
Thẻ Vietcombank Vietnam Airlines American Express
1 dặm mỗi 23.000đ nước ngoài Dặm Bông Sen Vàng: 23.000đ chi ngoại tệ hoặc 28.000đ chi khác = 1 dặm
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Du lịch
- Ngân hàng phát hành
- Vietcombank
- Phí thường niên
- 400.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng; hạng Xanh 200.000đ/năm (biểu phí Vietcombank 22/01/2026)
Quyền lợi thẻ Vietcombank Vietnam Airlines American Express
| Cộng dặm Bông Sen Vàng | 1 dặm Lotusmiles mỗi 23.000đ chi tiêu nước ngoài bằng ngoại tệ, mỗi 28.000đ chi tiêu còn lại (từ 02/05/2025); xét hàng tháng theo kỳ sao kê |
|---|---|
| Hội viên Bông Sen Vàng hạng Bạc | Chủ thẻ chính được cấp/nâng hạng Bạc Bông Sen Vàng trong suốt hiệu lực thẻ (từ 01/07/2025) |
| Bảo hiểm chuyến đi đến 7 tỷ đồng | Bảo hiểm PJICO cho chủ thẻ và người thân khi thanh toán chi phí đi lại bằng thẻ |
| Hỗ trợ y tế và du lịch toàn cầu | Dịch vụ dành riêng chủ thẻ American Express qua số +84 28 3824 6795 |
| Tín dụng | Miễn lãi đến 50 ngày, hạn mức đến 300 triệu đồng, rút tiền trong nước 75% hạn mức, trả góp 0% lãi suất; tối đa 3 thẻ phụ |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Dặm xét hàng tháng, cộng trong 20 ngày sau kỳ sao kê; chủ thẻ chính được hạng Bạc Bông Sen Vàng suốt hiệu lực thẻ
- Không cộng dặm: rút tiền mặt, nạp/rút ví điện tử, phí/lãi, chứng khoán/ngoại hối/tiền ảo ở nước ngoài, hoàn thuế, chuyển tiền; giao dịch hủy/hoàn bị trừ
- Giao dịch ngoại tệ chịu phí xử lý 2,27%; lãi suất 21%/năm hạng Vàng, 22%/năm hạng Xanh; rút tiền mặt 3,64%
- Bảo hiểm 7 tỷ không áp dụng thẻ hạng Xanh phát hành/gia hạn từ 01/04/2026 đến 31/03/2028
- Thẻ phụ 200.000đ/năm hạng Vàng, miễn năm đầu cho 1 thẻ phụ; sao kê ngày 01, hạn thanh toán ngày 21
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Vietcombank Vietnam Airlines American Express là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 400.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng; hạng Xanh 200.000đ/năm (biểu phí Vietcombank 22/01/2026).
Thẻ Vietcombank Vietnam Airlines American Express có ưu đãi gì nổi bật?
Cộng dặm Bông Sen Vàng: 1 dặm Lotusmiles mỗi 23.000đ chi tiêu nước ngoài bằng ngoại tệ, mỗi 28.000đ chi tiêu còn lại (từ 02/05/2025); xét hàng tháng theo kỳ sao kê; Hội viên Bông Sen Vàng hạng Bạc: Chủ thẻ chính được cấp/nâng hạng Bạc Bông Sen Vàng trong suốt hiệu lực thẻ (từ 01/07/2025); Bảo hiểm chuyến đi đến 7 tỷ đồng: Bảo hiểm PJICO cho chủ thẻ và người thân khi thanh toán chi phí đi lại bằng thẻ.
Ưu đãi của thẻ Vietcombank Vietnam Airlines American Express có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Dặm xét hàng tháng, cộng trong 20 ngày sau kỳ sao kê; chủ thẻ chính được hạng Bạc Bông Sen Vàng suốt hiệu lực thẻ.
Làm sao để mở thẻ Vietcombank Vietnam Airlines American Express?
Đăng ký trực tiếp với Vietcombank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Vietcombank khác
VietcombankVisa PlatinumHoàn 0,5% mọi chi tiêuTối đa 1.500.000đ/kỳ sao kê, xét hàng tháng từ 21/07/2026Phí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…
VietcombankVibe Platinumx10 điểm du lịch, lưu trú20 điểm/1.000đ (≈2%) du lịch, lưu trú, bảo hiểm, trần 500.000 điểmPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT)
VietcombankCashplus Platinum American ExpressHoàn 1,5% chi tiêu nước ngoàiKhông trần với giao dịch ngoại tệ ở nước ngoài; 0,5% giao dịch còn lạiPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…
VietcombankAmerican ExpressHoàn 0,8% không giới hạnHạng Vàng hoàn 0,8%, hạng Xanh 0,6% mọi chi tiêu, không trần hoànPhí năm: 400.000đ/năm (chưa VAT) hạng Vàng; hạng Xanh…
VietcombankJCB PlatinumHoàn 5% nhà hàng, siêu thịTối đa 300.000đ/kỳ sao kê tại nhà hàng, siêu thị; 0,2% giao dịch khácPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…
VietcombankMastercard WorldHoàn 5% ăn uống/du lịch nước ngoài0,5% giao dịch khác; tổng hoàn tối đa 800.000đ/kỳ sao kêPhí năm: 800.000đ/năm (chưa VAT) (biểu phí Vietcombank…Thẻ tín dụng du lịch từ ngân hàng khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
