
Thẻ BVBank JCB Ultimate
Phòng chờ đến 5 lượt/năm Chọn gói Travel hoặc Healthcare, tích đến 10%, tối đa 12 triệu/năm
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cao cấp
- Ngân hàng phát hành
- BVBank
- Phí thường niên
- 1.199.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 15 triệu trong 60 ngày sau kích hoạt
Quyền lợi thẻ BVBank JCB Ultimate
| Phòng chờ sân bay | Tối đa 5 lượt/năm phòng chờ VIP sân bay nội địa: năm 1 tặng 1 lượt khi kích hoạt; năm 2+ tặng 1 lượt khi chi năm trước từ 250 triệu; +1 lượt mỗi quý chi từ 100 triệu (tối đa 4) |
|---|---|
| Gói Travel | 5% vé máy bay nội địa (MCC 4511) hóa đơn từ 5 triệu, tối đa 400.000 điểm/tháng; nhà hàng 2%–5% (Gyu Shige 5%–10%) theo tổng chi tiêu tháng, tối đa 600.000 điểm/tháng |
| Gói Healthcare | 5% chi tiêu spa & gym (MCC 7298, 7997) hóa đơn từ 1 triệu, tối đa 400.000 điểm/tháng; bệnh viện 2%–5% (Vinmec 5%–10%), tối đa 600.000 điểm/tháng |
| Phí ngoại tệ 0% tại Nhật | 0% phí giao dịch ngoại tệ khi thanh toán qua POS tại Nhật Bản; 3,5% cho các giao dịch ngoại tệ còn lại |
| Đặc quyền JCB Ultimate | Miễn/giảm phí ra sân golf; ưu đãi fine dining và khách sạn/resort 5 sao của JCB; ưu đãi đến 50% nhiều lĩnh vực; miễn lãi đến 55 ngày |
| Hạn mức | Hạn mức tín dụng từ 100 triệu đồng trở lên; 1 điểm = 1đ, đổi trên Digimi tối thiểu 300.000 điểm/lần |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Chọn 1 gói cố định khi mở thẻ, không đổi; tích điểm chỉ cho giao dịch nội địa VNĐ, cần chi từ 3 triệu/tháng; trần 200.000–600.000 điểm/tháng theo mức chi
- Phí thường niên: miễn phí năm sau khi chi tiêu từ 250 triệu/12 tháng (biểu phí BVBank 22/09/2026)
- Chương trình tích điểm áp dụng 22/09/2026–31/12/2026; nếu có cả Visa Signature và JCB Ultimate chỉ tính điểm trên 1 thẻ
- Đặc quyền phòng chờ trên trang sản phẩm ghi 'áp dụng cho Gói ưu đãi Travel'
- Danh sách nhà hàng/bệnh viện đối tác do BVBank cập nhật từng thời kỳ; không tích điểm cho MCC hạn chế, hóa đơn tiện ích, rút tiền, trả góp
- Lãi suất trong hạn 30%/năm; rút tiền mặt 3% (tối thiểu 44.000đ); chậm thanh toán 6% (tối thiểu 100.000đ); thay thế thẻ 199.000đ/lần
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ BVBank JCB Ultimate là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 1.199.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 15 triệu trong 60 ngày sau kích hoạt.
Thẻ BVBank JCB Ultimate có ưu đãi gì nổi bật?
Phòng chờ sân bay: Tối đa 5 lượt/năm phòng chờ VIP sân bay nội địa: năm 1 tặng 1 lượt khi kích hoạt; năm 2+ tặng 1 lượt khi chi năm trước từ 250 triệu; +1 lượt mỗi quý chi từ 100 triệu (tối đa 4); Gói Travel: 5% vé máy bay nội địa (MCC 4511) hóa đơn từ 5 triệu, tối đa 400.000 điểm/tháng; nhà hàng 2%–5% (Gyu Shige 5%–10%) theo tổng chi tiêu tháng, tối đa 600.000 điểm/tháng; Gói Healthcare: 5% chi tiêu spa & gym (MCC 7298, 7997) hóa đơn từ 1 triệu, tối đa 400.000 điểm/tháng; bệnh viện 2%–5% (Vinmec 5%–10%), tối đa 600.000 điểm/tháng.
Ưu đãi của thẻ BVBank JCB Ultimate có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Chọn 1 gói cố định khi mở thẻ, không đổi; tích điểm chỉ cho giao dịch nội địa VNĐ, cần chi từ 3 triệu/tháng; trần 200.000–600.000 điểm/tháng theo mức chi.
Làm sao để mở thẻ BVBank JCB Ultimate?
Đăng ký trực tiếp với BVBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ BVBank khác
BVBankJCB SenseĐến 10% thời trang & ăn uốngTích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đPhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT)
BVBankVISA LifestyleĐến 20% nhóm tự chọnThời trang 20%, du lịch 10%, ăn uống 5% khi chi từ 50 triệu/thángPhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT)
BVBankJCB DiscoveryPhí ngoại tệ 1,5%Thấp nhất trong các thẻ BVBank, kèm đặc quyền phòng chờ JCB PlatinumPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT)
BVBankVisa SignaturePhòng chờ đến 5 lượt/nămTích 5% ẩm thực và đến 5% giáo dục, tối đa 12 triệu điểm/nămPhí năm: 1.199.000đ/năm (đã gồm VAT)
BVBankVisa inStyleĐến 10% bảo hiểm, 3% siêu thịTích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đPhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT)
BVBankVisa Ms.Đến 5% Shopee, TikTok Shop, LazadaCộng 100% chi tiêu tại Metro TP.HCM, tối đa 100.000 điểm/thángPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT)Thẻ tín dụng du lịch từ ngân hàng khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
