
Thẻ VietinBank JCB Ultimate VNA
1 dặm/20.000đ Dặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/tháng
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Đồng thương hiệu
- Ngân hàng phát hành
- VietinBank
- Phí thường niên
- 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm từ 2.500.000đ · thẻ phụ bằng thẻ chính)
Quyền lợi thẻ VietinBank JCB Ultimate VNA
| Tích dặm Vietnam Airlines | Mỗi 20.000đ chi tiêu nước ngoài hoặc 30.000đ chi tiêu trong nước = 1 dặm Bông Sen Vàng; tối đa 3.000 dặm/tháng, cộng trong 45 ngày sau kỳ xét |
|---|---|
| Nâng hạng Bông Sen Vàng lần đầu | Nâng hạng Titan 1 năm khi kích hoạt và chi tiêu từ 3 triệu; nâng hạng Vàng khi có 25 chặng hoặc 25.000 dặm xét hạng và chi tiêu từ 3 triệu |
| Thưởng chi tiêu cao | Chi tiêu từ 150 triệu/quý: +500 dặm (300 triệu: 1.000; 600 triệu: 2.000; 1,2 tỷ: 5.000 dặm) hoặc chọn gia hạn hạng Titan 1 năm |
| Phòng chờ sân bay | 1 lượt phòng chờ/Meet & Greet ga quốc tế sau khi đăng ký (bay thẳng Việt Nam–Nhật); thêm 1 lượt/thẻ/tháng khi chi tiêu nước ngoài từ 15 triệu/tháng |
| Ẩm thực và golf | Giảm 1.000.000đ/hóa đơn từ 2.000.000đ tại 31 nhà hàng Nhật và nhà hàng Michelin chọn; giảm 1.000.000đ/lượt golf tại 62 sân |
| Khách sạn, resort | Miễn phí 1 đêm khi đặt ít nhất 2 đêm liền kề tại 40 khách sạn, khu nghỉ dưỡng cao cấp |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Cộng dặm cần tổng chi tiêu tính dặm từ 5 triệu/tháng; tối đa 3.000 dặm/tháng; tên tài khoản Bông Sen Vàng phải trùng tên chủ thẻ
- Phí thường niên: KH ưu tiên miễn năm đầu, hạng Platinum trở lên miễn trọn đời · KH khác miễn năm đầu khi chi tiêu từ 5 triệu trong 1 tháng kể từ kích hoạt, các năm sau miễn khi chi tiêu từ 180 triệu/12 tháng (biểu phí VietinBank 29/05/2026)
- Điều khoản cộng dặm và nâng hạng hiệu lực từ 01/05/2026; kỳ xét dặm theo tháng dương lịch, kỳ chi tiêu cao theo quý
- Không tính dặm cho rút tiền mặt, phí và lãi; tháng không đạt 5 triệu thì dặm không được tích lũy sang tháng sau
- KH đã từng được VietinBank nâng hạng lần đầu không được nâng hạng lại
- Đặc quyền JCB Ultimate cần liên kết thẻ trên Zalo Mini App JCB Premium Service
- Lãi suất 22%/năm; miễn lãi tối đa 55 ngày; phí giao dịch ngoại tệ 1,82% + 0,91% xử lý; phí phát hành lại 200.000đ (chưa VAT)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VietinBank JCB Ultimate VNA là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm từ 2.500.000đ · thẻ phụ bằng thẻ chính).
Thẻ VietinBank JCB Ultimate VNA có ưu đãi gì nổi bật?
Tích dặm Vietnam Airlines: Mỗi 20.000đ chi tiêu nước ngoài hoặc 30.000đ chi tiêu trong nước = 1 dặm Bông Sen Vàng; tối đa 3.000 dặm/tháng, cộng trong 45 ngày sau kỳ xét; Nâng hạng Bông Sen Vàng lần đầu: Nâng hạng Titan 1 năm khi kích hoạt và chi tiêu từ 3 triệu; nâng hạng Vàng khi có 25 chặng hoặc 25.000 dặm xét hạng và chi tiêu từ 3 triệu; Thưởng chi tiêu cao: Chi tiêu từ 150 triệu/quý: +500 dặm (300 triệu: 1.000; 600 triệu: 2.000; 1,2 tỷ: 5.000 dặm) hoặc chọn gia hạn hạng Titan 1 năm.
Ưu đãi của thẻ VietinBank JCB Ultimate VNA có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Cộng dặm cần tổng chi tiêu tính dặm từ 5 triệu/tháng; tối đa 3.000 dặm/tháng; tên tài khoản Bông Sen Vàng phải trùng tên chủ thẻ.
Làm sao để mở thẻ VietinBank JCB Ultimate VNA?
Đăng ký trực tiếp với VietinBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VietinBank khác
VietinBankVisa SignatureHoàn đến 10%Y tế, giáo dục 10%; golf 5%; tối đa 800.000đ/thángPhí năm: 2.500.000đ/năm (chưa VAT, áp dụng từ…
VietinBankJCB Ultimate SaviYPhòng chờ 1 lượt/thángKhi chi tiêu nước ngoài từ 15 triệu/tháng, qua JCB Premium ServicePhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT, thẻ phụ bằng thẻ chính)
VietinBankVisa Platinum CashbackĐến 6%Siêu thị 6%, online 3%, bảo hiểm 5%; tối đa 350.000đ/thángPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT
VietinBankMastercard Platinum Cashback (thẻ ảo)Hoàn 0,5%Chi tiêu 3–10 triệu/tháng, tối đa 100.000đ/tháng, đến 31/12/2026Phí năm: 599.000đ/năm (chưa VAT)
VietinBankTrẻ ConnectMở từ 15 tuổiThẻ kép nội địa cho HSSV, người trẻ 15–23 tuổi, miễn lãi 55 ngàyPhí năm: 199.000đ/năm phần tín dụng + 60.000đ/năm phần…
VietinBankMastercard Platinum CashbackHoàn 0,5%Chi tiêu 3–10 triệu/tháng, tối đa 100.000đ/tháng, đến 31/12/2026Phí năm: 599.000đ/năm (chưa VATThẻ tín dụng du lịch từ ngân hàng khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
