
Thẻ MBBank Visa Signature (gồm MB Priority Visa Signature)
Đến 10% Tự chọn ngành hoàn, tổng tới 800.000đ/kỳ
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- MB
- Phí thường niên
- 1.299.000đ/năm từ năm thứ 2 (có VAT) · miễn năm đầu
Quyền lợi thẻ MBBank Visa Signature (gồm MB Priority Visa Signature)
| Hoàn 10% ngành tự chọn | Chọn 1 trong 4 ngành (du lịch, giải trí, ăn uống, đầu tư cuộc sống) · trần 400.000đ/kỳ |
|---|---|
| Hoàn 2% hai ngành tự chọn | Chọn 2 trong 5 ngành (siêu thị, thời trang, mua sắm online, di chuyển, sức khỏe) · trần 400.000đ/kỳ · tổng hoàn tối đa 800.000đ/thẻ/kỳ |
| Nhân đôi tháng sinh nhật | x2 tỷ lệ hoàn trong kỳ sao kê có ngày sinh nhật · giữ nguyên trần |
| Phòng chờ sân bay | 8 lượt nội địa khi kích hoạt (4 chủ thẻ + 4 người thân đi cùng) · hạn 1 năm · thêm 1 lượt/20 triệu chi tiêu/tháng, tối đa 2 lượt · 2 lượt nội địa = 1 lượt quốc tế hoặc Fast track |
| Quà chào mừng | Hoàn 3.000.000đ khi chi tiêu trên 60 triệu trong 60 ngày kể từ kích hoạt · thẻ Signature đầu tiên |
| Lãi và phí ngoại tệ | Lãi suất 30%/năm · chuyển đổi ngoại tệ 0,5% + xử lý giao dịch nước ngoài 1% |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Hoàn tiền cần tổng chi tiêu ≥10 triệu/kỳ sao kê; đổi ngành hoàn trên App tối đa 1 lần/kỳ
- Phí thường niên: miễn/hoàn 100% khi tổng chi tiêu năm liền trước ≥100 triệu · phí phát hành 2.000.000đ với khách thường, miễn với Priority/Private (biểu phí thẻ MB Priority Visa Signature áp dụng 23/02/2026; biểu phí chung 29/04/2026)
- Thẻ phụ được tính hoàn và chọn ngành riêng; doanh số thẻ phụ tính lượt phòng chờ cho thẻ chính
- Lượt phòng chờ cập nhật tối đa 45 ngày làm việc sau kích hoạt; Fast track tại Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, Cam Ranh, Phú Quốc
- Không tính rút/ứng tiền mặt, giao dịch quảng cáo, giao dịch bị hoàn/tranh chấp; không áp dụng khách nợ nhóm 2 trở lên
- Phí đóng thẻ trong 12 tháng đầu 600.000đ; phạt chậm thanh toán 6% số tối thiểu (tối thiểu 200.000đ)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ MBBank Visa Signature (gồm MB Priority Visa Signature) là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 1.299.000đ/năm từ năm thứ 2 (có VAT) · miễn năm đầu.
Thẻ MBBank Visa Signature (gồm MB Priority Visa Signature) có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn 10% ngành tự chọn: Chọn 1 trong 4 ngành (du lịch, giải trí, ăn uống, đầu tư cuộc sống) · trần 400.000đ/kỳ; Hoàn 2% hai ngành tự chọn: Chọn 2 trong 5 ngành (siêu thị, thời trang, mua sắm online, di chuyển, sức khỏe) · trần 400.000đ/kỳ · tổng hoàn tối đa 800.000đ/thẻ/kỳ; Nhân đôi tháng sinh nhật: x2 tỷ lệ hoàn trong kỳ sao kê có ngày sinh nhật · giữ nguyên trần.
Ưu đãi của thẻ MBBank Visa Signature (gồm MB Priority Visa Signature) có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Hoàn tiền cần tổng chi tiêu ≥10 triệu/kỳ sao kê; đổi ngành hoàn trên App tối đa 1 lần/kỳ.
Làm sao để mở thẻ MBBank Visa Signature (gồm MB Priority Visa Signature)?
Đăng ký trực tiếp với MB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ MB khác
MBVisa InfiniteMiễn phí chuyển đổi ngoại tệPhí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1%Phí năm: Miễn phí năm đầu
MBJCB UltimateHoàn 10% giáo dục, y tế, bảo hiểmTối đa 800.000đ/kỳ sao kê (riêng bảo hiểm tối đa 400.000đ)Phí năm: Miễn phí năm đầu
MBJCB PlatinumHoàn 10% Shopee & TikTok ShopTối đa 500.000đ/kỳ sao kê khi mỗi sàn chi từ 2.000.000đ/kỳPhí năm: Miễn phí năm đầu
MBVisaHoàn 3% ăn uống, 5% online ngày đôiTối đa 300.000đ/thẻ/kỳ sao kê; x1,5 vào kỳ sao kê tháng sinh nhậtPhí năm: Miễn phí năm đầu
MBJCBHoàn 10% tiện lợi & xe công nghệCircle K, GS25, 7-Eleven và Grab, Xanh SM, Be; tối đa 100.000đ/thángPhí năm: Miễn phí năm đầu
MBMastercard PlatinumHoàn 5% theo gói tự chọn3 gói Hàng ngày / Phong cách sống / Du lịch, đổi gói miễn phí 1 lần/kỳPhí năm: Miễn phí năm đầuThẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
