Thẻ tín dụng BVBank Visa Signature
BVBank · Cao cấp

Thẻ BVBank Visa Signature

Phòng chờ đến 5 lượt/năm Tích 5% ẩm thực và đến 5% giáo dục, tối đa 12 triệu điểm/năm

So sánh với thẻ khác →
Loại thẻ
Cao cấp
Ngân hàng phát hành
BVBank
Phí thường niên
1.199.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 15 triệu trong 60 ngày sau kích hoạt

Quyền lợi thẻ BVBank Visa Signature

Phòng chờ sân bayTối đa 5 lượt/năm phòng chờ VIP sân bay: năm 1 tặng 1 lượt khi kích hoạt; từ năm 2 tặng 1 lượt khi chi năm trước từ 250 triệu; thêm 1 lượt mỗi quý chi từ 100 triệu (tối đa 4)
Tích 5% ẩm thực5% cho hóa đơn nhà hàng (MCC 5811–5813) từ 1.000.000đ, tối đa 400.000 điểm/tháng
Tích đến 5% giáo dụcChi tiêu giáo dục (MCC 8211–8299): 2% khi tổng chi dưới 80 triệu/tháng (tối đa 200.000–400.000 điểm), 5% khi từ 80 triệu (tối đa 600.000 điểm/tháng)
Đổi điểm1 điểm = 1đ, đổi tiền hoàn hoặc e-voucher trên Digimi; tối thiểu 300.000 điểm/lần, tối đa 20 triệu điểm/năm
Đặc quyền Visa SignatureƯu đãi đến 50% tại siêu thị, bảo hiểm, giáo dục…; đặc quyền hạng Signature của Visa; miễn lãi đến 55 ngày; trả góp 0% tại điểm mua hàng
Hạn mứcHạn mức tín dụng từ 100 triệu đồng trở lên

Phí, giới hạn và điều kiện cần biết

Tích điểm chỉ cho giao dịch nội địa VNĐ, cần tổng chi từ 3 triệu/tháng; ẩm thực chỉ hóa đơn từ 1 triệu; giáo dục 5% chỉ khi chi từ 80 triệu/tháng

  • Phí thường niên: miễn phí năm sau khi chi tiêu từ 250 triệu/12 tháng (biểu phí BVBank 22/09/2026)
  • Chương trình tích điểm áp dụng 22/09/2026–31/12/2026; nếu có cả Visa Signature và JCB Ultimate chỉ tính điểm trên 1 thẻ
  • Danh sách nhà hàng, cơ sở giáo dục theo MCC do BVBank cập nhật từng thời kỳ; không tích điểm MCC hạn chế, hóa đơn tiện ích, rút tiền, trả góp, giao dịch qua Digimi
  • Lãi suất trong hạn 30%/năm; phí ngoại tệ 3,5%; phí xử lý giao dịch VNĐ ở nước ngoài 1,5%; rút tiền mặt 3% (tối thiểu 44.000đ)
  • Chậm thanh toán 6% (tối thiểu 100.000đ); thay thế thẻ 199.000đ/lần; phí xác nhận/bản sao sao kê 55.000đ/lần

Câu hỏi thường gặp

Phí thường niên thẻ BVBank Visa Signature là bao nhiêu?

Theo tài liệu công bố: 1.199.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 15 triệu trong 60 ngày sau kích hoạt.

Thẻ BVBank Visa Signature có ưu đãi gì nổi bật?

Phòng chờ sân bay: Tối đa 5 lượt/năm phòng chờ VIP sân bay: năm 1 tặng 1 lượt khi kích hoạt; từ năm 2 tặng 1 lượt khi chi năm trước từ 250 triệu; thêm 1 lượt mỗi quý chi từ 100 triệu (tối đa 4); Tích 5% ẩm thực: 5% cho hóa đơn nhà hàng (MCC 5811–5813) từ 1.000.000đ, tối đa 400.000 điểm/tháng; Tích đến 5% giáo dục: Chi tiêu giáo dục (MCC 8211–8299): 2% khi tổng chi dưới 80 triệu/tháng (tối đa 200.000–400.000 điểm), 5% khi từ 80 triệu (tối đa 600.000 điểm/tháng).

Ưu đãi của thẻ BVBank Visa Signature có giới hạn hoặc điều kiện gì?

Tích điểm chỉ cho giao dịch nội địa VNĐ, cần tổng chi từ 3 triệu/tháng; ẩm thực chỉ hóa đơn từ 1 triệu; giáo dục 5% chỉ khi chi từ 80 triệu/tháng.

Làm sao để mở thẻ BVBank Visa Signature?

Đăng ký trực tiếp với BVBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.

Nguồn tham khảo

Thẻ BVBank khác

Xem tất cả thẻ tín dụng BVBank →

Thẻ tín dụng tích điểm từ ngân hàng khác

So sánh tất cả thẻ tín dụng tích điểm →

Nhóm thẻ: Thẻ tín dụng tích điểm · Thẻ tín dụng cao cấp · Thẻ tín dụng miễn phí phòng chờ sân bay · Thẻ tín dụng ưu đãi ăn uống

Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.