
Thẻ VietinBank Visa Signature
Hoàn đến 10% Y tế, giáo dục 10%; golf 5%; tối đa 800.000đ/tháng
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cao cấp
- Ngân hàng phát hành
- VietinBank
- Phí thường niên
- 2.500.000đ/năm (chưa VAT, áp dụng từ 30/04/2026, giảm 50% so với trước · thẻ phụ 2.500.000đ)
Quyền lợi thẻ VietinBank Visa Signature
| Hoàn tiền y tế, giáo dục | Hoàn 10% cho chi tiêu y tế, giáo dục (19 MCC như 8211, 8220, 8299, 8011, 8062…), y tế tối đa 300.000đ/tháng, tổng tối đa 800.000đ/tháng |
|---|---|
| Hoàn tiền golf | Hoàn 5% cho chi tiêu golf (MCC 7992), nằm trong trần chung 800.000đ/KH/tháng |
| Quà mở thẻ | Tặng 1 lượt chơi golf (thứ 2–6) hoặc 1 đêm nghỉ dưỡng khi chi tiêu 50 triệu trong 30 ngày kể từ kích hoạt; nhận E-voucher qua UrBox, đặt trước 24 giờ–14 ngày |
| Phí ngoại tệ thấp | Phí chuyển đổi tiền tệ 0,455% giá trị giao dịch (chưa VAT), thấp hơn mức 1,82% của các thẻ VietinBank khác |
| Đặc quyền Visa Signature | Dịch vụ tiễn khách, mua sắm thời trang cao cấp, ẩm thực hạng sang theo chính sách Visa từng thời kỳ; hotline đặt dịch vụ 1800 282 858 |
| Trả góp 0% | Chuyển đổi trả góp lãi suất 0% cho mọi giao dịch từ 1 triệu; ân hạn tối đa 55 ngày |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Hoàn tiền cần chi tiêu tối thiểu 10 triệu/tháng; trần 800.000đ/KH/tháng, riêng y tế tối đa 300.000đ/tháng; ngân sách 2,38 tỷ
- Phí thường niên: KH ưu tiên miễn năm đầu, hạng Platinum trở lên miễn trọn đời · KH khác miễn năm đầu khi chi tiêu 5 triệu trong 1 tháng kể từ kích hoạt (biểu phí VietinBank 29/05/2026)
- Thể lệ ưu đãi đặc quyền (bản 9/2026): hoàn tiền áp dụng đến 31/12/2026 hoặc khi hết ngân sách; quà mở mới 1 lần duy nhất, đến 31/12/2026
- Tạm dừng tích điểm Loyalty cho giao dịch từ 01/08/2026; điểm đã có vẫn dùng theo quy chế Loyalty
- Không hoàn cho giao dịch trên iPay, rút tiền, phí lãi, vàng bạc, tiền điện, xăng dầu, chứng khoán, chuyển tiền, DCC, ví điện tử
- Lãi suất 22%/năm; phí xử lý giao dịch ngoại tệ 0,91%; phí phát hành lại 200.000đ; đóng thẻ tại iPay 272.727đ (chưa VAT)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VietinBank Visa Signature là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 2.500.000đ/năm (chưa VAT, áp dụng từ 30/04/2026, giảm 50% so với trước · thẻ phụ 2.500.000đ).
Thẻ VietinBank Visa Signature có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn tiền y tế, giáo dục: Hoàn 10% cho chi tiêu y tế, giáo dục (19 MCC như 8211, 8220, 8299, 8011, 8062…), y tế tối đa 300.000đ/tháng, tổng tối đa 800.000đ/tháng; Hoàn tiền golf: Hoàn 5% cho chi tiêu golf (MCC 7992), nằm trong trần chung 800.000đ/KH/tháng; Quà mở thẻ: Tặng 1 lượt chơi golf (thứ 2–6) hoặc 1 đêm nghỉ dưỡng khi chi tiêu 50 triệu trong 30 ngày kể từ kích hoạt; nhận E-voucher qua UrBox, đặt trước 24 giờ–14 ngày.
Ưu đãi của thẻ VietinBank Visa Signature có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Hoàn tiền cần chi tiêu tối thiểu 10 triệu/tháng; trần 800.000đ/KH/tháng, riêng y tế tối đa 300.000đ/tháng; ngân sách 2,38 tỷ.
Làm sao để mở thẻ VietinBank Visa Signature?
Đăng ký trực tiếp với VietinBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VietinBank khác
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
VietinBankJCB Ultimate SaviYPhòng chờ 1 lượt/thángKhi chi tiêu nước ngoài từ 15 triệu/tháng, qua JCB Premium ServicePhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT, thẻ phụ bằng thẻ chính)
VietinBankVisa Platinum CashbackĐến 6%Siêu thị 6%, online 3%, bảo hiểm 5%; tối đa 350.000đ/thángPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT
VietinBankMastercard Platinum Cashback (thẻ ảo)Hoàn 0,5%Chi tiêu 3–10 triệu/tháng, tối đa 100.000đ/tháng, đến 31/12/2026Phí năm: 599.000đ/năm (chưa VAT)
VietinBankTrẻ ConnectMở từ 15 tuổiThẻ kép nội địa cho HSSV, người trẻ 15–23 tuổi, miễn lãi 55 ngàyPhí năm: 199.000đ/năm phần tín dụng + 60.000đ/năm phần…
VietinBankMastercard Platinum CashbackHoàn 0,5%Chi tiêu 3–10 triệu/tháng, tối đa 100.000đ/tháng, đến 31/12/2026Phí năm: 599.000đ/năm (chưa VATThẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
