví Finviet, trả góp học phí 1–6 tháng, miễn phí đổiPhí năm: Miễn phí (biểu phí BVBank 22/09/2026)Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thẻ tín dụng ảo?
VNTopBanks đang so sánh 6 thẻ từ 6 ngân hàng; nhiều lựa chọn nhất là VietABank, VietinBank, VietCredit.
Chọn thẻ tín dụng ảo thế nào cho đúng?
Đối chiếu mức ưu đãi với mức chi tiêu thực tế mỗi kỳ, xem trần ưu đãi, danh mục bị loại trừ và điều kiện miễn phí thường niên; ưu đãi chỉ có lợi khi bạn trả đủ dư nợ đúng hạn.
Tìm thẻ theo nhu cầu
Thẻ tín dụng hoàn tiền 126Thẻ tín dụng miễn phí thường niên 22Thẻ tín dụng du lịch 110Thẻ tín dụng tích điểm 104Thẻ tín dụng cao cấp 63Thẻ tín dụng miễn phí phòng chờ sân bay 79Thẻ tín dụng trả góp 0% 118Thẻ tín dụng mua sắm online 159Thẻ tín dụng ưu đãi ăn uống 82Thẻ tín dụng kèm bảo hiểm 73Thẻ tín dụng đồng thương hiệu 29Thẻ tín dụng cho người mới 59Thẻ tín dụng cho sinh viên 8Thẻ tín dụng ưu đãi golf 39
Thẻ tín dụng theo ngân hàng
VPBank 25Shinhan 21Vietcombank 15VietinBank 15TPBank 14VIB 14BVBank 14BIDV 13Nam A Bank 13OCB 11Techcombank 10ACB 10Sacombank 10Lotte Finance 10HDBank 8LPBank 8MBBank 8MSB 8Eximbank 7Agribank 7SeABank 7PVcomBank 7ABBANK 6Woori Bank 6SHB 6HSBC 5VietABank 5VietBank 5UOB 4KienlongBank 4Public Bank 4NCB 4Standard Chartered 3CIMB 3FE CREDIT 3Bac A Bank 2HD SAISON 2Mcredit 2VietCredit 2PGBank 2
Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
