
Thẻ Techcombank Visa Eco
Đến 800.000 U-Points/tháng 30 điểm/1.000đ (3%) cho bảo hiểm và giáo dục, GD từ 1.000.000đ
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Tích điểm
- Ngân hàng phát hành
- Techcombank
- Phí thường niên
- 599.000đ/năm (đã VAT) · hoàn phí năm đầu nếu chi từ 1.500.000đ trong 30 ngày kích hoạt
Quyền lợi thẻ Techcombank Visa Eco
| 30 điểm/1.000đ bảo hiểm & giáo dục | Tương đương 3% giá trị GD từ 1.000.000đ tại MCC bảo hiểm (6300, 5960) và giáo dục (8211, 8220, 8241, 8244, 8249, 8299); tối đa 800.000 điểm/tháng |
|---|---|
| 300.000 U-Points mở thẻ | Thẻ chính mở mới chi tiêu đạt 5.000.000đ trong 30 ngày kể từ mở thẻ (chương trình 01/05–31/12/2026) |
| Thẻ phi vật lý, dùng ngay | Chọn bản phi vật lý: thanh toán online và thêm vào Apple Pay/Google Pay/Samsung Pay ngay sau khi đăng ký; bản vật lý làm từ nhựa PVC tái chế |
| Theo dõi & bù đắp CO₂ | Ước tính kg CO₂ theo lĩnh vực chi tiêu (mô hình Visa), đóng góp cho dự án môi trường tại Việt Nam, xem Điểm sống xanh trên Techcombank Mobile |
| Phí ngoại tệ 2,95% | Phí giao dịch ngoại tệ 2,95% số tiền giao dịch; phát hành lại thẻ miễn phí 2 lần đầu |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Điểm bảo hiểm & giáo dục tối đa 800.000 điểm/tháng, 7.000.000 điểm/năm mỗi KH/tài khoản thẻ; chỉ GD từ 1.000.000đ, MCC bảo hiểm 6300/5960, giáo dục 8211–8299
- Phí thường niên: miễn năm sau nếu năm trước chi từ 150.000.000đ · KH Private/Priority/Inspire miễn · phí phát hành miễn phí (biểu phí Techcombank 08/2026)
- Chương trình U-Points áp dụng 01/05/2026–31/12/2026, thẻ BIN 45735386; danh sách MCC do Techcombank công bố từng thời kỳ
- Thẻ mở 17/07–15/10/2026: điều kiện hoàn phí năm đầu giảm còn chi 500.000đ trong 30 ngày (biểu phí 08/2026)
- Không áp dụng hoàn phí cho chủ thẻ có thẻ huỷ dưới 180 ngày trước khi phát hành thẻ mới
- Điểm thưởng theo quy định chương trình Khách hàng thân thiết, Techcombank có quyền thu hồi điểm với giao dịch nghi ngờ không hợp lệ
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Techcombank Visa Eco là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 599.000đ/năm (đã VAT) · hoàn phí năm đầu nếu chi từ 1.500.000đ trong 30 ngày kích hoạt.
Thẻ Techcombank Visa Eco có ưu đãi gì nổi bật?
30 điểm/1.000đ bảo hiểm & giáo dục: Tương đương 3% giá trị GD từ 1.000.000đ tại MCC bảo hiểm (6300, 5960) và giáo dục (8211, 8220, 8241, 8244, 8249, 8299); tối đa 800.000 điểm/tháng; 300.000 U-Points mở thẻ: Thẻ chính mở mới chi tiêu đạt 5.000.000đ trong 30 ngày kể từ mở thẻ (chương trình 01/05–31/12/2026); Thẻ phi vật lý, dùng ngay: Chọn bản phi vật lý: thanh toán online và thêm vào Apple Pay/Google Pay/Samsung Pay ngay sau khi đăng ký; bản vật lý làm từ nhựa PVC tái chế.
Ưu đãi của thẻ Techcombank Visa Eco có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Điểm bảo hiểm & giáo dục tối đa 800.000 điểm/tháng, 7.000.000 điểm/năm mỗi KH/tài khoản thẻ; chỉ GD từ 1.000.000đ, MCC bảo hiểm 6300/5960, giáo dục 8211–8299.
Làm sao để mở thẻ Techcombank Visa Eco?
Đăng ký trực tiếp với Techcombank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Techcombank khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
TechcombankVisa InfinitePhòng chờ không giới hạnHơn 1.500 phòng chờ toàn cầu, kèm 1 người thân mỗi lượtPhí năm: 25.000.000đ/năm thẻ chính (hoàn phí khi kích…
TechcombankPriority Visa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
TechcombankVietnam Airlines Visa Classic40.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 32.000đ = 1 dặm; nâng hạng Titan khi đạt chi tiêuPhí năm: 390.000đ/năm (đã VAT)
TechcombankVietnam Airlines Visa Gold40.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 32.000đ = 1 dặm; hạn mức từ 50 triệu đồngPhí năm: 590.000đ/năm (đã VAT)
TechcombankVietnam Airlines Visa Platinum30.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 25.000đ = 1 dặm; hạn mức từ 90 triệu đồngPhí năm: 990.000đ/năm (đã VAT)Thẻ tín dụng tích điểm từ ngân hàng khác
SacombankWorld MastercardGiảm 50%Phí ra sân golf tại 28 sân châu Á + lượt golf miễn phíPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
ACBVisa PlatinumTích 5% ACB RewardsĂn uống, mua online, ví điện tử · tối đa 300.000 điểm/thángPhí năm: 899.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026)
BVBankJCB SenseĐến 10% thời trang & ăn uốngTích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đPhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
BVBankJCB UltimatePhòng chờ đến 5 lượt/nămChọn gói Travel hoặc Healthcare, tích đến 10%, tối đa 12 triệu/nămPhí năm: 1.199.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
