
Thẻ Vietcombank Mastercard World
Hoàn 5% ăn uống/du lịch nước ngoài 0,5% giao dịch khác; tổng hoàn tối đa 800.000đ/kỳ sao kê
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- Vietcombank
- Phí thường niên
- 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank 22/01/2026)
Quyền lợi thẻ Vietcombank Mastercard World
| Hoàn 5% ăn uống và du lịch nước ngoài | Giao dịch tại ĐVCNT ăn uống (MCC 5462, 5811–5814) và du lịch (hàng không, khách sạn, đại lý du lịch) ở nước ngoài, kể cả online, hoàn 5% |
|---|---|
| Hoàn 0,5% giao dịch khác | Mọi chi tiêu còn lại hoàn 0,5%; tổng hoàn tối đa 800.000đ/kỳ sao kê, xét hàng tháng, không mức tối thiểu |
| Bảo hiểm chuyến đi đến 11,65 tỷ đồng | Bảo hiểm PJICO cho chủ thẻ và người thân khi thanh toán chi phí đi lại bằng thẻ |
| Golf | Giảm 50% phí ra sân tại các sân golf hàng đầu châu Á theo chương trình Mastercard |
| Hotline riêng và ưu đãi ngân hàng bán lẻ | Hotline miễn phí 1800 1565; giảm 50% phí xác nhận số dư/chuyển tiền tại quầy; miễn phí thường niên năm đầu 1 thẻ TDQT khác (trừ Platinum) |
| Tín dụng | Miễn lãi đến 55 ngày, hạn mức từ 70 triệu đồng, rút tiền trong nước 100% hạn mức, thanh toán tối thiểu 2% |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Tổng hoàn tối đa 800.000đ/kỳ sao kê (9,6 triệu đồng/năm); giao dịch POS tại khu vực kinh tế châu Âu không được hoàn
- Giao dịch nước ngoài chịu phí xử lý ngoại tệ 2,27%; MCC ăn uống/du lịch do Mastercard quy định, Vietcombank cập nhật từng thời kỳ
- Không hoàn: POS tại khu vực kinh tế châu Âu, rút tiền, nạp ví, phí/lãi, chứng khoán, giao dịch hủy/hoàn
- Lãi suất 19,5%/năm; rút tiền mặt 3,64%; thẻ phụ 500.000đ/năm, miễn năm đầu cho 1 thẻ phụ
- Sao kê ngày 10, hạn thanh toán ngày 05 tháng sau
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Vietcombank Mastercard World là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank 22/01/2026).
Thẻ Vietcombank Mastercard World có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn 5% ăn uống và du lịch nước ngoài: Giao dịch tại ĐVCNT ăn uống (MCC 5462, 5811–5814) và du lịch (hàng không, khách sạn, đại lý du lịch) ở nước ngoài, kể cả online, hoàn 5%; Hoàn 0,5% giao dịch khác: Mọi chi tiêu còn lại hoàn 0,5%; tổng hoàn tối đa 800.000đ/kỳ sao kê, xét hàng tháng, không mức tối thiểu; Bảo hiểm chuyến đi đến 11,65 tỷ đồng: Bảo hiểm PJICO cho chủ thẻ và người thân khi thanh toán chi phí đi lại bằng thẻ.
Ưu đãi của thẻ Vietcombank Mastercard World có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Tổng hoàn tối đa 800.000đ/kỳ sao kê (9,6 triệu đồng/năm); giao dịch POS tại khu vực kinh tế châu Âu không được hoàn.
Làm sao để mở thẻ Vietcombank Mastercard World?
Đăng ký trực tiếp với Vietcombank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Vietcombank khác
VietcombankVisa PlatinumHoàn 0,5% mọi chi tiêuTối đa 1.500.000đ/kỳ sao kê, xét hàng tháng từ 21/07/2026Phí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…
VietcombankVibe Platinumx10 điểm du lịch, lưu trú20 điểm/1.000đ (≈2%) du lịch, lưu trú, bảo hiểm, trần 500.000 điểmPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT)
VietcombankCashplus Platinum American ExpressHoàn 1,5% chi tiêu nước ngoàiKhông trần với giao dịch ngoại tệ ở nước ngoài; 0,5% giao dịch còn lạiPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…
VietcombankAmerican ExpressHoàn 0,8% không giới hạnHạng Vàng hoàn 0,8%, hạng Xanh 0,6% mọi chi tiêu, không trần hoànPhí năm: 400.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng; hạng Xanh…
VietcombankJCB PlatinumHoàn 5% nhà hàng, siêu thịTối đa 300.000đ/kỳ sao kê tại nhà hàng, siêu thị; 0,2% giao dịch khácPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…
VietcombankSaigon Centre Takashimaya Visa400 điểm/20.000đ tại TakashimayaHạng Vàng tích ≈2% tại Takashimaya, ≈1% cửa hàng khác Saigon CentrePhí năm: 200.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng; miễn phí…Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
