
Thẻ Techcombank Visa Signature
Đến 10% Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- Techcombank
- Phí thường niên
- 1.499.000đ/năm · Miễn phí cho khách Priority/Private. Khách Inspire và khách thường: hoàn phí năm đầu nếu kích hoạt và chi tiêu ≥5 triệu trong 30 ngày; từ năm 2 miễn/hoàn nếu chi tiêu năm trước ≥250 triệu (tính cả thẻ phụ, không tính giao dịch đã được hoàn)
Quyền lợi thẻ Techcombank Visa Signature
| Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc) | Đến 10% · Trong và ngoài nước · Trần chung: 2 triệu đồng hoàn tiền/tháng + 1 triệu U-Points/tháng · Chủ thẻ · mỗi giao dịch |
|---|---|
| Hoàn tiền tại các nhà hàng khác | Đến 5% · Trong và ngoài nước · Nằm trong trần chung · Chủ thẻ · mỗi giao dịch |
| Hoàn tiền du lịch & khách sạn | Đến 3% · Trong và ngoài nước · Nằm trong trần chung · Chủ thẻ · mỗi giao dịch |
| Cộng thêm 2% khi mua sắm trực tiếp ở nước ngoài | Đến 2% · Tổng chi tiêu ≥50 triệu/tháng · Tối đa 1 triệu điểm/tháng · Chủ thẻ · tháng |
| Cộng thêm 2% (mua sắm nước ngoài, giáo dục, bảo hiểm) | Đến 2% · Tổng chi tiêu ≥100 triệu/tháng; mỗi giao dịch tối thiểu 30 triệu · Tối đa 2 triệu điểm/tháng và 10 triệu điểm/năm · Chủ thẻ · tháng |
| Trả góp lãi suất từ 0% tại đối tác | Đến 0% · Shopee, Lazada, CellphoneS, Điện Máy Chợ Lớn, FPT Shop...; phí chuyển đổi thấp hơn mặt bằng · Chủ thẻ · kỳ hạn 3–12 tháng |
| Hoàn 100% phí rút tiền mặt khi chuyển trả góp | Đến 100% · Đăng ký chuyển đổi trả góp giao dịch rút tiền mặt trên Techcombank Mobile · Chủ thẻ |
| Miễn lãi tối đa 55 ngày | 55 ngày · 30 ngày chu kỳ + 25 ngày thanh toán; không áp dụng rút tiền mặt và quá hạn · Chủ thẻ |
| Trần tổng hoàn tiền + điểm | Tối đa 5 triệu đồng/tháng và 46 triệu đồng/năm · Mỗi tài khoản thẻ |
| Ưu đãi độc quyền đa lĩnh vực | Du lịch (Starlux, China Airlines, Agoda, Trip.com), ẩm thực, mua sắm, di chuyển, giải trí, siêu thị; danh sách cập nhật theo từng thời kỳ · Chủ thẻ |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Trần chung: 2 triệu đồng hoàn tiền/tháng + 1 triệu U-Points/tháng
- Trong và ngoài nước
- Trần chung: 2 triệu đồng hoàn tiền/tháng + 1 triệu U-Points/tháng
- Nằm trong trần chung
- Tổng chi tiêu ≥50 triệu/tháng
- Tối đa 1 triệu điểm/tháng
- Tổng chi tiêu ≥100 triệu/tháng; mỗi giao dịch tối thiểu 30 triệu
- Tối đa 2 triệu điểm/tháng và 10 triệu điểm/năm
- Shopee, Lazada, CellphoneS, Điện Máy Chợ Lớn, FPT Shop...; phí chuyển đổi thấp hơn mặt bằng
- Đăng ký chuyển đổi trả góp giao dịch rút tiền mặt trên Techcombank Mobile
- 30 ngày chu kỳ + 25 ngày thanh toán; không áp dụng rút tiền mặt và quá hạn
- Tối đa 5 triệu đồng/tháng và 46 triệu đồng/năm
- Du lịch (Starlux, China Airlines, Agoda, Trip.com), ẩm thực, mua sắm, di chuyển, giải trí, siêu thị; danh sách cập nhật theo từng thời kỳ
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Techcombank Visa Signature là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 1.499.000đ/năm · Miễn phí cho khách Priority/Private. Khách Inspire và khách thường: hoàn phí năm đầu nếu kích hoạt và chi tiêu ≥5 triệu trong 30 ngày; từ năm 2 miễn/hoàn nếu chi tiêu năm trước ≥250 triệu (tính cả thẻ phụ, không tính giao dịch đã được hoàn).
Thẻ Techcombank Visa Signature có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc): Đến 10% · Trong và ngoài nước · Trần chung: 2 triệu đồng hoàn tiền/tháng + 1 triệu U-Points/tháng · Chủ thẻ · mỗi giao dịch; Hoàn tiền tại các nhà hàng khác: Đến 5% · Trong và ngoài nước · Nằm trong trần chung · Chủ thẻ · mỗi giao dịch; Hoàn tiền du lịch & khách sạn: Đến 3% · Trong và ngoài nước · Nằm trong trần chung · Chủ thẻ · mỗi giao dịch.
Ưu đãi của thẻ Techcombank Visa Signature có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Trần chung: 2 triệu đồng hoàn tiền/tháng + 1 triệu U-Points/tháng.
Làm sao để mở thẻ Techcombank Visa Signature?
Đăng ký trực tiếp với Techcombank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Techcombank khác
TechcombankVisa InfinitePhòng chờ không giới hạnHơn 1.500 phòng chờ toàn cầu, kèm 1 người thân mỗi lượtPhí năm: 25.000.000đ/năm thẻ chính (hoàn phí khi kích…
TechcombankPriority Visa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
TechcombankVisa EcoĐến 800.000 U-Points/tháng30 điểm/1.000đ (3%) cho bảo hiểm và giáo dục, GD từ 1.000.000đPhí năm: 599.000đ/năm (đã VAT)
TechcombankVietnam Airlines Visa Classic40.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 32.000đ = 1 dặm; nâng hạng Titan khi đạt chi tiêuPhí năm: 390.000đ/năm (đã VAT)
TechcombankVietnam Airlines Visa Gold40.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 32.000đ = 1 dặm; hạn mức từ 50 triệu đồngPhí năm: 590.000đ/năm (đã VAT)
TechcombankVietnam Airlines Visa Platinum30.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 25.000đ = 1 dặm; hạn mức từ 90 triệu đồngPhí năm: 990.000đ/năm (đã VAT)Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
MBVisa InfiniteMiễn phí chuyển đổi ngoại tệPhí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1%Phí năm: Miễn phí năm đầuThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
