Thẻ cho dẫn người thân vào phòng chờ: ai miễn phí, ai trả phí
Đi một mình thì chỉ cần nhìn số lượt. Đi cùng vợ con hoặc đối tác thì phải nhìn thêm một cột nữa, vì phần lớn phòng chờ tính lượt theo đầu người: dẫn một người là trừ hai lượt. Ba nhóm dưới đây tách theo đúng cách ngân hàng xử lý khách đi cùng.

Nhóm 1 — người thân được miễn phí (17 thẻ)
Hoặc ngân hàng cấp quỹ lượt riêng cho người thân, hoặc cho kèm 1 người mỗi lượt mà không trừ thêm. Đây là nhóm đáng chú ý nhất với người hay bay cùng gia đình.
| Thẻ | Số lượt phòng chờ | Đối tác / phạm vi | Người đi cùng | Điều kiện được hưởng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV Visa Infinite – Lifestyle 15 triệuPhí năm: 15.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026) | Không giới hạn cho chủ thẻ + tối đa 3 lượt/quý theo chi tiêu | Phòng chờ nội địa liên kết BIDVNội địa | Có — miễn phíLượt tặng theo chi tiêu dùng được cho người thân đi cùng | +1 lượt mỗi 30 triệu chi tiêu/quý, tối đa 3 lượt/quý. Chủ thẻ vào phòng chờ trong nước không giới hạn. Hạng khách hàng: BIDV PremierPhòng chờ quốc tế ngoài ưu đãi: 1.100.000đ/lượt |
| BIDV Visa Infinite – Lifestyle 30 triệuPhí năm: 30.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026) | Không giới hạn quốc tế + không giới hạn nội địa | Phòng chờ nội địa liên kết BIDV · Phòng chờ quốc tế BIDVNội địa + quốc tế | Có — miễn phíQuốc tế: +1 người thân đi cùng không giới hạn lượt. Trong nước & đón tiễn sân bay: 5 lượt người thân mỗi dịch vụ | +1 lượt phòng chờ mỗi 30 triệu chi tiêu/quý, tối đa 3 lượt. Chủ thẻ không giới hạn cả phòng chờ quốc tế và trong nước. Hạng khách hàng: BIDV PremierGói Lifestyle 30 triệu — cấu hình phòng chờ rộng nhất của BIDV |
| BIDV Visa Infinite – Lifestyle 5 triệuPhí năm: 5.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí 20/08/2026); miễn… | Không giới hạn cho chủ thẻ + tối đa 3 lượt/quý theo chi tiêu | Phòng chờ nội địa liên kết BIDVNội địa | Có — miễn phíLượt tặng theo chi tiêu dùng được cho người thân đi cùng | +1 lượt mỗi 30 triệu chi tiêu/quý (mức 30 đến dưới 100 triệu), tối đa 3 lượt/quý. Chủ thẻ vào phòng chờ trong nước không giới hạn, xuất trình thẻ, không cần đặt trước. Hạng khách hàng: BIDV PremierPhòng chờ quốc tế ngoài ưu đãi: 1.100.000đ/lượt; từ 16/03/2026 chỉ cần thẻ + boarding pass |
| MSB Mastercard World ElitePhí năm: 15.000.000đ/năm (không chịu VAT) | Không giới hạn cho chủ thẻ + 10 lượt/năm cho người thân | Mastercard Travel Pass (DragonPass)Nội địa + quốc tế | Có — miễn phíTặng thêm 10 lượt/năm cho người thân đi cùng | Chủ thẻ World Elite không giới hạn lượt. Hạng khách hàng: MSB First ClassHơn 1.200 phòng chờ toàn cầu — cấu hình 'không giới hạn + quỹ riêng cho người thân' hiếm nhất thị trường |
| Vietcombank Visa InfinitePhí năm: 30.000.000đ/năm · Miễn phí cho khách Priority hạng Kim… | Không giới hạn (không cần đặt trước) | Vietcombank Priority Lounge · Priority Pass / LoungeKey · Phòng chờ liên kết trong nướcNội địa + quốc tế | Có — miễn phí12 lượt người đi kèm miễn phí/năm/KH — chỉ áp dụng tại phòng chờ NƯỚC NGOÀI; tại phòng chờ Vietcombank thì 12 lượt đi kèm dành cho khách Priority Kim Cương Elite; các phạm vi khác chủ thẻ trả phí cho từng người đi kèm | Thẻ vật lý còn hiệu lực, đang hoạt động và đã mở tính năng chi tiêu Internet + boarding pass; hoặc thẻ trong Wallet kèm ảnh thẻ trên VCB Digibank. Chủ thẻ Visa Infinite được miễn phí không giới hạn lượt, không cần đặt trước (hướng dẫn áp dụng từ 01/06/2026). Hạng khách hàng: Vietcombank Priority (Kim Cương Elite được quỹ lượt người đi kèm)3 phòng chờ Vietcombank Priority Lounge (Nội Bài T1 tầng 3 khu D, Đà Nẵng tầng 2 ga quốc nội, Tân Sơn Nhất T3 tầng 4) + hơn 1.000 phòng chờ nước ngoài qua Priority Pass/LoungeKey. Nguồn: HDSD phòng chờ VCB áp dụng từ 01/06/2026 |
| HDBank Priority Visa SignaturePhí năm: 1.900.000đ/năm đã gồm VAT, miễn năm đầu (biểu phí… | Không giới hạn — 1 lượt mỗi 30 triệu chi tiêu/thángHạn lượt: Lượt dùng đến 31/12 năm được thông báo; lượt của tháng 11–12 dùng đến 31/12 năm sau | Phòng chờ liên kết HDBankNội địa + quốc tế | Có — miễn phíChủ thẻ + 1 người đi cùng (từ 26/08/2026) | Chi tiêu 30 triệu/tháng = 1 lượt phòng chờ hoặc fast track. Không giới hạn số lượt nhưng mỗi lượt phải đổi bằng 30 triệu chi tiêu trong tháng. Hạng khách hàng: HDBank Priority |
| Nam A Bank Happy LadyPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT) · miễn 3 năm đầu không điều kiện | Không giới hạn trong tháng kế tiếpHạn lượt: Hiệu lực tháng kế tiếp | Nam A Bank Premier LoungeNội địa | Có — miễn phíDẫn thêm 1 người thân | Chi tiêu hợp lệ ≥10 triệu/tháng → không giới hạn lượt tháng kế tiếp |
| Nam A Bank JCB PlatinumPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT) · năm đầu hoàn phí khi mua hàng… | Không giới hạn trong tháng kế tiếpHạn lượt: Hiệu lực tháng kế tiếp | Nam A Bank Premier LoungeNội địa | Có — miễn phíDẫn thêm 1 người thân | Chi tiêu hợp lệ ≥10 triệu/tháng → không giới hạn lượt tháng kế tiếp |
| Nam A Bank JCB Platinum Happy GolfPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT) | Không giới hạn trong tháng kế tiếpHạn lượt: Hiệu lực tháng kế tiếp | Nam A Bank Premier LoungeNội địa | Có — miễn phíĐi cùng 1 người thân | Chi tiêu hợp lệ ≥10 triệu/kỳ → không giới hạn lượt tháng kế tiếp |
| Nam A Bank Visa FIFA World CupPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT, theo biểu phí Visa Platinum mà… | Không giới hạn trong tháng kế tiếpHạn lượt: Hiệu lực tháng kế tiếp | Nam A Bank Premier LoungeNội địa | Có — miễn phíDẫn thêm 1 người thân | Chi tiêu ≥10 triệu/tháng → không giới hạn lượt tháng kế tiếp |
| Nam A Bank Visa PlatinumPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT) · năm đầu hoàn phí khi mua hàng… | Không giới hạn trong tháng kế tiếpHạn lượt: Hiệu lực trong tháng kế tiếp | Nam A Bank Premier LoungeNội địa | Có — miễn phíĐược dẫn 1 người thân | Áp dụng từ 01/04/2025; doanh số xét độc lập từng thẻ, không gồm rút tiền; lượt gửi qua Open Banking. Chi tiêu mua hàng ≥10 triệu trong tháng T → không giới hạn lượt trong tháng T+1Phòng chờ riêng của Nam A Bank tại Nội Bài và Đà Nẵng — cửa vào 'không giới hạn' rẻ nhất thị trường (10 triệu/tháng) |
| Techcombank Visa InfinitePhí năm: 25.000.000đ/năm thẻ chính (hoàn phí khi kích hoạt thẻ theo… | Không giới hạn | Mạng phòng chờ toàn cầu (Techcombank)Nội địa + quốc tế | Có — miễn phíMỗi lần được đưa theo 1 người thân | Giữ thẻ chính còn hiệu lực — hủy thẻ chính là mất toàn bộ đặc quyền. Không giới hạn lượt tại hơn 1.500 phòng chờ; nhóm Invitation chỉ dùng trong 6 tháng đầu nếu chưa đạt hạng Elite. Hạng khách hàng: Techcombank Priority / Private (Elite · Invitation)Thêm 8 lượt Fast track/năm tại 17 quốc gia châu Á; hủy lịch sai hạn vẫn tính 1 lượt |
| MB JCB PlatinumPhí năm: Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 199.000đ/năm (chưa VAT), miễn… | 1 lượt mỗi 20 triệu chi tiêu/tháng (tối đa 2/tháng) + 1 lượt/tháng theo JCBHạn lượt: Xét doanh số theo tháng dương lịch, áp dụng từ tháng sau | JCB Premium Service · Phòng chờ liên kết MBNội địa + quốc tế | Có — miễn phíMỗi lượt được dẫn 1 người thân | Chi tiêu 20 triệu/tháng = 1 lượt; thêm 1 lượt/tháng khi chi tiêu nước ngoài ≥15 triệuƯu đãi chỉ cho chủ thẻ chính |
| MB JCB UltimatePhí năm: Miễn phí năm đầu | 1 lượt mỗi 20 triệu chi tiêu/tháng (tối đa 2/tháng) + 1 lượt/tháng theo JCB | JCB Premium Service · Phòng chờ liên kết MBNội địa + quốc tế | Có — miễn phíMỗi lượt được dẫn 1 người thân | Chi tiêu 20 triệu/tháng = 1 lượt; thêm 1 lượt/tháng khi chi tiêu nước ngoài ≥15 triệu |
| MB Visa Platinum PriorityPhí năm: 399.000đ/năm từ năm thứ 2 · miễn năm đầu | 1 lượt mỗi 20 triệu chi tiêu/tháng, tối đa 2 lượt/thángHạn lượt: Hạn dùng 3 tháng | Phòng chờ liên kết MBNội địa | Có — miễn phíMỗi lượt dùng được cho +1 người thân đi cùng | Doanh số xét từ ngày 01 đến cuối tháng, ưu đãi cập nhật từ ngày 10 tháng sau. Hạng khách hàng: MB Priority2 lượt nội địa đổi được 1 lượt phòng chờ quốc tế hoặc 1 lượt Fast track (Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, Cam Ranh, Phú Quốc) |
| MB Visa Signature (gồm MB Priority Visa Signature)Phí năm: 1.299.000đ/năm từ năm thứ 2 (có VAT) · miễn năm đầu | 8 lượt nội địa khi kích hoạt + 1 lượt mỗi 20 triệu/tháng (tối đa 2)Hạn lượt: 8 lượt hạn 1 năm; lượt cập nhật tối đa 45 ngày làm việc sau kích hoạt | Phòng chờ liên kết MBNội địa | Có — miễn phíTrong 8 lượt có 4 lượt dành riêng người thân đi cùng | Kích hoạt thẻ; doanh số thẻ phụ tính lượt cho thẻ chính. Hạng khách hàng: MB Priority2 lượt nội địa = 1 lượt quốc tế hoặc Fast track |
| MB Visa InfinitePhí năm: Miễn phí năm đầu | 4 lượt cho người thân (chương trình chào mừng)Hạn lượt: Hạn dùng 6 tháng | Phòng chờ liên kết MBNội địa | Có — miễn phíCả 4 lượt dành cho khách đi cùng | Kích hoạt thẻ mới và chi tiêu ≥40 triệu trong 30 ngày; chỉ thẻ chưa từng kích hoạt, BIN 420417. Hạng khách hàng: MB Private/PriorityChương trình 09/09–31/12/2026; 2 lượt nội địa đổi 1 lượt quốc tế |
Nhóm 2 — dẫn được nhưng trừ vào lượt của chủ thẻ (4 thẻ)
Vẫn vào được cùng nhau, nhưng quỹ lượt tiêu nhanh gấp đôi. Nếu thẻ cho 12 lượt một năm mà hay đi hai người, thực tế chỉ còn 6 chuyến.
| Thẻ | Số lượt phòng chờ | Đối tác / phạm vi | Người đi cùng | Điều kiện được hưởng |
|---|---|---|---|---|
| SHB Visa PlatinumPhí năm: 999.000đ/năm (đã gồm VAT) — miễn năm đầu | 1–2 lượt/kỳ sao kê theo chi tiêuHạn lượt: Tối đa 3 giờ/lượt; xét thưởng trong 10 ngày làm việc sau chốt sao kê ngày 15 | Phòng chờ quốc nội trong danh sách SHBNội địa | Có — trừ vào lượt chủ thẻVoucher cho người đi kèm trừ vào lượt của chủ thẻ | Chi 50–<150 triệu/kỳ: 1 lượt; ≥150 triệu/kỳ: 2 lượt. Phải đăng ký và dùng app SHB SAHADạng e-voucher |
| SHB Visa Platinum StarPhí năm: 999.000đ/năm (đã gồm VAT) — miễn năm đầu | 1–2 lượt/kỳ sao kê theo chi tiêuHạn lượt: Tối đa 3 giờ/lượt | Phòng chờ quốc nội trong danh sách SHBNội địa | Có — trừ vào lượt chủ thẻVoucher cho người đi kèm trừ vào lượt của chủ thẻ | Chi 50–<150 triệu/kỳ: 1 lượt; ≥150 triệu/kỳ: 2 lượt |
| HSBC Premier World Mastercard | 12 lượt/năm | Mastercard Travel Pass (DragonPass)Nội địa + quốc tế | Có — trừ vào lượt chủ thẻChủ thẻ chính + khách đi cùng dùng chung quỹ 12 lượt | Theo điều khoản & điều kiện chương trình. Hạng khách hàng: HSBC PremierHơn 1.300 phòng chờ |
| VPBank Private Visa Infinite | 6 lượt — quà chào mừng một lần khi mở thẻHạn lượt: Mã QR đổi trong 1 năm, mỗi QR dùng 90 ngày; mỗi lượt tối đa 3 giờ; không hủy/hoàn | Mạng phòng chờ toàn cầu (VPBank Private)Nội địa + quốc tế | Có — trừ vào lượt chủ thẻChủ thẻ chính được dùng lượt cho mình hoặc người đi kèm (chung quỹ 6 lượt) | Kích hoạt thẻ thành công và có ít nhất 1 giao dịch sau khi mở thẻ. Hạng khách hàng: VPBank PrivateHơn 1.300 sân bay |
Nhóm 3 — khách đi cùng tự trả phí (18 thẻ)
Mức phí đã công bố thường 27–35 USD/lượt với mạng DragonPass và LoungeKey, 29 USD/lượt theo biểu Priority Pass của VietinBank, hoặc thu theo giá niêm yết với phòng chờ trong nước. Vài ngân hàng ghi nợ thẳng khoản này vào thẻ.
| Thẻ | Số lượt phòng chờ | Đối tác / phạm vi | Người đi cùng | Điều kiện được hưởng |
|---|---|---|---|---|
| Sacombank Visa InfinitePhí năm: 29.999.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí | Priority Pass không giới hạn cho chủ thẻ | Priority Pass · Phòng chờ thương gia nội địa (~19 sân bay)Nội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi cùng tự trả phí | Chủ thẻ Visa Infinite được Priority Pass không giới hạn lượt. Hạng khách hàng: Sacombank ImperialThêm phòng chờ thương gia nội địa ~19 sân bay (quy định từ 15/07/2026): xuất trình thẻ + vé. Fast track đổi từ lượt golf: 3 lượt fast track = 1 lượt golf, 5 sân bay |
| Vietcombank Visa SignaturePhí năm: 3.000.000đ/năm · Miễn phí cho khách Priority của… | Không giới hạn (không cần đặt trước) | Vietcombank Priority Lounge · Priority Pass / LoungeKey · Phòng chờ liên kết trong nướcNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhông có quỹ lượt đi kèm miễn phí (khác Visa Infinite): chủ thẻ trả phí cho từng người đi kèm theo chính sách mỗi phòng chờ | Thẻ vật lý còn hiệu lực, hoạt động, mở chi tiêu Internet + boarding pass. Chủ thẻ Visa Signature được miễn phí không giới hạn lượt cho bản thân. Hạng khách hàng: Vietcombank PriorityNguồn: HDSD phòng chờ VCB áp dụng từ 01/06/2026. Nên kiểm giờ mở cửa/công suất phòng chờ trên LoungeKey trước khi đi |
| TPBank VETCPhí năm: Phí thường niên 0đ · phí quản lý hạn mức 499.000đ/năm… | Không giới hạn nếu hạn mức ≥500 triệu; 4 lượt/năm nếu hạn mức 200–500 triệuHạn lượt: Lượt tặng thêm hạn 6 tháng, không cộng dồn sang năm sau | Phòng chờ Việt Nam liên kết TPBankNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíChỉ chủ thẻ chính được miễn phí, người đi kèm trả phí | Thẻ phải hoạt động trước 3 ngày làm việc. Hạn mức thẻ từ 500 triệu trở lên được không giới hạn lượtNội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, Cam Ranh, Phú Quốc — cả quốc nội và quốc tế |
| VIB One Card – SignaturePhí năm: 2.999.000đ/năm (thẻ phụ 1.499.000đ) | 4 lượt/năm không điều kiện + 1 lượt mỗi 30 triệu chi tiêu nước ngoàiHạn lượt: Lượt hết hạn 31/12 hằng năm | Mastercard Travel Pass (DragonPass)Nội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi kèm 32 USD/lượt (theo chính sách DragonPass) | 4 lượt/năm không cần điều kiện; thêm 1 lượt mỗi 30 triệu chi tiêu nước ngoài. Lượt tặng theo chi tiêu nước ngoài không nêu trần |
| VIB Premier BoundlessPhí năm: 1.299.000đ/năm (thẻ phụ 699.000đ) | 4 lượt/năm không điều kiện + 1 lượt mỗi 30 triệu chi tiêu nước ngoàiHạn lượt: Hết hạn 31/12 hằng năm | Mastercard Travel Pass (DragonPass)Nội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi kèm trả phí theo DragonPass | 4 lượt/năm không điều kiện. Lượt tặng theo chi tiêu nước ngoài không nêu trần. Hạng khách hàng: VIB PremierKhuyến mại riêng của thẻ đã hết 10/07/2026 — phần phòng chờ vẫn là quyền lợi thẻ |
| VIB Travel ÉlitePhí năm: 1.299.000đ/năm (thẻ phụ 699.000đ) | 4 lượt/năm không điều kiện + 1 lượt mỗi 30 triệu chi tiêu nước ngoàiHạn lượt: Hết hạn 31/12 hằng năm | Mastercard Travel Pass (DragonPass)Nội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi kèm 32 USD/lượt | Đăng ký tại mastercardtravelpass.dragonpass.com — VIB không trực tiếp cung cấp dịch vụ. Lượt tặng theo chi tiêu nước ngoài không nêu trầnHơn 1.300 phòng chờ |
| VietinBank MasterCard PremiumPhí năm: Miễn phí tất cả các năm cho Khách hàng ưu tiên | 1 lượt/quý + 1 lượt mỗi 50 triệu doanh số; khách ưu tiên hạng Kim Cương: không giới hạnHạn lượt: Lượt cố định dùng trong quý; lượt quy đổi theo doanh số hạn 6 tháng | Priority PassNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíNgười đi cùng không thuộc diện ưu đãi: 29,00 USD/lượt. Người thân khách Kim Cương đạt 20 tỷ bình quân năm thì được miễn phí không giới hạn | Thẻ thành viên Priority Pass VietinBank cấp cho chủ thẻ MasterCard Platinum KHƯT/Visa Signature/JCB Ultimate/JCB Platinum VNA. Lượt quy đổi: 50 triệu doanh số = 1 lượt (không tính phí, lãi, rút tiền). Khách hàng ưu tiên hạng Kim Cương: miễn phí KHÔNG GIỚI HẠN. Người thân của khách Kim Cương có số dư tiền gửi hoặc tiền vay bình quân năm ≥20 tỷ: không giới hạn trong 1 năm. Hạng khách hàng: VietinBank Premium — hạng Kim CươngHơn 1.300 phòng chờ. Ngoài ưu đãi: 26,75 USD/lượt cho chủ thẻ Priority Pass VietinBank. Nguồn: Thể lệ ưu đãi phòng chờ VietinBank Priority Pass |
| Sacombank Visa Bạch Kim Hoàn TiềnPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí | 1 lượt mỗi khi đạt 100 triệu doanh số/quý, tối đa 6 lượt/quýHạn lượt: Hạn dùng 12 tháng | Priority Pass · Phòng chờ thương gia nội địa (~19 sân bay)Nội địa | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi cùng tự trả phí | Tặng thẻ Priority Pass khi đạt điều kiện; xét doanh số tháng 1-4-7-10, loại trừ MCC theo thể lệ; giao dịch thẻ phụ tính cho thẻ chính |
| Sacombank Visa SignaturePhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí | 2 lượt mỗi khi đạt 100 triệu/quý, tối đa 6 lượt/quýHạn lượt: Lượt dùng trong 12 tháng | Priority Pass · Phòng chờ thương gia nội địa (~19 sân bay)Nội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi cùng tự trả phí | Doanh số thanh toán hợp lệ ≥100 triệu/quý (từ 01/2026); xét vào tháng 1-4-7-10. Không tính rút tiền, hóa đơn MCC 4900, mua vàng/trang sức; loại khách có nợ quá hạn 12 tháng gần nhấtĐược cấp thẻ hội viên Priority Pass (1.300+ phòng chờ) |
| Sacombank World MastercardPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí | 2 lượt đầu + 2 lượt mỗi khi đạt 100 triệu/quý, tối đa 6 lượt/quýHạn lượt: Lượt dùng trong 12 tháng | Priority Pass · Phòng chờ thương gia nội địa (~19 sân bay)Nội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi cùng tự trả phí | 2 lượt đầu khi có giao dịch trong 12 tháng; sau đó 2 lượt mỗi 100 triệu/quýĐổi lượt golf lấy 1 đêm Park Hyatt Saigon hoặc 3 lượt fast track |
| BVBank JCB DiscoveryPhí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu… | 1 lượt/thẻ/tháng tại Việt Nam + đến 8 lượt/năm LoungeKey quốc tếHạn lượt: Chương trình 01/01–31/12/2026 | JCB Premium Service · LoungeKeyNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi kèm 35 USD/lượt | Lượt tại Việt Nam: chi tiêu nước ngoài ≥15 triệu/tháng. Phải đăng ký qua ứng dụng JCB Premium Service trên ZaloLoungeKey không áp dụng tại Nhật Bản và Hawaii; vượt 8 lượt/năm trả 35 USD/lượt |
| BVBank JCB SensePhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu… | 1 lượt/thẻ/tháng tại Việt Nam + đến 8 lượt/năm LoungeKey quốc tếHạn lượt: Chương trình 01/01–31/12/2026 | JCB Premium Service · LoungeKeyNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi kèm 35 USD/lượt | Chi tiêu nước ngoài ≥15 triệu/tháng; đăng ký qua JCB Premium Service trên ZaloLoungeKey trừ Nhật Bản, Hawaii |
| Shinhan Visa PWM PlatinumPhí năm: Miễn phí thường niên thẻ chính và thẻ phụ (biểu phí… | 2 lượt/quý thẻ chính, 1 lượt/quý thẻ phụ | DragonPassNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phí | Hạng khách hàng: Shinhan PWM (quản lý tài sản)Hơn 1.400 phòng chờ |
| Shinhan Visa SignaturePhí năm: 2.500.000đ/năm đã gồm VAT, thẻ phụ miễn phí; miễn từ năm 2… | 2 lượt/quý chủ thẻ chính + 1 lượt/quý mỗi thẻ phụ | DragonPassNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíThẻ phụ có lượt riêng; khách ngoài mua thêm 27 USD/lượt | Không nêu điều kiện riêng |
| Shinhan Korean Air Visa PlatinumPhí năm: 1.100.000đ/năm đã gồm VAT (biểu phí ghi 'các mức phí trên… | 1 lượt/quý thẻ chính + 1 lượt/quý mỗi thẻ phụHạn lượt: Không dồn sang quý sau | DragonPassNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíMua thêm 27 USD/lượt | Không nêu điều kiện riêngHơn 1.100 phòng chờ |
| Shinhan Visa Travel PlatinumPhí năm: 1.500.000đ/năm đã gồm VAT, thẻ phụ 1.100.000đ; miễn từ năm… | 1 lượt/quý chủ thẻ chính + 1 lượt/quý mỗi thẻ phụ | DragonPassNội địa + quốc tế | Có — khách đi cùng trả phíMua thêm 27 USD/lượt | Không nêu điều kiện riêng |
| Public Bank Visa SignaturePhí năm: 2.000.000đ/năm · thẻ phụ 1.000.000đ | 2 lượt/năm (tính chung thẻ chính + thẻ phụ) | Phòng chờ liên kết Public BankNội địa | Có — khách đi cùng trả phíLượt sau tính giá khách vãng lai | Không nêu điều kiện riêngMột số sân bay Việt Nam |
| Sacombank Visa PlatinumPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính · thẻ phụ miễn phí | Vào bằng thẻ, không có lượt miễn phí công bố | Phòng chờ thương gia nội địa (~19 sân bay)Nội địa | Có — khách đi cùng trả phíKhách đi cùng tự trả phí | Xuất trình thẻ + vé máy bay (quy định từ 15/07/2026); hết lượt miễn phí thì phí ghi nợ vào thẻNhóm 'vào được phòng chờ nội địa nhưng tự trả phí' |
Mẹo đọc điều kiện người đi cùng
- Trẻ dưới 2 tuổi thường không tính lượt, nhưng phải xuất trình giấy khai sinh hoặc hộ chiếu để chứng minh tuổi.
- Người đi cùng phải vào phòng chờ cùng thời điểm với chủ thẻ; đi lệch chuyến thì không dùng được lượt chung.
- Có ngân hàng giới hạn số người mỗi lần vào, ví dụ tối đa 4 hoặc 5 người tính cả chủ thẻ.
- Quỹ lượt cho người thân có thể bị bó phạm vi, ví dụ chỉ dùng được ở phòng chờ nước ngoài.
- Dùng ưu đãi cho người không phải chủ thẻ mà không khai báo có thể bị ngân hàng truy thu theo giá niêm yết.
Câu hỏi thường gặp
Thẻ nào cho dẫn người thân vào phòng chờ miễn phí?
Theo tài liệu công bố, có 17 thẻ cho người đi cùng miễn phí — hoặc bằng quỹ lượt riêng, hoặc cho kèm 1 người mỗi lượt. Chi tiết trong bảng trên trang này.
Người thân đi cùng tính thế nào nếu thẻ chỉ có số lượt?
Thường mỗi người vào phòng chờ tính 1 lượt, kể cả chủ thẻ. Dẫn một người là trừ hai lượt. Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi nhiều nơi không tính lượt nhưng phải xuất trình giấy tờ chứng minh tuổi.
Phí khách đi cùng khoảng bao nhiêu?
Các mức đã công bố dao động khoảng 27–35 USD/lượt với mạng DragonPass/LoungeKey, 29 USD/lượt theo biểu Priority Pass của một ngân hàng, hoặc thu theo giá niêm yết của từng phòng chờ trong nước.
Các mục trong chuyên đề phòng chờ
Nguồn và cách đọc bảng
Số lượt và điều kiện trên trang này lấy từ thể lệ, biểu phí hoặc trang sản phẩm do chính ngân hàng công bố, đối chiếu lần gần nhất ngày 23/10/2026. Đặc quyền phòng chờ gần như luôn là chương trình có thời hạn và có thể đổi mà không báo trước, nên trước khi mở thẻ anh/chị hãy đối chiếu thể lệ đang hiệu lực với ngân hàng. VNTopBanks không phát hành thẻ và không thu phí của người đọc.
Những thẻ mà tài liệu công bố đã hết hiệu lực hoặc không nêu số lượt được tách riêng ở cuối trang tổng hợp, không trộn vào bảng chính.
