
Thẻ Sacombank JCB Ultimate
Đến 20% Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nước
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- Sacombank
- Phí thường niên
- 1.699.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí
Quyền lợi thẻ Sacombank JCB Ultimate
| Hoàn tiền ăn uống | 20% tại Nhật Bản · 15% ở nước ngoài khác · 10% trong nước · MCC 5811/5812/5813/5814/5462 · trần 700.000đ/tháng |
|---|---|
| Hoàn tiền khác | 0,5% mọi giao dịch khác · không hoàn chứng khoán, sòng bạc, vàng, hóa đơn (MCC 4900), giao dịch VND tại đơn vị nước ngoài |
| Bảo hiểm du lịch | Tai nạn tối đa 500.000 USD (~11,6 tỷ) chủ thẻ dưới 65 tuổi; chậm chuyến 22 USD/giờ tối đa 12 giờ; mất hành lý 1.000 USD/kiện |
| Ẩm thực JCB Premium | Giảm 1 triệu cho hóa đơn từ 2 triệu tại nhà hàng Việt Nam; tặng 1 set menu tại nhà hàng Nhật/Singapore (theo chính sách JCB từng thời kỳ) |
| Khách sạn 5 sao | Đặt 2 đêm tặng 1 đêm tại khách sạn/resort 5 sao trong nước (theo chính sách JCB) |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Hoàn tối đa 700.000đ/tháng/chủ thẻ (8.400.000đ/năm); hoàn theo bội số 100.000đ, tích lũy tối thiểu 1.000.000đ mới hoàn; phải yêu cầu qua Dịch vụ khách hàng hoặc chi nhánh
- Phí thường niên: từ năm 2 giảm 50% khi doanh số ≥300 triệu, miễn 100% khi ≥400 triệu/năm (trang sản phẩm Sacombank, đọc 03/10/2026)
- Hạn mức từ 100 triệu; thu nhập tối thiểu 60 triệu/tháng; từ 15 tuổi.
- Miễn/giảm phí thường niên từ năm 2 theo doanh số 12 tháng (hạng Platinum/Signature/World/Ultimate): ≥300 triệu giảm 50%, ≥400 triệu miễn 100%; chỉ áp dụng thẻ chính và khi đã thu tối thiểu 50% phí (chính sách từ 05/10/2022).
- Hoàn tiền: chốt theo kỳ thông báo giao dịch; thẻ phải hoạt động, không chậm thanh toán; hoàn trong tối đa 30 ngày kể từ ngày yêu cầu; giao dịch thẻ phụ cộng vào thẻ chính; MCC do Sacombank cập nhật từng thời kỳ.
- Đặc quyền JCB (sân bay, golf, ẩm thực, khách sạn, khám sức khỏe giảm đến 30%) áp dụng theo chính sách JCB từng thời kỳ, đặt qua Zalo JCB Premium Service.
- Bảo hiểm du lịch toàn cầu (Bảo Long, HĐ 01/06/2026–30/06/2027): tai nạn tối đa 500.000 USD cho chủ thẻ dưới 65 tuổi (~11,6 tỷ); mất hành lý tối đa 1.000 USD/kiện; chậm chuyến/chậm hành lý 22 USD/giờ, tối đa 12 giờ, miễn trừ 4 giờ đầu; hủy chuyến 250 USD.
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Sacombank JCB Ultimate là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 1.699.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí.
Thẻ Sacombank JCB Ultimate có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn tiền ăn uống: 20% tại Nhật Bản · 15% ở nước ngoài khác · 10% trong nước · MCC 5811/5812/5813/5814/5462 · trần 700.000đ/tháng; Hoàn tiền khác: 0,5% mọi giao dịch khác · không hoàn chứng khoán, sòng bạc, vàng, hóa đơn (MCC 4900), giao dịch VND tại đơn vị nước ngoài; Bảo hiểm du lịch: Tai nạn tối đa 500.000 USD (~11,6 tỷ) chủ thẻ dưới 65 tuổi; chậm chuyến 22 USD/giờ tối đa 12 giờ; mất hành lý 1.000 USD/kiện.
Ưu đãi của thẻ Sacombank JCB Ultimate có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Hoàn tối đa 700.000đ/tháng/chủ thẻ (8.400.000đ/năm); hoàn theo bội số 100.000đ, tích lũy tối thiểu 1.000.000đ mới hoàn; phải yêu cầu qua Dịch vụ khách hàng hoặc chi nhánh.
Làm sao để mở thẻ Sacombank JCB Ultimate?
Đăng ký trực tiếp với Sacombank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Sacombank khác
SacombankWorld MastercardGiảm 50%Phí ra sân golf tại 28 sân châu Á + lượt golf miễn phíPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
SacombankVisa InfiniteKhông giới hạnPhòng chờ Priority Pass không giới hạn lượt cho chủ thẻPhí năm: 29.999.000đ/năm thẻ chính
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankVisa PlatinumHoàn 10%Tại Decathlon, Vinamilk, Xanh SM · tối đa 300.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankNapas Easy CardGiảm đến 50%Ưu đãi đối tác ăn uống, mua sắm, du lịch; miễn lãi 55 ngàyPhí năm: 299.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí…Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
MBVisa InfiniteMiễn phí chuyển đổi ngoại tệPhí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1%Phí năm: Miễn phí năm đầu
BIDVJCB Ultimate800.000đHoàn tiền qua BIDV SmartBanking khi doanh số ≥10 triệu/thángPhí năm: 1.500.000đ/nămThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
