
Thẻ SHB Visa Platinum Star
Phòng chờ SHB First Club không giới hạn Cùng chính sách lounge và biểu phí với Visa Platinum
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Du lịch
- Ngân hàng phát hành
- SHB
- Phí thường niên
- 999.000đ/năm (đã gồm VAT) — miễn năm đầu
Quyền lợi thẻ SHB Visa Platinum Star
| SHB First Club Nội Bài không giới hạn | Chủ thẻ chính vào không giới hạn + 1 người đi cùng (khách thêm 200.000đ/người/lượt); thẻ phụ cũng không giới hạn, không kèm khách |
|---|---|
| E-voucher phòng chờ quốc nội theo chi tiêu | Chi 50–<150 triệu/kỳ: 1 lượt; ≥150 triệu/kỳ: 2 lượt; dùng tại phòng chờ ga quốc nội trong danh sách SHB, tối đa 3 giờ/lượt |
| Phí ngoại tệ 2,5% | Thấp hơn Cashback/FCB (3%) và Truly Free (3,3%); lãi suất 25,9%/năm (CBNV SHB 20%) |
| Hoàn phí cả thẻ phụ | Đạt 200 triệu/năm thì hoàn phí thường niên thẻ chính và các thẻ phụ; thẻ phụ 299.000đ/năm, miễn năm đầu |
| Miễn phí phát hành, gia hạn | Cấp lại PIN giấy miễn phí; phát hành nhanh 200.000đ |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Lounge quốc nội: chi 50–<150 triệu/kỳ sao kê = 1 lượt, ≥150 triệu = 2 lượt, tối đa 2 lượt/kỳ; e-voucher hạn xuất 3 tháng, dùng trong 3 tháng
- Phí thường niên: hoàn phí thẻ chính và thẻ phụ năm sau nếu chi tiêu ≥200 triệu/năm (biểu phí SHB 01/10/2025)
- Lounge quốc nội yêu cầu đăng ký và dùng app SHB SAHA; xét thưởng trong 10 ngày làm việc sau chốt sao kê ngày 15; voucher cho người đi kèm trừ vào lượt của chủ thẻ
- Doanh số không tính rút tiền mặt, phí/lãi, khoản trả góp, giao dịch hoàn/hủy; thẻ quá hạn hoặc khóa vĩnh viễn không được xét
- Phí chậm thanh toán 4%, tối thiểu 150.000đ; ứng tiền mặt 4%, tối thiểu 100.000đ; đóng thẻ dưới 1 năm 500.000đ (CBNV 200.000đ)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ SHB Visa Platinum Star là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 999.000đ/năm (đã gồm VAT) — miễn năm đầu.
Thẻ SHB Visa Platinum Star có ưu đãi gì nổi bật?
SHB First Club Nội Bài không giới hạn: Chủ thẻ chính vào không giới hạn + 1 người đi cùng (khách thêm 200.000đ/người/lượt); thẻ phụ cũng không giới hạn, không kèm khách; E-voucher phòng chờ quốc nội theo chi tiêu: Chi 50–<150 triệu/kỳ: 1 lượt; ≥150 triệu/kỳ: 2 lượt; dùng tại phòng chờ ga quốc nội trong danh sách SHB, tối đa 3 giờ/lượt; Phí ngoại tệ 2,5%: Thấp hơn Cashback/FCB (3%) và Truly Free (3,3%); lãi suất 25,9%/năm (CBNV SHB 20%).
Ưu đãi của thẻ SHB Visa Platinum Star có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Lounge quốc nội: chi 50–<150 triệu/kỳ sao kê = 1 lượt, ≥150 triệu = 2 lượt, tối đa 2 lượt/kỳ; e-voucher hạn xuất 3 tháng, dùng trong 3 tháng.
Làm sao để mở thẻ SHB Visa Platinum Star?
Đăng ký trực tiếp với SHB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ SHB khác
SHBVisa PlatinumPhòng chờ SHB First Club không giới hạnNội Bài, chủ thẻ chính + 1 khách; thêm lounge quốc nội theo chi tiêuPhí năm: 999.000đ/năm (đã gồm VAT) — miễn năm đầu
SHBMastercard CashbackHoàn đến 10% nhóm chi tiêu tự chọn5% nếu chiPhí năm: 799.000đ/năm (đã gồm VAT, mức mới từ…
SHBFCB MastercardHoàn 8% chi tiêu thể thaoTối đa 600.000đ/kỳ sao kê; thời trang và online hoàn 2%Phí năm: 499.000đ/năm (đã gồm VAT) — miễn năm đầu
SHBMastercard WorldPhí ngoại tệ chỉ 1,59%Thấp nhất trong các thẻ SHB; thẻ phụ miễn phí thường niên trọn đờiPhí năm: 1.499.000đ/năm (đã gồm VAT) — miễn năm đầu
SHBMastercard Truly FreeMiễn phí thường niên trọn đờiThẻ chính 0đ/năm; trả góp kỳ hạn 3 tháng phí chuyển đổi 0%Phí năm: Miễn phí thường niên trọn đời thẻ chính; thẻ…Thẻ tín dụng du lịch từ ngân hàng khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
