
Thẻ Vietcombank Vietnam Airlines Platinum American Express
1 dặm/18.000đ Tích dặm Bông Sen Vàng cho mọi chi tiêu
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Du lịch
- Ngân hàng phát hành
- Vietcombank
- Phí thường niên
- 800.000đ/năm thẻ chính (không chịu VAT) · thẻ phụ 500.000đ/năm, miễn năm đầu cho 1 thẻ phụ
Quyền lợi thẻ Vietcombank Vietnam Airlines Platinum American Express
| Tích dặm Bông Sen Vàng | 1 dặm/18.000đ chi tiêu ngoại tệ ở nước ngoài · 1 dặm/22.000đ chi tiêu còn lại · từ 02/05/2025 |
|---|---|
| Dặm thưởng | 5.000 dặm khi chi tiêu ≥500 triệu/năm · 1.000 dặm khi gia hạn thẻ |
| Phòng chờ Priority Pass | 2 lượt miễn phí/năm · hơn 1.300 phòng chờ · chủ thẻ chính |
| Bảo hiểm chuyến đi | Đến 23,3 tỷ đồng/người · chủ thẻ và vợ/chồng, con phụ thuộc · khi thanh toán vé bằng thẻ · PJICO, giai đoạn 01/04/2026–31/03/2028 |
| Miễn lãi & hạng hội viên | Miễn lãi đến 50 ngày · hạng Titan Bông Sen Vàng · hạn mức từ 70 triệu · lãi suất 19,5%/năm |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Dặm cộng theo kỳ sao kê, trong 20 ngày sau chốt kỳ; thẻ phải còn hiệu lực và không bị khóa tại thời điểm xét
- Phí thường niên: phí phát hành miễn (biểu phí thẻ tín dụng quốc tế Vietcombank hiệu lực 22/01/2026)
- Hủy chuyến bay bồi thường đến 11,65 triệu; trì hoãn chuyến bay đến 17,8 triệu (cẩm nang sử dụng thẻ)
- Thẻ Priority Pass chỉ có hiệu lực khi thẻ tín dụng còn hiệu lực
- Sao kê ngày 01, hạn thanh toán ngày 21 tháng sau, thanh toán tối thiểu 2%
- Rút tiền nước ngoài 30 triệu/ngày; tối đa 3 thẻ phụ; hiệu lực thẻ 5 năm
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Vietcombank Vietnam Airlines Platinum American Express là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 800.000đ/năm thẻ chính (không chịu VAT) · thẻ phụ 500.000đ/năm, miễn năm đầu cho 1 thẻ phụ.
Thẻ Vietcombank Vietnam Airlines Platinum American Express có ưu đãi gì nổi bật?
Tích dặm Bông Sen Vàng: 1 dặm/18.000đ chi tiêu ngoại tệ ở nước ngoài · 1 dặm/22.000đ chi tiêu còn lại · từ 02/05/2025; Dặm thưởng: 5.000 dặm khi chi tiêu ≥500 triệu/năm · 1.000 dặm khi gia hạn thẻ; Phòng chờ Priority Pass: 2 lượt miễn phí/năm · hơn 1.300 phòng chờ · chủ thẻ chính.
Ưu đãi của thẻ Vietcombank Vietnam Airlines Platinum American Express có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Dặm cộng theo kỳ sao kê, trong 20 ngày sau chốt kỳ; thẻ phải còn hiệu lực và không bị khóa tại thời điểm xét.
Làm sao để mở thẻ Vietcombank Vietnam Airlines Platinum American Express?
Đăng ký trực tiếp với Vietcombank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
- Vietcombank — biểu phí dịch vụ và lãi suất thẻ tín dụng quốc tế (PDF, hiệu lực 22/01/2026)
- Vietcombank — ĐKĐK chương trình cộng dặm và nâng hạng Bông Sen Vàng (PDF 18/09/2025)
- Vietcombank — cẩm nang sử dụng thẻ VNA Platinum American Express (PDF)
- Vietcombank — thông tin quyền lợi bảo hiểm thẻ (PDF 26/03/2026)
Thẻ Vietcombank khác
VietcombankVisa PlatinumHoàn 0,5% mọi chi tiêuTối đa 1.500.000đ/kỳ sao kê, xét hàng tháng từ 21/07/2026Phí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…
VietcombankVibe Platinumx10 điểm du lịch, lưu trú20 điểm/1.000đ (≈2%) du lịch, lưu trú, bảo hiểm, trần 500.000 điểmPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT)
VietcombankCashplus Platinum American ExpressHoàn 1,5% chi tiêu nước ngoàiKhông trần với giao dịch ngoại tệ ở nước ngoài; 0,5% giao dịch còn lạiPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…
VietcombankAmerican ExpressHoàn 0,8% không giới hạnHạng Vàng hoàn 0,8%, hạng Xanh 0,6% mọi chi tiêu, không trần hoànPhí năm: 400.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng; hạng Xanh…
VietcombankJCB PlatinumHoàn 5% nhà hàng, siêu thịTối đa 300.000đ/kỳ sao kê tại nhà hàng, siêu thị; 0,2% giao dịch khácPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…
VietcombankMastercard WorldHoàn 5% ăn uống/du lịch nước ngoài0,5% giao dịch khác; tổng hoàn tối đa 800.000đ/kỳ sao kêPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…Thẻ tín dụng du lịch từ ngân hàng khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
