Ngân hàng phát hành
Thẻ tín dụng SeABank: 7 loại thẻ, phí và ưu đãi
So sánh 7 thẻ tín dụng SeABank theo phí thường niên, mức ưu đãi và điều kiện. Bấm vào từng thẻ để xem đầy đủ quyền lợi và nguồn tài liệu của ngân hàng.
Bộ lọc so sánh chi tiết →Danh sách thẻ tín dụng SeABank
SeABankSeATravel3.000 dặm Bông Sen VàngTặng 3.000 dặm khi mở thẻ chính, tích dặm VNA khi chi tiêuPhí năm: 2.750.000đ/năm (đã gồm VAT)
SeABankBRG Golf (SeAGolf Platinum)Giảm 30% phí golf BRGKhách vãng lai giảm 30% phí chơi tại 6 sân BRG; hội viên giảm 10%Phí năm: 2.200.000đ/năm (đã gồm VAT)
SeABankVisa SignatureHoàn 10% y tế10% thuốc/bệnh viện, 5% spa, 3% khách sạn, 0,5% ăn uốngPhí năm: 3.300.000đ/năm (đã gồm VAT)
SeABankVisa PlatinumHoàn 3% POS ngoại tệ3% khi quẹt POS bằng ngoại tệ, 0,3% không giới hạn giao dịch khácPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
SeABankSeA-EasyHoàn 8% online8% khi mua trực tuyến tại Shopee, iTunes, Amazon, AliExpressPhí năm: 440.000đ/năm (đã gồm VAT)
SeABankSeALady CashbackĐến 2%0,2% VND, 0,4% ngoại tệ; nhân 5 ngày 8/3, 20/10, sinh nhật, spaPhí năm: 495.000đ/năm (đã gồm VAT)
SeABankBRG EliteHoàn 1% tại BRG1% khi thanh toán tại BRG qua POS SeABank, 0,2% giao dịch khácPhí năm: 330.000đ/năm (đã gồm VAT)Câu hỏi thường gặp
SeABank có bao nhiêu loại thẻ tín dụng?
VNTopBanks đang tổng hợp 7 thẻ tín dụng SeABank, gồm các nhóm: hoàn tiền (3), đồng thương hiệu (2), du lịch (1), cao cấp (1).
Nên chọn thẻ tín dụng SeABank nào?
Chọn theo cách bạn chi tiêu nhiều nhất (online, ăn uống, du lịch…) và khả năng đạt điều kiện miễn phí thường niên. So sánh nhanh từng thẻ trong bảng phía trên.
Tìm thẻ theo nhu cầu
Thẻ tín dụng hoàn tiền 126Thẻ tín dụng miễn phí thường niên 22Thẻ tín dụng du lịch 110Thẻ tín dụng tích điểm 104Thẻ tín dụng cao cấp 63Thẻ tín dụng miễn phí phòng chờ sân bay 79Thẻ tín dụng trả góp 0% 118Thẻ tín dụng mua sắm online 159Thẻ tín dụng ưu đãi ăn uống 82Thẻ tín dụng kèm bảo hiểm 73Thẻ tín dụng đồng thương hiệu 29Thẻ tín dụng cho người mới 59Thẻ tín dụng cho sinh viên 8Thẻ tín dụng ưu đãi golf 39Thẻ tín dụng ảo 6
Thẻ tín dụng theo ngân hàng
VPBank 25Shinhan 21Vietcombank 15VietinBank 15TPBank 14VIB 14BVBank 14BIDV 13Nam A Bank 13OCB 11Techcombank 10ACB 10Sacombank 10Lotte Finance 10HDBank 8LPBank 8MBBank 8MSB 8Eximbank 7Agribank 7PVcomBank 7ABBANK 6Woori Bank 6SHB 6HSBC 5VietABank 5VietBank 5UOB 4KienlongBank 4Public Bank 4NCB 4Standard Chartered 3CIMB 3FE CREDIT 3Bac A Bank 2HD SAISON 2Mcredit 2VietCredit 2PGBank 2
Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
