
Thẻ MBBank Visa Infinite
Miễn phí chuyển đổi ngoại tệ Phí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1%
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cao cấp
- Ngân hàng phát hành
- MB
- Phí thường niên
- Miễn phí năm đầu
Quyền lợi thẻ MBBank Visa Infinite
| Phí ngoại tệ 0% | Miễn phí chuyển đổi ngoại tệ khi thanh toán và rút tiền bằng ngoại tệ; chỉ thu phí xử lý giao dịch nước ngoài 1% (từ 09/10/2026 tối thiểu 10.000đ/GD) |
|---|---|
| 4 lượt phòng chờ cho người thân | Kích hoạt thẻ mới và chi tiêu từ 40.000.000đ trong 30 ngày: tặng 4 lượt phòng chờ nội địa cho khách đi cùng (2 lượt nội địa đổi 1 lượt quốc tế), hạn dùng 6 tháng |
| Lượt Golf/Nghỉ dưỡng theo chi tiêu | Kích hoạt mới và chi tiêu 100.000.000đ trong 30 ngày: 2 lượt; thẻ đã kích hoạt chi tiêu từ 200.000.000đ/tháng: 1 lượt/tháng, tối đa 3 lượt/tháng (01/08–31/12/2026) |
| Hoàn tiền chi tiêu ngoại tệ | Chi tiêu ngoại tệ lần đầu từ 5.000.000đ: hoàn 500.000đ; chi tiêu POS nước ngoài từ 50.000.000đ/tháng hoàn 500.000đ, từ 100.000.000đ hoàn 1.000.000đ, tối đa 5 lượt |
| Hạn mức rút tiền mặt | Rút/ứng tiền mặt tối đa 50% hạn mức tín dụng mỗi kỳ, 20% hạn mức mỗi ngày; sao kê ngày 18, hạn thanh toán ngày 03 tháng sau |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Thẻ phụ 3.000.000đ/năm (miễn nếu thẻ phụ chi tiêu từ 200.000.000đ/năm trước); phí ngừng thẻ theo yêu cầu 3.000.000đ; nâng hạng thẻ 4.000.000đ
- Phí thường niên: từ năm 2: 5.999.000đ/năm (chưa VAT), miễn nếu chi tiêu năm trước từ 300.000.000đ hoặc AUM từ 5 tỷ hoặc TOI từ 150.000.000đ · phí phát hành 4.000.000đ thẻ chính (KH Private miễn) (biểu phí MB 23/09/2026)
- Chương trình phòng chờ cho người thân: 09/09–31/12/2026, chỉ thẻ chưa kích hoạt trước đó, BIN 420417
- Chương trình Golf/Nghỉ dưỡng: 01/08–31/12/2026; huỷ lịch sau khi đặt vẫn tính 1 lượt; voucher hạn 6 tháng
- Hoàn tiền ngoại tệ: 03/06–31/10/2026, chương trình 1 giới hạn 100 KH đầu/giai đoạn, ngân sách 350.000.000đ/giai đoạn
- Lãi suất thẻ Visa Infinite 22,9%/năm theo biểu phí 23/09/2026; Không tính giao dịch rút/ứng tiền mặt, thu phí lãi, giao dịch hoàn/huỷ, giao dịch có tính chất đại lý hoặc nghi ngờ trục lợi
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ MBBank Visa Infinite là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: Miễn phí năm đầu.
Thẻ MBBank Visa Infinite có ưu đãi gì nổi bật?
Phí ngoại tệ 0%: Miễn phí chuyển đổi ngoại tệ khi thanh toán và rút tiền bằng ngoại tệ; chỉ thu phí xử lý giao dịch nước ngoài 1% (từ 09/10/2026 tối thiểu 10.000đ/GD); 4 lượt phòng chờ cho người thân: Kích hoạt thẻ mới và chi tiêu từ 40.000.000đ trong 30 ngày: tặng 4 lượt phòng chờ nội địa cho khách đi cùng (2 lượt nội địa đổi 1 lượt quốc tế), hạn dùng 6 tháng; Lượt Golf/Nghỉ dưỡng theo chi tiêu: Kích hoạt mới và chi tiêu 100.000.000đ trong 30 ngày: 2 lượt; thẻ đã kích hoạt chi tiêu từ 200.000.000đ/tháng: 1 lượt/tháng, tối đa 3 lượt/tháng (01/08–31/12/2026).
Ưu đãi của thẻ MBBank Visa Infinite có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Thẻ phụ 3.000.000đ/năm (miễn nếu thẻ phụ chi tiêu từ 200.000.000đ/năm trước); phí ngừng thẻ theo yêu cầu 3.000.000đ; nâng hạng thẻ 4.000.000đ.
Làm sao để mở thẻ MBBank Visa Infinite?
Đăng ký trực tiếp với MB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ MB khác
MBJCB UltimateHoàn 10% giáo dục, y tế, bảo hiểmTối đa 800.000đ/kỳ sao kê (riêng bảo hiểm tối đa 400.000đ)Phí năm: Miễn phí năm đầu
MBJCB PlatinumHoàn 10% Shopee & TikTok ShopTối đa 500.000đ/kỳ sao kê khi mỗi sàn chi từ 2.000.000đ/kỳPhí năm: Miễn phí năm đầu
MBVisa Signature (gồm MB Priority Visa Signature)Đến 10%Tự chọn ngành hoàn, tổng tới 800.000đ/kỳPhí năm: 1.299.000đ/năm từ năm thứ 2 (có VAT)
MBVisaHoàn 3% ăn uống, 5% online ngày đôiTối đa 300.000đ/thẻ/kỳ sao kê; x1,5 vào kỳ sao kê tháng sinh nhậtPhí năm: Miễn phí năm đầu
MBJCBHoàn 10% tiện lợi & xe công nghệCircle K, GS25, 7-Eleven và Grab, Xanh SM, Be; tối đa 100.000đ/thángPhí năm: Miễn phí năm đầu
MBMastercard PlatinumHoàn 5% theo gói tự chọn3 gói Hàng ngày / Phong cách sống / Du lịch, đổi gói miễn phí 1 lần/kỳPhí năm: Miễn phí năm đầuThẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
