
Thẻ Sacombank World Mastercard
Giảm 50% Phí ra sân golf tại 28 sân châu Á + lượt golf miễn phí
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Golf
- Ngân hàng phát hành
- Sacombank
- Phí thường niên
- 1.499.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí
Quyền lợi thẻ Sacombank World Mastercard
| Golf | 1 lượt/năm khi thu đủ 100% phí thường niên + 1 lượt mỗi 150 triệu doanh số/quý (không giới hạn) · giảm 50% phí ra sân và khóa học tại 28 sân châu Á (theo Mastercard) · áp dụng từ 01/2026 |
|---|---|
| Phòng chờ sân bay | Priority Pass: 2 lượt đầu khi có giao dịch trong 12 tháng + 2 lượt mỗi khi đạt 100 triệu/quý (tối đa 6 lượt/quý) · thêm phòng chờ thương gia nội địa |
| Điểm thưởng | 1 điểm / 33.000đ chi tiêu · đổi phí thường niên, tiền mặt, dặm LotusSmile, e-voucher |
| Bảo hiểm du lịch | Tai nạn tối đa 500.000 USD (~11,6 tỷ) chủ thẻ dưới 65 tuổi; chậm chuyến 22 USD/giờ tối đa 12 giờ; mất hành lý 1.000 USD/kiện |
| Park Hyatt Saigon / Fast track | Đổi từ lượt golf: 1 đêm Park Room 2 khách (1 đêm/năm) hoặc 2 chai champagne hoặc spa 90 phút; 3 lượt fast track = 1 lượt golf tại 5 sân bay |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Golf miễn phí: 1 lượt/năm khi thu 100% phí thường niên + 1 lượt mỗi 150 triệu doanh số/quý; Priority Pass 2 lượt đầu + 2 lượt/100 triệu/quý, tối đa 6 lượt/quý
- Phí thường niên: từ năm 2 giảm 50% khi doanh số ≥300 triệu, miễn 100% khi ≥400 triệu/năm (trang sản phẩm Sacombank, đọc 03/10/2026)
- Hạn mức từ 100 triệu; thu nhập tối thiểu 40 triệu/tháng; từ 18 tuổi.
- Miễn/giảm phí thường niên từ năm 2 theo doanh số 12 tháng (hạng Platinum/Signature/World/Ultimate): ≥300 triệu giảm 50%, ≥400 triệu miễn 100%; chỉ áp dụng thẻ chính và khi đã thu tối thiểu 50% phí (chính sách từ 05/10/2022).
- Golf: đặt qua 1800234554; hủy trước 24 giờ (ngày thường) / 48 giờ (cuối tuần, lễ); vắng mặt vẫn trừ lượt; hạn dùng 12 tháng; áp dụng cho người đi kèm.
- Điều kiện tặng lượt phòng chờ (từ 01/2026): tặng 2 lượt Priority Pass khi doanh số thanh toán hợp lệ đạt 100 triệu/quý, tối đa 6 lượt/quý/khách; xét vào tháng 1-4-7-10; lượt dùng trong 12 tháng; không tính rút tiền, thanh toán hóa đơn MCC 4900, mua vàng/trang sức; loại trừ khách có nợ quá hạn 12 tháng gần nhất.
- Được vào phòng chờ thương gia nội địa tại ~19 sân bay (quy định từ 15/07/2026); xuất trình thẻ + vé máy bay; khách đi cùng tự trả phí; hết lượt miễn phí thì phí ghi nợ vào thẻ.
- Bảo hiểm du lịch toàn cầu (Bảo Long, HĐ 01/06/2026–30/06/2027): tai nạn tối đa 500.000 USD cho chủ thẻ dưới 65 tuổi (~11,6 tỷ); mất hành lý tối đa 1.000 USD/kiện; chậm chuyến/chậm hành lý 22 USD/giờ, tối đa 12 giờ, miễn trừ 4 giờ đầu; hủy chuyến 250 USD.
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Sacombank World Mastercard là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 1.499.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí.
Thẻ Sacombank World Mastercard có ưu đãi gì nổi bật?
Golf: 1 lượt/năm khi thu đủ 100% phí thường niên + 1 lượt mỗi 150 triệu doanh số/quý (không giới hạn) · giảm 50% phí ra sân và khóa học tại 28 sân châu Á (theo Mastercard) · áp dụng từ 01/2026; Phòng chờ sân bay: Priority Pass: 2 lượt đầu khi có giao dịch trong 12 tháng + 2 lượt mỗi khi đạt 100 triệu/quý (tối đa 6 lượt/quý) · thêm phòng chờ thương gia nội địa; Điểm thưởng: 1 điểm / 33.000đ chi tiêu · đổi phí thường niên, tiền mặt, dặm LotusSmile, e-voucher.
Ưu đãi của thẻ Sacombank World Mastercard có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Golf miễn phí: 1 lượt/năm khi thu 100% phí thường niên + 1 lượt mỗi 150 triệu doanh số/quý; Priority Pass 2 lượt đầu + 2 lượt/100 triệu/quý, tối đa 6 lượt/quý.
Làm sao để mở thẻ Sacombank World Mastercard?
Đăng ký trực tiếp với Sacombank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Sacombank khác
SacombankVisa InfiniteKhông giới hạnPhòng chờ Priority Pass không giới hạn lượt cho chủ thẻPhí năm: 29.999.000đ/năm thẻ chính
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
SacombankVisa PlatinumHoàn 10%Tại Decathlon, Vinamilk, Xanh SM · tối đa 300.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankNapas Easy CardGiảm đến 50%Ưu đãi đối tác ăn uống, mua sắm, du lịch; miễn lãi 55 ngàyPhí năm: 299.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí…Thẻ tín dụng tích điểm từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
ACBVisa PlatinumTích 5% ACB RewardsĂn uống, mua online, ví điện tử · tối đa 300.000 điểm/thángPhí năm: 899.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026)
BVBankJCB SenseĐến 10% thời trang & ăn uốngTích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đPhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
TechcombankPriority Visa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/nămThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
