Ngân hàng phát hành
Thẻ tín dụng ABBANK: 6 loại thẻ, phí và ưu đãi
So sánh 6 thẻ tín dụng ABBANK theo phí thường niên, mức ưu đãi và điều kiện. Bấm vào từng thẻ để xem đầy đủ quyền lợi và nguồn tài liệu của ngân hàng.
Bộ lọc so sánh chi tiết →Danh sách thẻ tín dụng ABBANK
ABBANKVisa PriorityHoàn 5% mọi chi tiêuTối đa 100.000đ/giao dịch và 1.000.000đ/kỳ sao kêPhí năm: 1.299.000đ/năm (không chịu VAT) (biểu phí…
ABBANKVisa CashbackHoàn đến 5%5% cho khách hàng ưu tiên, 2% khách hàng thường, mọi danh mụcPhí năm: 799.000đ/năm (không chịu VAT) (biểu phí ABBANK…
ABBANKVisa Contactless PlatinumBảo hiểm du lịch 500.000 USDTặng bảo hiểm tai nạn du lịch toàn cầu cho chủ thẻPhí năm: 599.000đ/năm (không chịu VAT) (biểu phí ABBANK…
ABBANKVisa TravelHoàn 5% du lịchVé máy bay, khách sạn theo danh mục mã ngành của ABBANKPhí năm: 699.000đ/năm (không chịu VAT) (biểu phí ABBANK…
ABBANKVisa Contactless CreditMiễn lãi 45 ngàyThẻ hạng chuẩn, chi tiêu đến 30.000.000đ/ngàyPhí năm: 300.000đ/năm (không chịu VAT) (biểu phí ABBANK…
ABBANKVisa Contactless Credit - GoldHạn mức đến 100 triệuChi tiêu đến 70.000.000đ/ngày, miễn lãi 45 ngàyPhí năm: 400.000đ/năm (không chịu VAT) (biểu phí ABBANK…Câu hỏi thường gặp
ABBANK có bao nhiêu loại thẻ tín dụng?
VNTopBanks đang tổng hợp 6 thẻ tín dụng ABBANK, gồm các nhóm: cao cấp (2), cơ bản (2), hoàn tiền (1), du lịch (1).
Nên chọn thẻ tín dụng ABBANK nào?
Chọn theo cách bạn chi tiêu nhiều nhất (online, ăn uống, du lịch…) và khả năng đạt điều kiện miễn phí thường niên. So sánh nhanh từng thẻ trong bảng phía trên.
Tìm thẻ theo nhu cầu
Thẻ tín dụng hoàn tiền 126Thẻ tín dụng miễn phí thường niên 22Thẻ tín dụng du lịch 110Thẻ tín dụng tích điểm 104Thẻ tín dụng cao cấp 63Thẻ tín dụng miễn phí phòng chờ sân bay 79Thẻ tín dụng trả góp 0% 118Thẻ tín dụng mua sắm online 159Thẻ tín dụng ưu đãi ăn uống 82Thẻ tín dụng kèm bảo hiểm 73Thẻ tín dụng đồng thương hiệu 29Thẻ tín dụng cho người mới 59Thẻ tín dụng cho sinh viên 8Thẻ tín dụng ưu đãi golf 39Thẻ tín dụng ảo 6
Thẻ tín dụng theo ngân hàng
VPBank 25Shinhan 21Vietcombank 15VietinBank 15TPBank 14VIB 14BVBank 14BIDV 13Nam A Bank 13OCB 11Techcombank 10ACB 10Sacombank 10Lotte Finance 10HDBank 8LPBank 8MBBank 8MSB 8Eximbank 7Agribank 7SeABank 7PVcomBank 7Woori Bank 6SHB 6HSBC 5VietABank 5VietBank 5UOB 4KienlongBank 4Public Bank 4NCB 4Standard Chartered 3CIMB 3FE CREDIT 3Bac A Bank 2HD SAISON 2Mcredit 2VietCredit 2PGBank 2
Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
