
Thẻ BIDV JCB Ultimate
800.000đ Hoàn tiền qua BIDV SmartBanking khi doanh số ≥10 triệu/tháng
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- BIDV
- Phí thường niên
- 1.500.000đ/năm · Thẻ chính 1.500.000đ/năm; miễn năm tiếp theo khi doanh số đạt 150 triệu/năm
Quyền lợi thẻ BIDV JCB Ultimate
| Hoàn tiền qua BIDV SmartBanking khi doanh số ≥10 triệu/tháng | 800.000đ · Tổng doanh số ≥10 triệu/tháng · Tối đa 800.000đ/tháng · Chủ thẻ (theo phân khúc khách hàng) · tháng |
|---|---|
| Hoàn tiền ẩm thực Việt Nam — tháng sinh nhật | Đến 20% · Doanh số ≥10 triệu/tháng · Nằm trong trần 800.000đ/tháng · Chủ thẻ · tháng sinh nhật |
| Hoàn tiền ẩm thực Việt Nam — các tháng khác | Đến 10% · Doanh số ≥10 triệu/tháng · Nằm trong trần 800.000đ/tháng · Chủ thẻ · tháng |
| Hoàn tiền khi doanh số dưới 10 triệu/tháng | 300.000đ · Ẩm thực VN: 10% tháng sinh nhật, 5% tháng khác · Tối đa 300.000đ/tháng · Chủ thẻ · tháng |
| Hoàn 100% phí chuyển đổi ngoại tệ (1%) khi chi tiêu tại Nhật Bản | Đến 100% · Giao dịch tại Nhật Bản · Chủ thẻ |
| Ưu đãi tại 60 sân golf Việt Nam và sân golf Nhật Bản | 1.000.000đ · Ưu đãi đến 1.000.000đ/lượt tại 60 sân tại Việt Nam · Chủ thẻ · mỗi lượt chơi |
| Tặng 01 đêm khi đặt ít nhất 2 đêm tại 40 khách sạn & resort Việt Nam | 1 đêm · Đặt tối thiểu 2 đêm · Chủ thẻ |
| Giảm 1.000.000đ cho hóa đơn từ 2.000.000đ tại hơn 30 nhà hàng Nhật cao cấp & Michelin | 1.000.000đ · Hóa đơn tối thiểu 2.000.000đ · Chủ thẻ · mỗi hóa đơn |
| Trả góp lãi suất 0% tại đối tác liên kết BIDV | Đến 0% · Hoặc đăng ký trả góp linh hoạt qua SMS/website · Chủ thẻ |
| Miễn lãi tối đa 45 ngày | 45 ngày · Lãi suất 20%/năm · Chủ thẻ |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Tối đa 800.000đ/tháng
- Tổng doanh số ≥10 triệu/tháng
- Tối đa 800.000đ/tháng
- Doanh số ≥10 triệu/tháng
- Nằm trong trần 800.000đ/tháng
- Ẩm thực VN: 10% tháng sinh nhật, 5% tháng khác
- Tối đa 300.000đ/tháng
- Giao dịch tại Nhật Bản
- Ưu đãi đến 1.000.000đ/lượt tại 60 sân tại Việt Nam
- Đặt tối thiểu 2 đêm
- Hóa đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Hoặc đăng ký trả góp linh hoạt qua SMS/website
- Lãi suất 20%/năm
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ BIDV JCB Ultimate là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 1.500.000đ/năm · Thẻ chính 1.500.000đ/năm; miễn năm tiếp theo khi doanh số đạt 150 triệu/năm.
Thẻ BIDV JCB Ultimate có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn tiền qua BIDV SmartBanking khi doanh số ≥10 triệu/tháng: 800.000đ · Tổng doanh số ≥10 triệu/tháng · Tối đa 800.000đ/tháng · Chủ thẻ (theo phân khúc khách hàng) · tháng; Hoàn tiền ẩm thực Việt Nam — tháng sinh nhật: Đến 20% · Doanh số ≥10 triệu/tháng · Nằm trong trần 800.000đ/tháng · Chủ thẻ · tháng sinh nhật; Hoàn tiền ẩm thực Việt Nam — các tháng khác: Đến 10% · Doanh số ≥10 triệu/tháng · Nằm trong trần 800.000đ/tháng · Chủ thẻ · tháng.
Ưu đãi của thẻ BIDV JCB Ultimate có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Tối đa 800.000đ/tháng.
Làm sao để mở thẻ BIDV JCB Ultimate?
Đăng ký trực tiếp với BIDV qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ BIDV khác
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa FlexiHoàn 2% ăn uống, TMĐTKH nhận lương qua BIDV, chi từ 3 triệu/tháng, trần 400.000đPhí năm: 300.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVMastercard World TravelMiễn phí GD nước ngoàiMiễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quýPhí năm: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT)
BIDVJCB Well-beingĐến 10% y tếHoàn 10% y tế, 6% bảo hiểm & thời trang, trần 400.000đ/thángPhí năm: 799.000đ/năm (không chịu VAT)
BIDVVisa Infinite – Lifestyle 30 triệuKhông giới hạnPhòng chờ quốc tế cho chủ thẻ + 1 người đi cùngPhí năm: 30.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
MBVisa InfiniteMiễn phí chuyển đổi ngoại tệPhí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1%Phí năm: Miễn phí năm đầu
TechcombankVisa InfinitePhòng chờ không giới hạnHơn 1.500 phòng chờ toàn cầu, kèm 1 người thân mỗi lượtPhí năm: 25.000.000đ/năm thẻ chính (hoàn phí khi kích…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
