
Thẻ Vietcombank American Express
Hoàn 0,8% không giới hạn Hạng Vàng hoàn 0,8%, hạng Xanh 0,6% mọi chi tiêu, không trần hoàn
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- Vietcombank
- Phí thường niên
- 400.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng; hạng Xanh 200.000đ/năm (biểu phí Vietcombank 22/01/2026)
Quyền lợi thẻ Vietcombank American Express
| Hoàn tiền mọi chi tiêu | 0,8% (hạng Vàng) hoặc 0,6% (hạng Xanh) trên mọi giao dịch chi tiêu hợp lệ, không giới hạn số tiền hoàn; xét theo kỳ sao kê hàng tháng, ghi có trong kỳ sao kê kế tiếp |
|---|---|
| Bảo hiểm chuyến đi đến 7 tỷ đồng | Bảo hiểm PJICO cho chủ thẻ và người thân khi thanh toán chi phí đi lại bằng thẻ: tai nạn cá nhân, hủy/trì hoãn chuyến bay, hành lý chậm/mất |
| Hỗ trợ y tế và du lịch toàn cầu | Dịch vụ hỗ trợ dành riêng chủ thẻ American Express qua số +84 28 3824 6795 |
| Tín dụng | Miễn lãi đến 50 ngày, hạn mức đến 300 triệu đồng, rút tiền trong nước 75% hạn mức, trả góp 0% lãi suất |
| Thẻ phụ | Tối đa 3 thẻ phụ, 200.000đ/năm hạng Vàng; miễn phí thường niên năm đầu cho 1 thẻ phụ |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Không trần hoàn tiền, không mức tối thiểu; không hoàn cho nạp ví, rút tiền, phí/lãi, chứng khoán, giao dịch hủy/hoàn
- Không hoàn tiền: rút tiền mặt, nạp ví điện tử, phí và lãi, chứng khoán/ngoại hối/tiền ảo, hoàn thuế, giao dịch bị hủy/hoàn trả, chi phí kinh doanh
- Giao dịch hoàn/hủy sau khi đã hoàn tiền sẽ bị thu hồi số tiền hoàn tương ứng
- Lãi suất 21%/năm hạng Vàng, 22%/năm hạng Xanh; rút tiền mặt 3,64%; phí giao dịch ngoại tệ 2,27%
- Bảo hiểm 7 tỷ không áp dụng thẻ hạng Xanh phát hành/gia hạn từ 01/04/2026 đến 31/03/2028
- Sao kê ngày 01, hạn thanh toán ngày 21; thanh toán tối thiểu 5% (Vàng), 10% (Xanh)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Vietcombank American Express là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 400.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng; hạng Xanh 200.000đ/năm (biểu phí Vietcombank 22/01/2026).
Thẻ Vietcombank American Express có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn tiền mọi chi tiêu: 0,8% (hạng Vàng) hoặc 0,6% (hạng Xanh) trên mọi giao dịch chi tiêu hợp lệ, không giới hạn số tiền hoàn; xét theo kỳ sao kê hàng tháng, ghi có trong kỳ sao kê kế tiếp; Bảo hiểm chuyến đi đến 7 tỷ đồng: Bảo hiểm PJICO cho chủ thẻ và người thân khi thanh toán chi phí đi lại bằng thẻ: tai nạn cá nhân, hủy/trì hoãn chuyến bay, hành lý chậm/mất; Hỗ trợ y tế và du lịch toàn cầu: Dịch vụ hỗ trợ dành riêng chủ thẻ American Express qua số +84 28 3824 6795.
Ưu đãi của thẻ Vietcombank American Express có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Không trần hoàn tiền, không mức tối thiểu; không hoàn cho nạp ví, rút tiền, phí/lãi, chứng khoán, giao dịch hủy/hoàn.
Làm sao để mở thẻ Vietcombank American Express?
Đăng ký trực tiếp với Vietcombank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Vietcombank khác
VietcombankVisa PlatinumHoàn 0,5% mọi chi tiêuTối đa 1.500.000đ/kỳ sao kê, xét hàng tháng từ 21/07/2026Phí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…
VietcombankVibe Platinumx10 điểm du lịch, lưu trú20 điểm/1.000đ (≈2%) du lịch, lưu trú, bảo hiểm, trần 500.000 điểmPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT)
VietcombankCashplus Platinum American ExpressHoàn 1,5% chi tiêu nước ngoàiKhông trần với giao dịch ngoại tệ ở nước ngoài; 0,5% giao dịch còn lạiPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…
VietcombankJCB PlatinumHoàn 5% nhà hàng, siêu thịTối đa 300.000đ/kỳ sao kê tại nhà hàng, siêu thị; 0,2% giao dịch khácPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…
VietcombankMastercard WorldHoàn 5% ăn uống/du lịch nước ngoài0,5% giao dịch khác; tổng hoàn tối đa 800.000đ/kỳ sao kêPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…
VietcombankSaigon Centre Takashimaya Visa400 điểm/20.000đ tại TakashimayaHạng Vàng tích ≈2% tại Takashimaya, ≈1% cửa hàng khác Saigon CentrePhí năm: 200.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng; miễn phí…Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
