Thẻ tín dụng Techcombank: 10 loại thẻ, phí và ưu đãi
So sánh 10 thẻ tín dụng Techcombank theo phí thường niên, mức ưu đãi và điều kiện. Bấm vào từng thẻ để xem đầy đủ quyền lợi và nguồn tài liệu của ngân hàng.
Bộ lọc so sánh chi tiết →Danh sách thẻ tín dụng Techcombank
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
TechcombankVisa InfinitePhòng chờ không giới hạnHơn 1.500 phòng chờ toàn cầu, kèm 1 người thân mỗi lượtPhí năm: 25.000.000đ/năm thẻ chính (hoàn phí khi kích…
TechcombankPriority Visa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
TechcombankVisa EcoĐến 800.000 U-Points/tháng30 điểm/1.000đ (3%) cho bảo hiểm và giáo dục, GD từ 1.000.000đPhí năm: 599.000đ/năm (đã VAT)
TechcombankVietnam Airlines Visa Classic40.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 32.000đ = 1 dặm; nâng hạng Titan khi đạt chi tiêuPhí năm: 390.000đ/năm (đã VAT)
TechcombankVietnam Airlines Visa Gold40.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 32.000đ = 1 dặm; hạn mức từ 50 triệu đồngPhí năm: 590.000đ/năm (đã VAT)
TechcombankVietnam Airlines Visa Platinum30.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 25.000đ = 1 dặm; hạn mức từ 90 triệu đồngPhí năm: 990.000đ/năm (đã VAT)
TechcombankPrivate Visa InfiniteKhông giới hạnPhòng chờ toàn cầu, kèm 1 khách đi cùngPhí năm: 25.000.000đ/năm thẻ chính (đã gồm VAT)
TechcombankEveryday Visa PlatinumTích 8% online QT5% online nội địa; trần 500.000 điểm/thángPhí năm: 599.000đ/thẻ/năm (đã gồm VAT)
TechcombankSpark Mastercard PlatinumTích 8% U-Point1 lĩnh vực tự chọn; trần 500.000 điểm/thángPhí năm: 899.000đ/thẻ/năm (đã gồm VAT)Câu hỏi thường gặp
Techcombank có bao nhiêu loại thẻ tín dụng?
VNTopBanks đang tổng hợp 10 thẻ tín dụng Techcombank, gồm các nhóm: đồng thương hiệu (3), hoàn tiền (2), điểm thưởng (2), cao cấp (1), tích điểm (1), phòng chờ (1).
Nên chọn thẻ tín dụng Techcombank nào?
Chọn theo cách bạn chi tiêu nhiều nhất (online, ăn uống, du lịch…) và khả năng đạt điều kiện miễn phí thường niên. So sánh nhanh từng thẻ trong bảng phía trên.
Tìm thẻ theo nhu cầu
Thẻ tín dụng theo ngân hàng
Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
