
Thẻ VietinBank Mastercard Platinum Cashback
Hoàn 0,5% Chi tiêu 3–10 triệu/tháng, tối đa 100.000đ/tháng, đến 31/12/2026
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- VietinBank
- Phí thường niên
- 599.000đ/năm (chưa VAT · thẻ phụ 599.000đ)
Quyền lợi thẻ VietinBank Mastercard Platinum Cashback
| Hoàn tiền theo mốc chi tiêu | Tổng chi tiêu tháng 3–10 triệu: hoàn 0,5%; trên 10–50 triệu: 0,1%; trên 50 triệu: 0,05%; tối đa 100.000đ/tháng (thể lệ 01/09–31/12/2026) |
|---|---|
| Trả góp 0% | Chuyển đổi trả góp lãi suất 0% cho mọi giao dịch từ 1 triệu |
| Ứng tiền mặt tại quầy | Rút tiền mặt tại quầy VietinBank phí 1,82% (chưa VAT), tối thiểu 50.000đ |
| Thanh toán hiện đại | Chip tiếp xúc và phi tiếp xúc, 3D Secure, Google Pay, Samsung Pay |
| Hạn mức giao dịch | Mua sắm online tối đa 200 triệu/ngày; ứng tiền mặt 50% hạn mức khả dụng; rút ATM 10 triệu/lần, 100 triệu/ngày |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Hoàn tiền tối đa 100.000đ/tháng; dưới 3 triệu/tháng không hoàn; ngân sách 664 triệu, hết là dừng
- Phí thường niên: miễn năm đầu khi chi tiêu 2 triệu trong 1 tháng kể từ kích hoạt, các năm sau miễn theo doanh số chi tiêu (biểu phí VietinBank 29/05/2026)
- Chương trình hoàn tiền áp dụng 01/09/2026–31/12/2026 hoặc đến khi hết ngân sách; hoàn trong 45 ngày sau tháng
- Không tính giao dịch trên iPay, rút tiền, phí lãi, vàng bạc, chứng khoán, chuyển tiền, ví điện tử, DCC
- Lãi suất 22%/năm; miễn lãi tối đa 55 ngày; phí giao dịch ngoại tệ 1,82% + 0,91% xử lý (chưa VAT)
- Phí phát hành lại thẻ vật lý 100.000đ; phạt chậm thanh toán 3% số tiền thanh toán tối thiểu
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VietinBank Mastercard Platinum Cashback là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 599.000đ/năm (chưa VAT · thẻ phụ 599.000đ).
Thẻ VietinBank Mastercard Platinum Cashback có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn tiền theo mốc chi tiêu: Tổng chi tiêu tháng 3–10 triệu: hoàn 0,5%; trên 10–50 triệu: 0,1%; trên 50 triệu: 0,05%; tối đa 100.000đ/tháng (thể lệ 01/09–31/12/2026); Trả góp 0%: Chuyển đổi trả góp lãi suất 0% cho mọi giao dịch từ 1 triệu; Ứng tiền mặt tại quầy: Rút tiền mặt tại quầy VietinBank phí 1,82% (chưa VAT), tối thiểu 50.000đ.
Ưu đãi của thẻ VietinBank Mastercard Platinum Cashback có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Hoàn tiền tối đa 100.000đ/tháng; dưới 3 triệu/tháng không hoàn; ngân sách 664 triệu, hết là dừng.
Làm sao để mở thẻ VietinBank Mastercard Platinum Cashback?
Đăng ký trực tiếp với VietinBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VietinBank khác
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
VietinBankVisa SignatureHoàn đến 10%Y tế, giáo dục 10%; golf 5%; tối đa 800.000đ/thángPhí năm: 2.500.000đ/năm (chưa VAT, áp dụng từ…
VietinBankJCB Ultimate SaviYPhòng chờ 1 lượt/thángKhi chi tiêu nước ngoài từ 15 triệu/tháng, qua JCB Premium ServicePhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT, thẻ phụ bằng thẻ chính)
VietinBankVisa Platinum CashbackĐến 6%Siêu thị 6%, online 3%, bảo hiểm 5%; tối đa 350.000đ/thángPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT
VietinBankMastercard Platinum Cashback (thẻ ảo)Hoàn 0,5%Chi tiêu 3–10 triệu/tháng, tối đa 100.000đ/tháng, đến 31/12/2026Phí năm: 599.000đ/năm (chưa VAT)
VietinBankTrẻ ConnectMở từ 15 tuổiThẻ kép nội địa cho HSSV, người trẻ 15–23 tuổi, miễn lãi 55 ngàyPhí năm: 199.000đ/năm phần tín dụng + 60.000đ/năm phần…Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
