
Thẻ MBBank Mastercard Platinum
Hoàn 5% theo gói tự chọn 3 gói Hàng ngày / Phong cách sống / Du lịch, đổi gói miễn phí 1 lần/kỳ
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- MB
- Phí thường niên
- Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 500.000đ/thẻ/năm (chưa VAT)
Quyền lợi thẻ MBBank Mastercard Platinum
| Gói Hàng ngày hoàn 5% | Tạp hoá/siêu thị (MCC 5411), ăn uống (5812, 5814), đi lại (taxi, xe bus, tàu); tối đa 200.000đ/danh mục, 600.000đ/kỳ sao kê |
|---|---|
| Gói Phong cách sống hoàn 5% | Ăn uống, thời trang (MCC 5611–5699), mua sắm online (5262, 5732); tối đa 200.000đ/danh mục, 600.000đ/kỳ sao kê |
| Gói Du lịch hoàn 5% + phí ngoại tệ 0,5% | Khách sạn, hãng bay, đại lý du lịch (300+ MCC) và ăn uống; tối đa 400.000đ/kỳ; phí chuyển đổi ngoại tệ chỉ 0,5% (gói khác 2%) |
| Chào mừng 300.000đ | Lần đầu nhận hạn mức tại MB, phát hành thẻ Mastercard Platinum đầu tiên, 5 giao dịch tổng từ 1.000.000đ trong 30 ngày kể từ kích hoạt |
| Rút tiền hoàn trên App | Tiền hoàn tích luỹ từ 100.000đ có thể bấm 'Rút tiền' vào hạn mức thẻ trên App MBBank; đổi gói 1 lần/kỳ sao kê miễn phí |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Hoàn tối đa 600.000đ/KH/kỳ sao kê (gói Du lịch 400.000đ), 200.000đ/danh mục/kỳ; phải chi tiêu từ 5.000.000đ/kỳ sao kê mới được cộng tiền hoàn
- Phí thường niên: phí phát hành miễn phí (biểu phí MB 23/09/2026)
- Chương trình hoàn tiền áp dụng 01/01/2026–31/12/2026 hoặc đến khi hết ngân sách
- Kỳ sao kê chi tiêu dưới 5.000.000đ: tiền hoàn dự kiến của kỳ bị huỷ
- Không hoàn cho xăng dầu, hoá đơn điện/nước/gas, viễn thông, phí/lãi thẻ, giao dịch huỷ/hoàn
- Hoàn tiền xét theo 'ngày hệ thống' MB ghi nhận, không theo ngày thực hiện giao dịch
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ MBBank Mastercard Platinum là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 500.000đ/thẻ/năm (chưa VAT).
Thẻ MBBank Mastercard Platinum có ưu đãi gì nổi bật?
Gói Hàng ngày hoàn 5%: Tạp hoá/siêu thị (MCC 5411), ăn uống (5812, 5814), đi lại (taxi, xe bus, tàu); tối đa 200.000đ/danh mục, 600.000đ/kỳ sao kê; Gói Phong cách sống hoàn 5%: Ăn uống, thời trang (MCC 5611–5699), mua sắm online (5262, 5732); tối đa 200.000đ/danh mục, 600.000đ/kỳ sao kê; Gói Du lịch hoàn 5% + phí ngoại tệ 0,5%: Khách sạn, hãng bay, đại lý du lịch (300+ MCC) và ăn uống; tối đa 400.000đ/kỳ; phí chuyển đổi ngoại tệ chỉ 0,5% (gói khác 2%).
Ưu đãi của thẻ MBBank Mastercard Platinum có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Hoàn tối đa 600.000đ/KH/kỳ sao kê (gói Du lịch 400.000đ), 200.000đ/danh mục/kỳ; phải chi tiêu từ 5.000.000đ/kỳ sao kê mới được cộng tiền hoàn.
Làm sao để mở thẻ MBBank Mastercard Platinum?
Đăng ký trực tiếp với MB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ MB khác
MBVisa InfiniteMiễn phí chuyển đổi ngoại tệPhí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1%Phí năm: Miễn phí năm đầu
MBJCB UltimateHoàn 10% giáo dục, y tế, bảo hiểmTối đa 800.000đ/kỳ sao kê (riêng bảo hiểm tối đa 400.000đ)Phí năm: Miễn phí năm đầu
MBJCB PlatinumHoàn 10% Shopee & TikTok ShopTối đa 500.000đ/kỳ sao kê khi mỗi sàn chi từ 2.000.000đ/kỳPhí năm: Miễn phí năm đầu
MBVisa Signature (gồm MB Priority Visa Signature)Đến 10%Tự chọn ngành hoàn, tổng tới 800.000đ/kỳPhí năm: 1.299.000đ/năm từ năm thứ 2 (có VAT)
MBVisaHoàn 3% ăn uống, 5% online ngày đôiTối đa 300.000đ/thẻ/kỳ sao kê; x1,5 vào kỳ sao kê tháng sinh nhậtPhí năm: Miễn phí năm đầu
MBJCBHoàn 10% tiện lợi & xe công nghệCircle K, GS25, 7-Eleven và Grab, Xanh SM, Be; tối đa 100.000đ/thángPhí năm: Miễn phí năm đầuThẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
