
Thẻ SeABank Visa Platinum
Hoàn 3% POS ngoại tệ 3% khi quẹt POS bằng ngoại tệ, 0,3% không giới hạn giao dịch khác
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- SeABank
- Phí thường niên
- 990.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu nếu ≥2 giao dịch tổng ≥2.000.000đ trong 30 ngày kích hoạt
Quyền lợi thẻ SeABank Visa Platinum
| Hoàn 3% POS ngoại tệ | Giao dịch thanh toán tại POS bằng ngoại tệ hoàn 3% giá trị quy đổi, tối đa 3.000.000 điểm/tháng (1 điểm = 1đ) |
|---|---|
| Hoàn 0,3% mọi giao dịch khác | Giao dịch thanh toán khác (POS trong nước, online, kể cả trả góp) hoàn 0,3%, không giới hạn số điểm/tháng |
| Phí ngoại tệ 1,65% | Phí chuyển đổi ngoại tệ 1,65% giá trị giao dịch, tối thiểu 11.000đ |
| Hoàn phí thường niên | Năm đầu: ≥2 giao dịch tổng ≥2.000.000đ trong 30 ngày; năm sau: chi tiêu năm trước ≥150.000.000đ |
| Thẻ phụ | Tối đa 3 thẻ phụ; thời hạn thẻ 5 năm; Contactless, Samsung Pay |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Hoàn 3% tối đa 3.000.000 điểm/tháng (36.000.000đ/năm); 0,3% không giới hạn; hoàn theo bội số 50.000 điểm
- Phí thường niên: hoàn phí năm sau nếu chi tiêu năm trước ≥150.000.000đ (biểu phí SeABank 11/06/2024)
- Hoàn tiền tự động vào hạn mức khi tích đủ 50.000 điểm, trong 5 ngày làm việc đầu tháng sau kỳ sao kê; phần dư so với bội số 50.000 bị hủy
- Loại trừ: rút tiền, xăng dầu, chính trị, giao thông công cộng, điện nước gas, giao dịch hủy/hoàn/tra soát
- Thể lệ cashback hiệu lực từ 10/11/2020; SeABank có quyền điều chỉnh từng thời kỳ
- Lãi suất thẻ tín dụng SeABank 30–34%/năm theo dư nợ (biểu lãi suất 02/2025)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ SeABank Visa Platinum là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 990.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu nếu ≥2 giao dịch tổng ≥2.000.000đ trong 30 ngày kích hoạt.
Thẻ SeABank Visa Platinum có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn 3% POS ngoại tệ: Giao dịch thanh toán tại POS bằng ngoại tệ hoàn 3% giá trị quy đổi, tối đa 3.000.000 điểm/tháng (1 điểm = 1đ); Hoàn 0,3% mọi giao dịch khác: Giao dịch thanh toán khác (POS trong nước, online, kể cả trả góp) hoàn 0,3%, không giới hạn số điểm/tháng; Phí ngoại tệ 1,65%: Phí chuyển đổi ngoại tệ 1,65% giá trị giao dịch, tối thiểu 11.000đ.
Ưu đãi của thẻ SeABank Visa Platinum có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Hoàn 3% tối đa 3.000.000 điểm/tháng (36.000.000đ/năm); 0,3% không giới hạn; hoàn theo bội số 50.000 điểm.
Làm sao để mở thẻ SeABank Visa Platinum?
Đăng ký trực tiếp với SeABank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ SeABank khác
SeABankSeATravel3.000 dặm Bông Sen VàngTặng 3.000 dặm khi mở thẻ chính, tích dặm VNA khi chi tiêuPhí năm: 2.750.000đ/năm (đã gồm VAT)
SeABankBRG Golf (SeAGolf Platinum)Giảm 30% phí golf BRGKhách vãng lai giảm 30% phí chơi tại 6 sân BRG; hội viên giảm 10%Phí năm: 2.200.000đ/năm (đã gồm VAT)
SeABankVisa SignatureHoàn 10% y tế10% thuốc/bệnh viện, 5% spa, 3% khách sạn, 0,5% ăn uốngPhí năm: 3.300.000đ/năm (đã gồm VAT)
SeABankSeA-EasyHoàn 8% online8% khi mua trực tuyến tại Shopee, iTunes, Amazon, AliExpressPhí năm: 440.000đ/năm (đã gồm VAT)
SeABankSeALady CashbackĐến 2%0,2% VND, 0,4% ngoại tệ; nhân 5 ngày 8/3, 20/10, sinh nhật, spaPhí năm: 495.000đ/năm (đã gồm VAT)
SeABankBRG EliteHoàn 1% tại BRG1% khi thanh toán tại BRG qua POS SeABank, 0,2% giao dịch khácPhí năm: 330.000đ/năm (đã gồm VAT)Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
