
Thẻ OCB Mastercard World 2In1
Hoàn 10% ẩm thực Du lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/tháng
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- OCB
- Phí thường niên
- 1.999.000đ/năm · miễn phí KH ưu tiên
Quyền lợi thẻ OCB Mastercard World 2In1
| Hoàn tiền ẩm thực | 10% · nhà hàng, quán ăn, fast food (MCC 5811/5812/5813/5814, 5441/5451/5462/5921) · nằm trong trần chung 5.000.000đ/tháng · 01/07/2026–30/06/2027 |
|---|---|
| Hoàn tiền du lịch | 5% vé máy bay (MCC 3000–3303, 3308, 4511) và đại lý du lịch (4722) · tối đa 500.000đ/tháng |
| Hoàn tiền chi tiêu khác | 0,3% · tổng hoàn mọi nhóm tối đa 5.000.000đ/tháng |
| Phòng chờ sân bay DragonPass | 1 lượt tặng khi kích hoạt (trong 45 ngày, KH lần đầu mở World) + 1 lượt cho mỗi 50 triệu chi tiêu/kỳ sao kê, không giới hạn · lượt hiệu lực 12 tháng · 01/07/2026–30/06/2027 |
| Bảo hiểm du lịch toàn cầu + mất bóp ví | Tai nạn chuyến đi nước ngoài tới 10,5 tỷ/người, gộp tối đa 20 tỷ/vụ; nội địa 300 triệu · hành lý chậm 5,25 triệu · trễ chuyến 2,1 triệu/6 giờ · mất ví 6 triệu/vụ, 20 triệu/năm · 01/07/2026–30/06/2027 |
| Phí giao dịch ngoại tệ | 0,9% số tiền giao dịch (biểu phí 16/01/2026) |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Chỉ hoàn tiền khi tổng chi hợp lệ ≥20 triệu/tháng (KH ưu tiên Gold/Diamond/Diamond Elite) hoặc ≥50 triệu/tháng (KH còn lại), từ kỳ 9/2026
- Phí thường niên: hoàn phí năm đầu khi chi ≥6 triệu/45 ngày (thẻ mở 01/01–31/12/2026) · năm sau miễn khi chi ≥100 triệu/12 kỳ sao kê (biểu phí 16/01/2026, chưa ghi VAT)
- Giao dịch loại trừ khỏi hoàn tiền: rút tiền, chuyển khoản, nạp ví, trả góp hàng tháng, thanh toán hoá đơn, nhiên liệu, dịch vụ công, giao dịch OCB OMNI, chứng khoán/ngoại hối, quảng cáo, tạp hoá MCC 5499 (trừ GS25, Circle K, Family Mart, MiniStop, 7-Eleven, Cheers).
- Kỳ xét thưởng = tháng dương lịch; OCB có thể dừng sớm khi hết ngân sách; hoàn tiền chậm nhất 45 ngày sau khi kết thúc chương trình.
- Phân loại ngành theo mã MCC do điểm bán đăng ký; OCB không chịu trách nhiệm nếu MCC đăng ký sai.
- Định danh KH ưu tiên xét tại ngày cuối kỳ xét thưởng.
- Lãi suất trong hạn 30%/năm (KH vãng lai), quá hạn 150% · thẻ phụ miễn phí thường niên · hạn mức tín dụng tới 2 tỷ, giao dịch 500 triệu/ngày (trang sản phẩm).
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ OCB Mastercard World 2In1 là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 1.999.000đ/năm · miễn phí KH ưu tiên.
Thẻ OCB Mastercard World 2In1 có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn tiền ẩm thực: 10% · nhà hàng, quán ăn, fast food (MCC 5811/5812/5813/5814, 5441/5451/5462/5921) · nằm trong trần chung 5.000.000đ/tháng · 01/07/2026–30/06/2027; Hoàn tiền du lịch: 5% vé máy bay (MCC 3000–3303, 3308, 4511) và đại lý du lịch (4722) · tối đa 500.000đ/tháng; Hoàn tiền chi tiêu khác: 0,3% · tổng hoàn mọi nhóm tối đa 5.000.000đ/tháng.
Ưu đãi của thẻ OCB Mastercard World 2In1 có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Chỉ hoàn tiền khi tổng chi hợp lệ ≥20 triệu/tháng (KH ưu tiên Gold/Diamond/Diamond Elite) hoặc ≥50 triệu/tháng (KH còn lại), từ kỳ 9/2026.
Làm sao để mở thẻ OCB Mastercard World 2In1?
Đăng ký trực tiếp với OCB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ OCB khác
OCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé BambooHoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí năm: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (phát…
OCBMastercard PlatinumHoàn 15% công nghệTGDĐ, Điện Máy Xanh, FPT Shop… tối đa 1,2 triệu/thángPhí năm: 999.000đ/năm
OCBJCB PlatinumHoàn 15% sức khỏeY tế và bảo hiểm, mỗi nhóm tối đa 300.000đ/thángPhí năm: 999.000đ/năm
OCBMastercard LifestyleHoàn 15% giải tríPhim, nhạc, Ticketbox · tối đa 1,2 triệu/tháng khi chi ≥30trPhí năm: 399.000đ/năm
OCBiGEN Mastercard PlatinumHoàn 12% ShopeeCả TikTok Shop, tối đa 700.000đ/tháng khi chi ≥30 triệuPhí năm: 999.000đ/năm
OCBDoctor Mastercard PlatinumHoàn 15% y tếBệnh viện, nhà thuốc, bảo hiểm · tối đa 300.000đ/nhóm/thángPhí năm: 999.000đ/nămThẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
MBVisa InfiniteMiễn phí chuyển đổi ngoại tệPhí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1%Phí năm: Miễn phí năm đầuThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
