
Thẻ VietinBank MasterCard Premium
Miễn phí thường niên trọn đời Dành riêng Khách hàng ưu tiên; mất hạng thu 1.000.000đ/năm
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cao cấp
- Ngân hàng phát hành
- VietinBank
- Phí thường niên
- Miễn phí tất cả các năm cho Khách hàng ưu tiên
Quyền lợi thẻ VietinBank MasterCard Premium
| Phí phát hành và thường niên | Tặng phí phát hành và miễn phí thường niên trọn đời khi còn là Khách hàng ưu tiên |
|---|---|
| Priority Pass | Tặng thẻ Priority Pass dùng trọn đời phòng chờ sân bay cho KH ưu tiên hạng Kim Cương; KH và người thân được miễn phí phòng chờ (liên hệ chi nhánh) |
| Điểm Loyalty x4 | Tích lũy điểm Loyalty gấp 4 lần so với thẻ thường |
| Ưu tiên giao dịch | Nhận diện và ưu tiên phục vụ tại hơn 1.100 điểm giao dịch VietinBank; tổng đài riêng 24/7 cho KH ưu tiên 1800 55 88 66 |
| Trả góp 0% | Chuyển đổi trả góp lãi suất 0% cho giao dịch từ 1 triệu (trang KHUT ghi từ 2 triệu); rút tiền tại quầy phí 2% |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Chỉ phát hành cho Khách hàng ưu tiên VietinBank; Priority Pass chỉ dành cho KH ưu tiên hạng Kim Cương
- Phí thường niên: 1.000.000đ/năm (chưa VAT) cho năm tiếp theo nếu khách hàng không còn là KH ưu tiên (biểu phí VietinBank 29/05/2026)
- Thẻ dành riêng cho Khách hàng ưu tiên; khi mất hạng, năm sau thu phí 1.000.000đ
- Lãi suất thẻ tín dụng 22%/năm; miễn lãi tối đa 55 ngày
- Phí giao dịch ngoại tệ 1,82% + 0,91% xử lý (chưa VAT); phí phát hành lại 200.000đ; đóng thẻ tại iPay 272.727đ
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VietinBank MasterCard Premium là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: Miễn phí tất cả các năm cho Khách hàng ưu tiên.
Thẻ VietinBank MasterCard Premium có ưu đãi gì nổi bật?
Phí phát hành và thường niên: Tặng phí phát hành và miễn phí thường niên trọn đời khi còn là Khách hàng ưu tiên; Priority Pass: Tặng thẻ Priority Pass dùng trọn đời phòng chờ sân bay cho KH ưu tiên hạng Kim Cương; KH và người thân được miễn phí phòng chờ (liên hệ chi nhánh); Điểm Loyalty x4: Tích lũy điểm Loyalty gấp 4 lần so với thẻ thường.
Ưu đãi của thẻ VietinBank MasterCard Premium có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Chỉ phát hành cho Khách hàng ưu tiên VietinBank; Priority Pass chỉ dành cho KH ưu tiên hạng Kim Cương.
Làm sao để mở thẻ VietinBank MasterCard Premium?
Đăng ký trực tiếp với VietinBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VietinBank khác
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
VietinBankVisa SignatureHoàn đến 10%Y tế, giáo dục 10%; golf 5%; tối đa 800.000đ/thángPhí năm: 2.500.000đ/năm (chưa VAT, áp dụng từ…
VietinBankJCB Ultimate SaviYPhòng chờ 1 lượt/thángKhi chi tiêu nước ngoài từ 15 triệu/tháng, qua JCB Premium ServicePhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT, thẻ phụ bằng thẻ chính)
VietinBankVisa Platinum CashbackĐến 6%Siêu thị 6%, online 3%, bảo hiểm 5%; tối đa 350.000đ/thángPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT
VietinBankMastercard Platinum Cashback (thẻ ảo)Hoàn 0,5%Chi tiêu 3–10 triệu/tháng, tối đa 100.000đ/tháng, đến 31/12/2026Phí năm: 599.000đ/năm (chưa VAT)
VietinBankTrẻ ConnectMở từ 15 tuổiThẻ kép nội địa cho HSSV, người trẻ 15–23 tuổi, miễn lãi 55 ngàyPhí năm: 199.000đ/năm phần tín dụng + 60.000đ/năm phần…Thẻ tín dụng tích điểm từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankWorld MastercardGiảm 50%Phí ra sân golf tại 28 sân châu Á + lượt golf miễn phíPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
ACBVisa PlatinumTích 5% ACB RewardsĂn uống, mua online, ví điện tử · tối đa 300.000 điểm/thángPhí năm: 899.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026)
BVBankJCB SenseĐến 10% thời trang & ăn uốngTích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đPhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT)
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
TechcombankPriority Visa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/nămThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
