
Thẻ Techcombank Visa Infinite
Phòng chờ không giới hạn Hơn 1.500 phòng chờ toàn cầu, kèm 1 người thân mỗi lượt
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cao cấp
- Ngân hàng phát hành
- Techcombank
- Phí thường niên
- 25.000.000đ/năm thẻ chính (hoàn phí khi kích hoạt thẻ theo trang sản phẩm) · thẻ phụ 5.000.000đ/năm
Quyền lợi thẻ Techcombank Visa Infinite
| Phòng chờ sân bay không giới hạn | Không giới hạn lượt tại hơn 1.500 phòng chờ toàn cầu, mỗi lần được đưa theo 1 người thân; nhóm Invitation chỉ dùng trong 6 tháng đầu nếu chưa đạt Elite |
|---|---|
| 8 lượt Fast track/năm | Hỗ trợ thủ tục, nhập cảnh nhanh tại sân bay 17 quốc gia châu Á; có thể quy đổi sang lượt golf 50%, ẩm thực hoặc nghỉ dưỡng |
| Giảm 50% phí chơi golf | Green fee, caddy fee, 1/2 buggy tại hệ thống sân golf hàng đầu Việt Nam; đặt qua tổng đài Linkcare, tối đa 2 lượt/ngày |
| Hoàn tiền nhà hàng đến 60 triệu/năm | Hoàn 10% tại nhà hàng đối tác, 5% tại mọi nhà hàng khác (trong và ngoài nước); tối đa 5.000.000đ/tháng, rút qua Techcombank Rewards |
| Ẩm thực & nghỉ dưỡng cao cấp | Tiệc 3 món chuẩn Fine Dining kèm rượu vang cho gia đình 4 người; tặng 1 đêm nghỉ dưỡng cao cấp; mỗi loại tối đa 1 lượt/tháng |
| Hạn mức đến 10 tỷ, phí ngoại tệ 1,1% | Hạn mức tín dụng tối đa 10 tỷ đồng, miễn lãi đến 55 ngày, phí chuyển đổi ngoại tệ 1,1%, phí chậm thanh toán 6% |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Chỉ hội viên Techcombank Private; hoàn tiền nhà hàng tối đa 5.000.000đ/tháng/thẻ chính; Fast track 8 lượt/năm (mỗi lượt 1 người, dẫn thêm người sẽ trừ lượt)
- Phí thường niên: phí phát hành lại 12.000.000đ/thẻ · chỉ phát hành cho hội viên Techcombank Private (biểu phí Techcombank 08/2026 và trang sản phẩm)
- Thể lệ chi tiết gần nhất áp dụng 01/07/2026–30/09/2026 (đã hết hạn 30/09/2026), chưa thấy bản mới
- Đặt dịch vụ qua hotline Techcombank Private 1800 3398 hoặc email Linkcare; đặt trực tiếp với nhà cung cấp rồi xin xác nhận không hợp lệ
- Huỷ thẻ chính là mất toàn bộ đặc quyền; huỷ lịch golf/fast track sai hạn vẫn tính 1 lượt
- Không tính hoàn tiền với GD ví điện tử, thu hộ, rút tiền, MCC loại trừ (4814, 4900, 5815–5818, 6010–6051, 7995…)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Techcombank Visa Infinite là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 25.000.000đ/năm thẻ chính (hoàn phí khi kích hoạt thẻ theo trang sản phẩm) · thẻ phụ 5.000.000đ/năm.
Thẻ Techcombank Visa Infinite có ưu đãi gì nổi bật?
Phòng chờ sân bay không giới hạn: Không giới hạn lượt tại hơn 1.500 phòng chờ toàn cầu, mỗi lần được đưa theo 1 người thân; nhóm Invitation chỉ dùng trong 6 tháng đầu nếu chưa đạt Elite; 8 lượt Fast track/năm: Hỗ trợ thủ tục, nhập cảnh nhanh tại sân bay 17 quốc gia châu Á; có thể quy đổi sang lượt golf 50%, ẩm thực hoặc nghỉ dưỡng; Giảm 50% phí chơi golf: Green fee, caddy fee, 1/2 buggy tại hệ thống sân golf hàng đầu Việt Nam; đặt qua tổng đài Linkcare, tối đa 2 lượt/ngày.
Ưu đãi của thẻ Techcombank Visa Infinite có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Chỉ hội viên Techcombank Private; hoàn tiền nhà hàng tối đa 5.000.000đ/tháng/thẻ chính; Fast track 8 lượt/năm (mỗi lượt 1 người, dẫn thêm người sẽ trừ lượt).
Làm sao để mở thẻ Techcombank Visa Infinite?
Đăng ký trực tiếp với Techcombank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Techcombank khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
TechcombankPriority Visa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
TechcombankVisa EcoĐến 800.000 U-Points/tháng30 điểm/1.000đ (3%) cho bảo hiểm và giáo dục, GD từ 1.000.000đPhí năm: 599.000đ/năm (đã VAT)
TechcombankVietnam Airlines Visa Classic40.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 32.000đ = 1 dặm; nâng hạng Titan khi đạt chi tiêuPhí năm: 390.000đ/năm (đã VAT)
TechcombankVietnam Airlines Visa Gold40.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 32.000đ = 1 dặm; hạn mức từ 50 triệu đồngPhí năm: 590.000đ/năm (đã VAT)
TechcombankVietnam Airlines Visa Platinum30.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 25.000đ = 1 dặm; hạn mức từ 90 triệu đồngPhí năm: 990.000đ/năm (đã VAT)Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
MBVisa InfiniteMiễn phí chuyển đổi ngoại tệPhí chuyển đổi ngoại tệ 0%, chỉ thu phí xử lý GD nước ngoài 1%Phí năm: Miễn phí năm đầuThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
