Phòng chờ nội địa tại sân bay Việt Nam: thẻ nào vào được
Phần lớn chuyến bay của người Việt là chuyến nội địa, mà đúng ở ga quốc nội thì điều kiện vào phòng chờ lại nhẹ nhất: nhiều thẻ chỉ cần xuất trình thẻ và thẻ lên máy bay. 61 thẻ dưới đây có quyền phòng chờ áp dụng tại Việt Nam.

Thẻ có phòng chờ tại Việt Nam
| Thẻ | Số lượt phòng chờ | Đối tác / phạm vi | Người đi cùng | Điều kiện được hưởng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV Visa Infinite – Lifestyle 15 triệuPhí năm: 15.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026) | Không giới hạn cho chủ thẻ + tối đa 3 lượt/quý theo chi tiêu | Phòng chờ nội địa liên kết BIDVNội địa | Có — miễn phíLượt tặng theo chi tiêu dùng được cho người thân đi cùng | +1 lượt mỗi 30 triệu chi tiêu/quý, tối đa 3 lượt/quý. Chủ thẻ vào phòng chờ trong nước không giới hạn. Hạng khách hàng: BIDV PremierPhòng chờ quốc tế ngoài ưu đãi: 1.100.000đ/lượt |
| BIDV Visa Infinite – Lifestyle 30 triệuPhí năm: 30.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026) | Không giới hạn quốc tế + không giới hạn nội địa | Phòng chờ nội địa liên kết BIDV · Phòng chờ quốc tế BIDVNội địa + quốc tế | Có — miễn phíQuốc tế: +1 người thân đi cùng không giới hạn lượt. Trong nước & đón tiễn sân bay: 5 lượt người thân mỗi dịch vụ | +1 lượt phòng chờ mỗi 30 triệu chi tiêu/quý, tối đa 3 lượt. Chủ thẻ không giới hạn cả phòng chờ quốc tế và trong nước. Hạng khách hàng: BIDV PremierGói Lifestyle 30 triệu — cấu hình phòng chờ rộng nhất của BIDV |
| BIDV Visa Infinite – Lifestyle 5 triệuPhí năm: 5.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026); miễn… | Không giới hạn cho chủ thẻ + tối đa 3 lượt/quý theo chi tiêu | Phòng chờ nội địa liên kết BIDVNội địa | Có — miễn phíLượt tặng theo chi tiêu dùng được cho người thân đi cùng | +1 lượt mỗi 30 triệu chi tiêu/quý (mức 30 đến dưới 100 triệu), tối đa 3 lượt/quý. Chủ thẻ vào phòng chờ trong nước không giới hạn, xuất trình thẻ, không cần đặt trước. Hạng khách hàng: BIDV PremierPhòng chờ quốc tế ngoài ưu đãi: 1.100.000đ/lượt; từ 16/03/2026 chỉ cần thẻ + boarding pass |
| MSB Mastercard World ElitePhí năm: 15.000.000đ/năm (không chịu VAT) | Không giới hạn cho chủ thẻ + 10 lượt/năm cho người thân | Mastercard Travel Pass (DragonPass)Nội địa + quốc tế | Có — miễn phíTặng thêm 10 lượt/năm cho người thân đi cùng | Chủ thẻ World Elite không giới hạn lượt. Hạng khách hàng: MSB First ClassHơn 1.200 phòng chờ toàn cầu — cấu hình 'không giới hạn + quỹ riêng cho người thân' hiếm nhất thị trường |
| Vietcombank Visa InfinitePhí năm: 30.000.000đ/năm · Miễn phí cho khách Priority hạng Kim… | Không giới hạn (không cần đặt trước) | Vietcombank Priority Lounge · Priority Pass / LoungeKey · Phòng chờ liên kết trong nướcNội địa + quốc tế | Có — miễn phí12 lượt người đi kèm miễn phí/năm/KH — chỉ áp dụng tại phòng chờ NƯỚC NGOÀI; tại phòng chờ Vietcombank thì 12 lượt đi kèm dành cho khách Priority Kim Cương Elite; các phạm vi khác chủ thẻ trả phí cho từng người đi kèm | Thẻ vật lý còn hiệu lực, đang hoạt động và đã mở tính năng chi tiêu Internet + boarding pass; hoặc thẻ trong Wallet kèm ảnh thẻ trên VCB Digibank. Chủ thẻ Visa Infinite được miễn phí không giới hạn lượt, không cần đặt trước (hướng dẫn áp dụng từ 01/06/2026). Hạng khách hàng: Vietcombank Priority (Kim Cương Elite được quỹ lượt người đi kèm)3 phòng chờ Vietcombank Priority Lounge (Nội Bài T1 tầng 3 khu D, Đà Nẵng tầng 2 ga quốc nội, Tân Sơn Nhất T3 tầng 4) + hơn 1.000 phòng chờ nước ngoài qua Priority Pass/LoungeKey. Nguồn: HDSD phòng chờ VCB áp dụng từ 01/06/2026 |
| Sacombank Visa InfinitePhí năm: 29.999.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí | Priority Pass không giới hạn cho chủ thẻ | Priority Pass · Phòng chờ thương gia nội địa (~19 sân bay)Nội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi cùng tự trả phí | Chủ thẻ Visa Infinite được Priority Pass không giới hạn lượt. Hạng khách hàng: Sacombank ImperialThêm phòng chờ thương gia nội địa ~19 sân bay (quy định từ 15/07/2026): xuất trình thẻ + vé. Fast track đổi từ lượt golf: 3 lượt fast track = 1 lượt golf, 5 sân bay |
| Vietcombank Visa SignaturePhí năm: 3.000.000đ/năm · Miễn phí cho khách Priority của… | Không giới hạn (không cần đặt trước) | Vietcombank Priority Lounge · Priority Pass / LoungeKey · Phòng chờ liên kết trong nướcNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhông có quỹ lượt đi kèm miễn phí (khác Visa Infinite): chủ thẻ trả phí cho từng người đi kèm theo chính sách mỗi phòng chờ | Thẻ vật lý còn hiệu lực, hoạt động, mở chi tiêu Internet + boarding pass. Chủ thẻ Visa Signature được miễn phí không giới hạn lượt cho bản thân. Hạng khách hàng: Vietcombank PriorityNguồn: HDSD phòng chờ VCB áp dụng từ 01/06/2026. Nên kiểm giờ mở cửa/công suất phòng chờ trên LoungeKey trước khi đi |
| ACB Visa InfinitePhí năm: 19.900.000đ/năm thẻ chính (gồm VAT) · miễn 100% năm đầu | Không giới hạn cho chủ thẻ | DragonPassNội địa + quốc tế | Không áp dụngKhông áp dụng người đi cùng | Check-in bằng mã QR trên ACB ONE. Áp dụng ngay cho chủ thẻ Visa Infinite1.200+ phòng chờ tại 400 thành phố; nếu thỏa nhiều chính sách chỉ dùng 1, ưu tiên Visa Infinite |
| HDBank Priority Visa SignaturePhí năm: 1.900.000đ/năm đã gồm VAT, miễn năm đầu (biểu phí… | Không giới hạn — 1 lượt mỗi 30 triệu chi tiêu/thángHạn lượt: Lượt dùng đến 31/12 năm được thông báo; lượt của tháng 11–12 dùng đến 31/12 năm sau | Phòng chờ liên kết HDBankNội địa + quốc tế | Có — miễn phíChủ thẻ + 1 người đi cùng (từ 26/08/2026) | Chi tiêu 30 triệu/tháng = 1 lượt phòng chờ hoặc fast track. Không giới hạn số lượt nhưng mỗi lượt phải đổi bằng 30 triệu chi tiêu trong tháng. Hạng khách hàng: HDBank Priority |
| Nam A Bank Happy LadyPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT) · miễn 3 năm đầu không điều kiện | Không giới hạn trong tháng kế tiếpHạn lượt: Hiệu lực tháng kế tiếp | Nam A Bank Premier LoungeNội địa | Có — miễn phíDẫn thêm 1 người thân | Chi tiêu hợp lệ ≥10 triệu/tháng → không giới hạn lượt tháng kế tiếp |
| Nam A Bank JCB PlatinumPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT) · năm đầu hoàn phí khi mua hàng… | Không giới hạn trong tháng kế tiếpHạn lượt: Hiệu lực tháng kế tiếp | Nam A Bank Premier LoungeNội địa | Có — miễn phíDẫn thêm 1 người thân | Chi tiêu hợp lệ ≥10 triệu/tháng → không giới hạn lượt tháng kế tiếp |
| Nam A Bank JCB Platinum Happy GolfPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT) | Không giới hạn trong tháng kế tiếpHạn lượt: Hiệu lực tháng kế tiếp | Nam A Bank Premier LoungeNội địa | Có — miễn phíĐi cùng 1 người thân | Chi tiêu hợp lệ ≥10 triệu/kỳ → không giới hạn lượt tháng kế tiếp |
| Nam A Bank Visa FIFA World CupPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT, theo biểu phí Visa Platinum mà… | Không giới hạn trong tháng kế tiếpHạn lượt: Hiệu lực tháng kế tiếp | Nam A Bank Premier LoungeNội địa | Có — miễn phíDẫn thêm 1 người thân | Chi tiêu ≥10 triệu/tháng → không giới hạn lượt tháng kế tiếp |
| Nam A Bank Visa PlatinumPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT) · năm đầu hoàn phí khi mua hàng… | Không giới hạn trong tháng kế tiếpHạn lượt: Hiệu lực trong tháng kế tiếp | Nam A Bank Premier LoungeNội địa | Có — miễn phíĐược dẫn 1 người thân | Áp dụng từ 01/04/2025; doanh số xét độc lập từng thẻ, không gồm rút tiền; lượt gửi qua Open Banking. Chi tiêu mua hàng ≥10 triệu trong tháng T → không giới hạn lượt trong tháng T+1Phòng chờ riêng của Nam A Bank tại Nội Bài và Đà Nẵng — cửa vào 'không giới hạn' rẻ nhất thị trường (10 triệu/tháng) |
| Techcombank Visa InfinitePhí năm: 25.000.000đ/năm thẻ chính (hoàn phí khi kích hoạt thẻ theo… | Không giới hạn | Mạng phòng chờ toàn cầu (Techcombank)Nội địa + quốc tế | Có — miễn phíMỗi lần được đưa theo 1 người thân | Giữ thẻ chính còn hiệu lực — hủy thẻ chính là mất toàn bộ đặc quyền. Không giới hạn lượt tại hơn 1.500 phòng chờ; nhóm Invitation chỉ dùng trong 6 tháng đầu nếu chưa đạt hạng Elite. Hạng khách hàng: Techcombank Priority / Private (Elite · Invitation)Thêm 8 lượt Fast track/năm tại 17 quốc gia châu Á; hủy lịch sai hạn vẫn tính 1 lượt |
| OCB Mastercard World 2In1Phí năm: 1.999.000đ/năm · miễn phí KH ưu tiên | 1 lượt khi kích hoạt + 1 lượt mỗi 50 triệu chi tiêu/kỳ sao kê (không giới hạn)Hạn lượt: Lượt hiệu lực 12 tháng | DragonPassNội địa + quốc tế | Không công bố | Lượt kích hoạt: trong 45 ngày, chỉ khách lần đầu mở thẻ World. Lượt tặng theo chi tiêu không có trần: cứ 50 triệu/kỳ sao kê thêm 1 lượtChương trình 01/07/2026–30/06/2027 |
| TPBank VETCPhí năm: Phí thường niên 0đ · phí quản lý hạn mức 499.000đ/năm… | Không giới hạn nếu hạn mức ≥500 triệu; 4 lượt/năm nếu hạn mức 200–500 triệuHạn lượt: Lượt tặng thêm hạn 6 tháng, không cộng dồn sang năm sau | Phòng chờ Việt Nam liên kết TPBankNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíChỉ chủ thẻ chính được miễn phí, người đi kèm trả phí | Thẻ phải hoạt động trước 3 ngày làm việc. Hạn mức thẻ từ 500 triệu trở lên được không giới hạn lượtNội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, Cam Ranh, Phú Quốc — cả quốc nội và quốc tế |
| VIB One Card – SignaturePhí năm: 2.999.000đ/năm (thẻ phụ 1.499.000đ) | 4 lượt/năm không điều kiện + 1 lượt mỗi 30 triệu chi tiêu nước ngoàiHạn lượt: Lượt hết hạn 31/12 hằng năm | Mastercard Travel Pass (DragonPass)Nội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi kèm 32 USD/lượt (theo chính sách DragonPass) | 4 lượt/năm không cần điều kiện; thêm 1 lượt mỗi 30 triệu chi tiêu nước ngoài. Lượt tặng theo chi tiêu nước ngoài không nêu trần |
| VIB Premier BoundlessPhí năm: 1.299.000đ/năm (thẻ phụ 699.000đ) | 4 lượt/năm không điều kiện + 1 lượt mỗi 30 triệu chi tiêu nước ngoàiHạn lượt: Hết hạn 31/12 hằng năm | Mastercard Travel Pass (DragonPass)Nội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi kèm trả phí theo DragonPass | 4 lượt/năm không điều kiện. Lượt tặng theo chi tiêu nước ngoài không nêu trần. Hạng khách hàng: VIB PremierKhuyến mại riêng của thẻ đã hết 10/07/2026 — phần phòng chờ vẫn là quyền lợi thẻ |
| VIB Travel ÉlitePhí năm: 1.299.000đ/năm (thẻ phụ 699.000đ) | 4 lượt/năm không điều kiện + 1 lượt mỗi 30 triệu chi tiêu nước ngoàiHạn lượt: Hết hạn 31/12 hằng năm | Mastercard Travel Pass (DragonPass)Nội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi kèm 32 USD/lượt | Đăng ký tại mastercardtravelpass.dragonpass.com — VIB không trực tiếp cung cấp dịch vụ. Lượt tặng theo chi tiêu nước ngoài không nêu trầnHơn 1.300 phòng chờ |
| VietinBank MasterCard PremiumPhí năm: Miễn phí tất cả các năm cho Khách hàng ưu tiên | 1 lượt/quý + 1 lượt mỗi 50 triệu doanh số; khách ưu tiên hạng Kim Cương: không giới hạnHạn lượt: Lượt cố định dùng trong quý; lượt quy đổi theo doanh số hạn 6 tháng | Priority PassNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíNgười đi cùng không thuộc diện ưu đãi: 29,00 USD/lượt. Người thân khách Kim Cương đạt 20 tỷ bình quân năm thì được miễn phí không giới hạn | Thẻ thành viên Priority Pass VietinBank cấp cho chủ thẻ MasterCard Platinum KHƯT/Visa Signature/JCB Ultimate/JCB Platinum VNA. Lượt quy đổi: 50 triệu doanh số = 1 lượt (không tính phí, lãi, rút tiền). Khách hàng ưu tiên hạng Kim Cương: miễn phí KHÔNG GIỚI HẠN. Người thân của khách Kim Cương có số dư tiền gửi hoặc tiền vay bình quân năm ≥20 tỷ: không giới hạn trong 1 năm. Hạng khách hàng: VietinBank Premium — hạng Kim CươngHơn 1.300 phòng chờ. Ngoài ưu đãi: 26,75 USD/lượt cho chủ thẻ Priority Pass VietinBank. Nguồn: Thể lệ ưu đãi phòng chờ VietinBank Priority Pass |
| VietBank Visa LuxuryPhí năm: 950.000đ/năm (đã gồm VAT), thẻ phụ 900.000đ · miễn năm đầu… | 1–2 lượt/quý, hoặc không giới hạn từ 100 triệu chi tiêu/quýHạn lượt: Lượt hết hạn 3 tháng kể từ ngày tặng | Phòng chờ liên kết VietBankNội địa + quốc tế | Không công bố | Chi tiêu 15–<50 triệu/quý: 1 lượt; 50–<100 triệu: 2 lượt; ≥100 triệu: không giới hạn. Chi tiêu ≥100 triệu/quý → không giới hạn lượt8 phòng chờ quốc tế và nhiều phòng nội địa; xuất trình giấy tờ tùy thân + vé + thẻ; không quy đổi tiền mặt |
| TPBank Visa Signature (thẻ kim loại) | Quốc tế: không giới hạn. Việt Nam: không giới hạn cho Premier Banking, 4 lượt/năm cho khách thườngHạn lượt: 4 lượt không dùng không cộng dồn sang năm sau | Phòng chờ quốc tế liên kết TPBank · Phòng chờ Việt Nam liên kết TPBankNội địa + quốc tế | Không công bố | Quốc tế ngoài Việt Nam: không giới hạn cho mọi chủ thẻ Visa Signature. Tại Việt Nam: không giới hạn nếu là hội viên TPBank Premier Banking hạng Gold/Platinum/Private. Hạng khách hàng: TPBank Premier Banking (Gold/Platinum/Private)Hơn 1.400 phòng chờ ngoài lãnh thổ Việt Nam |
| TPBank World MastercardPhí năm: 999.000đ/năm phí quản lý hạn mức thẻ (thẻ phụ 499.000đ… | 4 lượt/năm + 1 lượt mỗi 100 triệu chi tiêu/tháng (tối đa 2/tháng)Hạn lượt: Lượt theo chi tiêu hạn 6 tháng; 4 lượt/năm không cộng dồn | Phòng chờ Việt Nam liên kết TPBankNội địa + quốc tế | Không công bố | Chủ thẻ chính 4 lượt/năm; thêm 1 lượt mỗi 100 triệu chi tiêu/tháng. Không giới hạn với khách hàng cao cấp hạng Gold/Platinum/Private. Hạng khách hàng: TPBank Premier Banking (Gold/Platinum/Private)Chương trình 01/01–31/12/2026, áp dụng cả ga quốc nội và quốc tế |
| MB JCB PlatinumPhí năm: Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 199.000đ/năm (chưa VAT), miễn… | 1 lượt mỗi 20 triệu chi tiêu/tháng (tối đa 2/tháng) + 1 lượt/tháng theo JCBHạn lượt: Xét doanh số theo tháng dương lịch, áp dụng từ tháng sau | JCB Premium Service · Phòng chờ liên kết MBNội địa + quốc tế | Có — miễn phíMỗi lượt được dẫn 1 người thân | Chi tiêu 20 triệu/tháng = 1 lượt; thêm 1 lượt/tháng khi chi tiêu nước ngoài ≥15 triệuƯu đãi chỉ cho chủ thẻ chính |
| MB JCB UltimatePhí năm: Miễn phí năm đầu | 1 lượt mỗi 20 triệu chi tiêu/tháng (tối đa 2/tháng) + 1 lượt/tháng theo JCB | JCB Premium Service · Phòng chờ liên kết MBNội địa + quốc tế | Có — miễn phíMỗi lượt được dẫn 1 người thân | Chi tiêu 20 triệu/tháng = 1 lượt; thêm 1 lượt/tháng khi chi tiêu nước ngoài ≥15 triệu |
| MB Visa Platinum PriorityPhí năm: 399.000đ/năm từ năm thứ 2 · miễn năm đầu | 1 lượt mỗi 20 triệu chi tiêu/tháng, tối đa 2 lượt/thángHạn lượt: Hạn dùng 3 tháng | Phòng chờ liên kết MBNội địa | Có — miễn phíMỗi lượt dùng được cho +1 người thân đi cùng | Doanh số xét từ ngày 01 đến cuối tháng, ưu đãi cập nhật từ ngày 10 tháng sau. Hạng khách hàng: MB Priority2 lượt nội địa đổi được 1 lượt phòng chờ quốc tế hoặc 1 lượt Fast track (Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, Cam Ranh, Phú Quốc) |
| MB Visa Signature (gồm MB Priority Visa Signature)Phí năm: 1.299.000đ/năm từ năm thứ 2 (có VAT) · miễn năm đầu | 8 lượt nội địa khi kích hoạt + 1 lượt mỗi 20 triệu/tháng (tối đa 2)Hạn lượt: 8 lượt hạn 1 năm; lượt cập nhật tối đa 45 ngày làm việc sau kích hoạt | Phòng chờ liên kết MBNội địa | Có — miễn phíTrong 8 lượt có 4 lượt dành riêng người thân đi cùng | Kích hoạt thẻ; doanh số thẻ phụ tính lượt cho thẻ chính. Hạng khách hàng: MB Priority2 lượt nội địa = 1 lượt quốc tế hoặc Fast track |
| MB Visa InfinitePhí năm: Miễn phí năm đầu | 4 lượt cho người thân (chương trình chào mừng)Hạn lượt: Hạn dùng 6 tháng | Phòng chờ liên kết MBNội địa | Có — miễn phíCả 4 lượt dành cho khách đi cùng | Kích hoạt thẻ mới và chi tiêu ≥40 triệu trong 30 ngày; chỉ thẻ chưa từng kích hoạt, BIN 420417. Hạng khách hàng: MB Private/PriorityChương trình 09/09–31/12/2026; 2 lượt nội địa đổi 1 lượt quốc tế |
| SHB Visa PlatinumPhí năm: 999.000đ/năm (đã gồm VAT) — miễn năm đầu | 1–2 lượt/kỳ sao kê theo chi tiêuHạn lượt: Tối đa 3 giờ/lượt; xét thưởng trong 10 ngày làm việc sau chốt sao kê ngày 15 | Phòng chờ quốc nội trong danh sách SHBNội địa | Có — trừ vào lượt chủ thẻVoucher cho người đi kèm trừ vào lượt của chủ thẻ | Chi 50–<150 triệu/kỳ: 1 lượt; ≥150 triệu/kỳ: 2 lượt. Phải đăng ký và dùng app SHB SAHADạng e-voucher |
| SHB Visa Platinum StarPhí năm: 999.000đ/năm (đã gồm VAT) — miễn năm đầu | 1–2 lượt/kỳ sao kê theo chi tiêuHạn lượt: Tối đa 3 giờ/lượt | Phòng chờ quốc nội trong danh sách SHBNội địa | Có — trừ vào lượt chủ thẻVoucher cho người đi kèm trừ vào lượt của chủ thẻ | Chi 50–<150 triệu/kỳ: 1 lượt; ≥150 triệu/kỳ: 2 lượt |
| Sacombank Visa Bạch Kim Hoàn TiềnPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí | 1 lượt mỗi khi đạt 100 triệu doanh số/quý, tối đa 6 lượt/quýHạn lượt: Hạn dùng 12 tháng | Priority Pass · Phòng chờ thương gia nội địa (~19 sân bay)Nội địa | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi cùng tự trả phí | Tặng thẻ Priority Pass khi đạt điều kiện; xét doanh số tháng 1-4-7-10, loại trừ MCC theo thể lệ; giao dịch thẻ phụ tính cho thẻ chính |
| Sacombank Visa SignaturePhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí | 2 lượt mỗi khi đạt 100 triệu/quý, tối đa 6 lượt/quýHạn lượt: Lượt dùng trong 12 tháng | Priority Pass · Phòng chờ thương gia nội địa (~19 sân bay)Nội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi cùng tự trả phí | Doanh số thanh toán hợp lệ ≥100 triệu/quý (từ 01/2026); xét vào tháng 1-4-7-10. Không tính rút tiền, hóa đơn MCC 4900, mua vàng/trang sức; loại khách có nợ quá hạn 12 tháng gần nhấtĐược cấp thẻ hội viên Priority Pass (1.300+ phòng chờ) |
| Sacombank World MastercardPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí | 2 lượt đầu + 2 lượt mỗi khi đạt 100 triệu/quý, tối đa 6 lượt/quýHạn lượt: Lượt dùng trong 12 tháng | Priority Pass · Phòng chờ thương gia nội địa (~19 sân bay)Nội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi cùng tự trả phí | 2 lượt đầu khi có giao dịch trong 12 tháng; sau đó 2 lượt mỗi 100 triệu/quýĐổi lượt golf lấy 1 đêm Park Hyatt Saigon hoặc 3 lượt fast track |
| HSBC Premier World Mastercard | 12 lượt/năm | Mastercard Travel Pass (DragonPass)Nội địa + quốc tế | Có — trừ vào lượt chủ thẻChủ thẻ chính + khách đi cùng dùng chung quỹ 12 lượt | Theo điều khoản & điều kiện chương trình. Hạng khách hàng: HSBC PremierHơn 1.300 phòng chờ |
| VPBank Private Visa Infinite | 6 lượt — quà chào mừng một lần khi mở thẻHạn lượt: Mã QR đổi trong 1 năm, mỗi QR dùng 90 ngày; mỗi lượt tối đa 3 giờ; không hủy/hoàn | Mạng phòng chờ toàn cầu (VPBank Private)Nội địa + quốc tế | Có — trừ vào lượt chủ thẻChủ thẻ chính được dùng lượt cho mình hoặc người đi kèm (chung quỹ 6 lượt) | Kích hoạt thẻ thành công và có ít nhất 1 giao dịch sau khi mở thẻ. Hạng khách hàng: VPBank PrivateHơn 1.300 sân bay |
| BVBank JCB DiscoveryPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu… | 1 lượt/thẻ/tháng tại Việt Nam + đến 8 lượt/năm LoungeKey quốc tếHạn lượt: Chương trình 01/01–31/12/2026 | JCB Premium Service · LoungeKeyNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi kèm 35 USD/lượt | Lượt tại Việt Nam: chi tiêu nước ngoài ≥15 triệu/tháng. Phải đăng ký qua ứng dụng JCB Premium Service trên ZaloLoungeKey không áp dụng tại Nhật Bản và Hawaii; vượt 8 lượt/năm trả 35 USD/lượt |
| BVBank JCB SensePhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu… | 1 lượt/thẻ/tháng tại Việt Nam + đến 8 lượt/năm LoungeKey quốc tếHạn lượt: Chương trình 01/01–31/12/2026 | JCB Premium Service · LoungeKeyNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi kèm 35 USD/lượt | Chi tiêu nước ngoài ≥15 triệu/tháng; đăng ký qua JCB Premium Service trên ZaloLoungeKey trừ Nhật Bản, Hawaii |
| Shinhan Visa PWM PlatinumPhí năm: Miễn phí thường niên thẻ chính và thẻ phụ (biểu phí… | 2 lượt/quý thẻ chính, 1 lượt/quý thẻ phụ | DragonPassNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phí | Hạng khách hàng: Shinhan PWM (quản lý tài sản)Hơn 1.400 phòng chờ |
| Shinhan Visa SignaturePhí năm: 2.500.000đ/năm đã gồm VAT, thẻ phụ miễn phí; miễn từ năm 2… | 2 lượt/quý chủ thẻ chính + 1 lượt/quý mỗi thẻ phụ | DragonPassNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíThẻ phụ có lượt riêng; khách ngoài mua thêm 27 USD/lượt | Không nêu điều kiện riêng |
| Eximbank JCB Platinum Travel CashbackPhí năm: 1.200.000đ/năm (biểu phí 10/02/2025, hạng Platinum) | 1 lượt/thẻ/thángHạn lượt: Chương trình đến 31/12/2026 | JCB Premium ServiceNội địa + quốc tế | Không công bố | Chi tiêu nước ngoài tháng trước ≥15 triệuPhòng chờ tại Việt Nam (quốc tế/nội địa) hoặc Meet & Greet |
| Eximbank JCB UltimatePhí năm: 2.000.000đ/năm từ 01/07/2025 (thẻ phụ không nêu) | 1 lượt/thẻ/tháng + 1 lượt sau đăng kýHạn lượt: Chương trình đến 31/12/2026 | JCB Premium ServiceNội địa + quốc tế | Không công bố | Chi tiêu nước ngoài tháng trước ≥15 triệu; +1 lượt khi đăng ký chuyến bay thẳng Việt Nam–NhậtGiới thiệu bạn liên kết thẻ nhận 1 lượt phòng chờ nội địa, tối đa 2 lượt/tháng |
| KienlongBank JCBPhí năm: Classic 99.000đ · Gold 199.000đ | 1 lượt/tháng (hạng Platinum)Hạn lượt: Chương trình JCB 2026 | JCB Premium ServiceNội địa + quốc tế | Không công bố | Chi tiêu nước ngoài ≥15 triệu/thángPhòng chờ hoặc Meet & Greet tại sân bay Việt Nam |
| TPBank JCB CashBackPhí năm: Phí thường niên 0đ · phí quản lý hạn mức 825.000đ/năm… | 1 lượt miễn phí/thángHạn lượt: Chương trình 01/01–31/12/2026 | JCB Premium ServiceNội địa + quốc tế | Không công bố | Chi tiêu nước ngoài ≥15 triệu/thángQuốc nội hoặc quốc tế |
| Woori VV PremiumPhí năm: 3.000.000đ/năm, thẻ phụ miễn phí (biểu phí Woori… | Vé phòng chờ theo mốc chi tiêu thángHạn lượt: Chương trình quà tặng có hạn đến 31/12/2026 | SH Premium LoungeNội địa | Không công bố | Chi tiêu trên 30 triệu/tháng |
| Shinhan Korean Air Visa PlatinumPhí năm: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT (biểu phí ghi 'các mức phí trên… | 1 lượt/quý thẻ chính + 1 lượt/quý mỗi thẻ phụHạn lượt: Không dồn sang quý sau | DragonPassNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíMua thêm 27 USD/lượt | Không nêu điều kiện riêngHơn 1.100 phòng chờ |
| Shinhan Visa Travel PlatinumPhí năm: 1.500.000đ/năm đã gồm VAT, thẻ phụ 1.100.000đ; miễn từ năm… | 1 lượt/quý chủ thẻ chính + 1 lượt/quý mỗi thẻ phụ | DragonPassNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíMua thêm 27 USD/lượt | Không nêu điều kiện riêng |
| SeABank SeATravelPhí năm: 2.750.000đ/năm (đã gồm VAT) | 1 lượt mỗi 100 triệu chi tiêu/quý, tối đa 2 lượt/quýHạn lượt: Lượt tặng hạn 6 tháng | Phòng chờ liên kết SeABankNội địa | Không công bố | Chi tiêu 100 triệu/quý = 1 lượt quốc nội; 2 lượt quốc nội đổi 1 lượt quốc tếChương trình 01/04/2026–31/12/2026 |
| SeABank Visa SignaturePhí năm: 3.300.000đ/năm (đã gồm VAT) · KH ưu tiên miễn năm đầu, hoàn… | 1 lượt mỗi 100 triệu chi tiêu/quý, tối đa 2 lượt/quýHạn lượt: Lượt tặng hạn 6 tháng | Phòng chờ liên kết SeABankNội địa | Không công bố | Chi tiêu 100 triệu/quý = 1 lượt quốc nội; đổi 2 lượt quốc nội lấy 1 lượt quốc tế. Hạng khách hàng: SeABank PriorityChương trình 01/04/2026–31/12/2026 hoặc đến khi hết ngân sách |
| UOB PRVI MilesPhí năm: 1.500.000đ/năm chưa gồm VAT, miễn năm đầu (biểu phí… | 8 lượt/năm, tối đa 2 lượt/quýHạn lượt: Trần 2 lượt/quý | Priority PassNội địa + quốc tế | Không công bố | Chủ thẻ chínhHơn 1.700 phòng chờ |
| Public Bank Visa SignaturePhí năm: 2.000.000đ/năm · thẻ phụ 1.000.000đ | 2 lượt/năm (tính chung thẻ chính + thẻ phụ) | Phòng chờ liên kết Public BankNội địa | Có — khách đi cùng trả phíLượt sau tính giá khách vãng lai | Không nêu điều kiện riêngMột số sân bay Việt Nam |
| BVBank JCB UltimatePhí năm: 1.199.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu… | Tối đa 5 lượt/năm | Phòng chờ VIP nội địa liên kết BVBankNội địa | Không công bố | Năm 1: 1 lượt khi kích hoạt. Từ năm 2: 1 lượt nếu chi tiêu năm trước ≥250 triệu. Thêm 1 lượt mỗi quý chi tiêu ≥100 triệu (tối đa 4)Trang ghi đặc quyền phòng chờ 'áp dụng cho Gói ưu đãi Travel' |
| BVBank Visa SignaturePhí năm: 1.199.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu… | Tối đa 5 lượt/năm | Phòng chờ VIP nội địa liên kết BVBankNội địa | Không công bố | Năm 1: 1 lượt khi kích hoạt. Từ năm 2: 1 lượt nếu chi tiêu năm trước ≥250 triệu. Thêm 1 lượt mỗi quý chi ≥100 triệu (tối đa 4) |
| Sacombank Visa PlatinumPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí | Vào bằng thẻ, không có lượt miễn phí công bố | Phòng chờ thương gia nội địa (~19 sân bay)Nội địa | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi cùng tự trả phí | Xuất trình thẻ + vé máy bay (quy định từ 15/07/2026); hết lượt miễn phí thì phí ghi nợ vào thẻNhóm 'vào được phòng chờ nội địa nhưng tự trả phí' |
| BIDV Mastercard World TravelPhí năm: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT) · thẻ phụ 1.000.000đ/năm | 1 lượt/quý (phòng chờ trong nước, ga đi quốc tế)Hạn lượt: Lượt fast track dùng hết quý được thông báo | Phòng chờ nội địa liên kết BIDVNội địa | Không công bố | 1 lượt/quý mặc định; thêm fast track quốc tế khi doanh số trong nước ≥80 triệu/quýFast track tại Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng; đặt trước qua SmartBanking/tổng đài; doanh số loại trừ rút tiền, ví điện tử, viễn thông, điện nước, xăng dầu, chứng khoán, thuế |
| KienlongBank Visa ElitePhí năm: 1.999.000đ/năm (chưa VAT) từ năm 2, miễn năm đầu · miễn từ… | 4 lượt miễn phí/năm | Phòng chờ thương gia nội địaNội địa | Không công bố | Không nêu điều kiện riêngTheo trang sản phẩm |
| Standard Chartered Priority WorldMilesPhí năm: Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 2.000.000đ/năm (đã gồm VAT) | 1 lượt miễn phí/quý | DragonPassNội địa + quốc tế | Không công bố | Đặt qua ứng dụng DragonPass. Hạng khách hàng: Standard Chartered Priority BankingHơn 800 phòng chờ |
| VPBank Visa Signature Travel MilesPhí năm: 1.200.000đ/năm (chưa VAT) · không thu năm đầu | 1 lượt/quý cho chủ thẻ chính | DragonPassNội địa + quốc tế | Không công bố | Không nêu điều kiện riêng |
| Vietcombank Vietnam Airlines Platinum American ExpressPhí năm: 800.000đ/năm thẻ chính (không chịu VAT) · thẻ phụ… | 2 lượt miễn phí/năm | Priority PassNội địa + quốc tế | Không công bố | Chủ thẻ chính; thẻ Priority Pass chỉ hiệu lực khi thẻ tín dụng còn hiệu lựcHơn 1.300 phòng chờ |
| ACB Privilege Visa Signature CreditPhí năm: 1.900.000đ/năm (đã gồm VAT), miễn phí với khách hàng ưu tiên | 1 lượt khi kích hoạt + 1 lượt/quýHạn lượt: Tối đa 3 giờ/lượt, không dồn quý | DragonPassNội địa + quốc tế | Không áp dụngKhông áp dụng người đi cùng | Kích hoạt trên ACB ONE; từ quý sau cần chi tiêu quý liền trước ≥30 triệu. Hạng khách hàng: ACB PrivilegeHơn 1.200 phòng chờ; thể lệ 01/04/2026–31/03/2027, ngân sách 87,7 tỷ, có thể kết thúc sớm |
| ACB Visa SignaturePhí năm: 1.900.000đ/năm · Thẻ chính 1.900.000đ/năm, thẻ phụ… | 1 lượt/quýHạn lượt: Không dồn sang quý sau | DragonPassNội địa + quốc tế | Không áp dụng | 1 lượt ở quý kích hoạt; từ quý sau cần chi tiêu quý liền trước ≥30 triệu |
Các chuỗi phòng chờ hay gặp ở ga quốc nội
Theo danh sách công bố của các ngân hàng, phòng chờ trong nước thường thuộc một số chuỗi quen: SH Premium Lounge có mặt ở nhiều sân bay tỉnh nhất; Lotus Lounge và Le Saigonnais ở Nội Bài và Tân Sơn Nhất; The SENS Lounge ở nhà ga T3 Tân Sơn Nhất; cùng với đó là các phòng chờ mang tên ngân hàng như Vietcombank Priority Lounge, Techcombank Private Lounge, Nam A Bank Premier Lounge và PVcomBank Premier Lounge.
Hai điều nên kiểm trước khi ra sân bay: phòng chờ nằm ở ga nào và tầng nào (cùng một sân bay có thể có hai ba phòng chờ khác chủ), và giờ mở cửa — phòng chờ ga quốc nội thường chỉ hoạt động từ chuyến bay đầu đến chuyến cuối trong ngày.
Hết lượt miễn phí thì mất bao nhiêu
Theo tài liệu đã công bố: một ngân hàng ghi 450.000đ/lượt cho hạng thẻ Platinum trở lên, một ngân hàng khác niêm yết 999.000đ/lượt/khách qua đối tác, phòng chờ quốc tế ngoài ưu đãi có nơi tới 1.100.000đ/lượt đã gồm VAT. Mạng quốc tế thì tính theo đô la, khoảng 26–35 USD mỗi lượt tùy chương trình và tùy người đi cùng.
Câu hỏi thường gặp
Phòng chờ nội địa ở Việt Nam gồm những phòng nào?
Phổ biến nhất là chuỗi SH Premium Lounge, Lotus Lounge, Le Saigonnais, The SENS Lounge, cùng các phòng chờ riêng do ngân hàng mở ở Nội Bài, Đà Nẵng và Tân Sơn Nhất.
Vào phòng chờ nội địa cần gì?
Thường chỉ cần thẻ vật lý còn hiệu lực và thẻ lên máy bay. Một số nơi yêu cầu đặt trước qua app ngân hàng hoặc xuất trình mã QR, có nơi cần đặt trước 24–90 phút.
Hết lượt miễn phí thì sao?
Bạn vẫn vào được nhưng trả phí theo giá niêm yết của phòng chờ, có ngân hàng ghi nợ trực tiếp vào thẻ. Mức đã công bố dao động từ khoảng 450.000đ đến 1.100.000đ/lượt tùy phòng chờ và ngân hàng.
Các mục trong chuyên đề phòng chờ
Nguồn và cách đọc bảng
Số lượt và điều kiện trên trang này lấy từ thể lệ, biểu phí hoặc trang sản phẩm do chính ngân hàng công bố, đối chiếu lần gần nhất ngày 23/10/2026. Đặc quyền phòng chờ gần như luôn là chương trình có thời hạn và có thể đổi mà không báo trước, nên trước khi mở thẻ anh/chị hãy đối chiếu thể lệ đang hiệu lực với ngân hàng. VNTopBanks không phát hành thẻ và không thu phí của người đọc.
Những thẻ mà tài liệu công bố đã hết hiệu lực hoặc không nêu số lượt được tách riêng ở cuối trang tổng hợp, không trộn vào bảng chính.
