
Thẻ Techcombank Spark Mastercard Platinum
Tích 8% U-Point 1 lĩnh vực tự chọn; trần 500.000 điểm/tháng
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Điểm thưởng
- Ngân hàng phát hành
- Techcombank
- Phí thường niên
- 899.000đ/thẻ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi từ 1.500.000đ trong 30 ngày kích hoạt
Quyền lợi thẻ Techcombank Spark Mastercard Platinum
| Tích điểm lĩnh vực tự chọn | 8% Du lịch hoặc 8% Thời trang hoặc 8% Giải trí hoặc 2% Ẩm thực hoặc 2% Tiêu dùng online · tối đa 500.000 điểm/tháng |
|---|---|
| Tích điểm chi tiêu khác | 0,1% giá trị giao dịch |
| Trả góp chuyển đổi | 0,6%/tháng × giá trị × kỳ hạn 1–12 tháng (trang sản phẩm) |
| Hạn mức tín dụng | Từ 50 triệu đồng (trang sản phẩm) |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Tối đa 500.000 điểm thưởng/tháng cho mỗi khách hàng và mỗi tài khoản thẻ (gồm thẻ chính + phụ); đổi lĩnh vực ưu đãi tối đa 1 lần/ngày; chương trình 01/05–31/12/2026
- Phí thường niên: miễn năm sau khi chi năm trước từ 150 triệu (biểu phí 08/2026)
- 1 U-Point = 1đ; điểm ghi nhận T+1 đến T+3; MCC loại trừ theo danh sách riêng của thẻ Spark (05/2026)
- Phí giao dịch ngoại tệ 2,59% (biểu phí; trang sản phẩm ghi 2,95%); rút tiền mặt 4%, tối thiểu 100.000đ; phí chậm thanh toán 6%, tối thiểu 200.000đ
- Hội viên Priority/Private/Inspire: miễn phí thường niên theo biểu phí hội viên
- Không áp dụng hoàn phí năm đầu nếu đã hủy thẻ dưới 180 ngày trước khi mở mới
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Techcombank Spark Mastercard Platinum là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 899.000đ/thẻ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi từ 1.500.000đ trong 30 ngày kích hoạt.
Thẻ Techcombank Spark Mastercard Platinum có ưu đãi gì nổi bật?
Tích điểm lĩnh vực tự chọn: 8% Du lịch hoặc 8% Thời trang hoặc 8% Giải trí hoặc 2% Ẩm thực hoặc 2% Tiêu dùng online · tối đa 500.000 điểm/tháng; Tích điểm chi tiêu khác: 0,1% giá trị giao dịch; Trả góp chuyển đổi: 0,6%/tháng × giá trị × kỳ hạn 1–12 tháng (trang sản phẩm).
Ưu đãi của thẻ Techcombank Spark Mastercard Platinum có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Tối đa 500.000 điểm thưởng/tháng cho mỗi khách hàng và mỗi tài khoản thẻ (gồm thẻ chính + phụ); đổi lĩnh vực ưu đãi tối đa 1 lần/ngày; chương trình 01/05–31/12/2026.
Làm sao để mở thẻ Techcombank Spark Mastercard Platinum?
Đăng ký trực tiếp với Techcombank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Techcombank khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
TechcombankVisa InfinitePhòng chờ không giới hạnHơn 1.500 phòng chờ toàn cầu, kèm 1 người thân mỗi lượtPhí năm: 25.000.000đ/năm thẻ chính (hoàn phí khi kích…
TechcombankPriority Visa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
TechcombankVisa EcoĐến 800.000 U-Points/tháng30 điểm/1.000đ (3%) cho bảo hiểm và giáo dục, GD từ 1.000.000đPhí năm: 599.000đ/năm (đã VAT)
TechcombankVietnam Airlines Visa Classic40.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 32.000đ = 1 dặm; nâng hạng Titan khi đạt chi tiêuPhí năm: 390.000đ/năm (đã VAT)
TechcombankVietnam Airlines Visa Gold40.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu nước ngoài 32.000đ = 1 dặm; hạn mức từ 50 triệu đồngPhí năm: 590.000đ/năm (đã VAT)Thẻ tín dụng du lịch từ ngân hàng khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
