Ngân hàng phát hành
Thẻ tín dụng LPBank: 8 loại thẻ, phí và ưu đãi
So sánh 8 thẻ tín dụng LPBank theo phí thường niên, mức ưu đãi và điều kiện. Bấm vào từng thẻ để xem đầy đủ quyền lợi và nguồn tài liệu của ngân hàng.
Bộ lọc so sánh chi tiết →Danh sách thẻ tín dụng LPBank
LPBankJCB PlatinumTích 8% ăn uống8% ăn uống, 6% siêu thị; 1 điểm = 1đ đổi phòng chờ, voucherPhí năm: 990.000đ/năm (chưa VAT)
LPBankJCB UltimateHoàn 15%Bảo hiểm, y tế, giáo dục · tối đa 800.000đ/kỳ khi chi ≥8 triệuPhí năm: 1.499.000đ/năm chưa VAT (thẻ phụ miễn phí)
LPBankVisa Signature2 lượt/quýPhòng chờ sân bay · thêm 1 lượt mỗi 50 triệu chi tiêu/quýPhí năm: 1.999.000đ/năm chưa VAT (thẻ phụ miễn phí)
LPBankthẻ tín dụng quốc tế PlatinumMiễn phí năm đầu990.000đ/năm · miễn khi chi tiêu ≥120 triệu/nămPhí năm: 990.000đ/năm chưa VAT (thẻ phụ 490.000đ)
LPBankVisa StandardTích 5% mua sắm online5% chi tiêu mua sắm trực tuyến trong nước, 1 điểm = 1đPhí năm: 299.000đ/năm (chưa VAT)
LPBankJCB StandardTích 0,3% mọi chi tiêuTích điểm LP Point 0,3% mọi giao dịch, 1 điểm = 1đPhí năm: 299.000đ/năm (chưa VAT)
LPBankMastercard GoldHạn mức đến 500 triệuMiễn lãi 45 ngày, miễn phí thường niên năm đầuPhí năm: 390.000đ/năm (chưa VAT)
LPBankMastercard StandardMiễn phí năm đầuMiễn năm sau khi doanh số từ 30 triệu; phí 199.000đ/nămPhí năm: 199.000đ/năm (chưa VAT)Câu hỏi thường gặp
LPBank có bao nhiêu loại thẻ tín dụng?
VNTopBanks đang tổng hợp 8 thẻ tín dụng LPBank, gồm các nhóm: cơ bản (3), tích điểm (2), phòng chờ (2), hoàn tiền (1).
Nên chọn thẻ tín dụng LPBank nào?
Chọn theo cách bạn chi tiêu nhiều nhất (online, ăn uống, du lịch…) và khả năng đạt điều kiện miễn phí thường niên. So sánh nhanh từng thẻ trong bảng phía trên.
Tìm thẻ theo nhu cầu
Thẻ tín dụng hoàn tiền 126Thẻ tín dụng miễn phí thường niên 22Thẻ tín dụng du lịch 110Thẻ tín dụng tích điểm 104Thẻ tín dụng cao cấp 63Thẻ tín dụng miễn phí phòng chờ sân bay 79Thẻ tín dụng trả góp 0% 118Thẻ tín dụng mua sắm online 159Thẻ tín dụng ưu đãi ăn uống 82Thẻ tín dụng kèm bảo hiểm 73Thẻ tín dụng đồng thương hiệu 29Thẻ tín dụng cho người mới 59Thẻ tín dụng cho sinh viên 8Thẻ tín dụng ưu đãi golf 39Thẻ tín dụng ảo 6
Thẻ tín dụng theo ngân hàng
VPBank 25Shinhan 21Vietcombank 15VietinBank 15TPBank 14VIB 14BVBank 14BIDV 13Nam A Bank 13OCB 11Techcombank 10ACB 10Sacombank 10Lotte Finance 10HDBank 8MBBank 8MSB 8Eximbank 7Agribank 7SeABank 7PVcomBank 7ABBANK 6Woori Bank 6SHB 6HSBC 5VietABank 5VietBank 5UOB 4KienlongBank 4Public Bank 4NCB 4Standard Chartered 3CIMB 3FE CREDIT 3Bac A Bank 2HD SAISON 2Mcredit 2VietCredit 2PGBank 2
Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
