
Thẻ Woori VV Premium
Tích điểm 10% Golf, làm đẹp, ăn uống, khách sạn; 0,5% lĩnh vực còn lại
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cao cấp
- Ngân hàng phát hành
- Woori
- Phí thường niên
- 3.000.000đ/năm, thẻ phụ miễn phí (biểu phí Woori 14/07/2026) · miễn năm sau khi chi từ 300.000.000đ/năm
Quyền lợi thẻ Woori VV Premium
| Tích điểm 10% | Tích 10% cho golf (MCC 7992, 7997), làm đẹp (7230, 7298), ăn uống (5811–5814) và khách sạn; tối đa 500.000 điểm/lĩnh vực/tháng. |
|---|---|
| Tích điểm 0,5% không giới hạn | Mọi chi tiêu còn lại tích 0,5%; 1 điểm = 1đ, hạn 5 năm, đổi thành tiền từ 500.000 điểm. |
| Phòng chờ sân bay | Tặng vé phòng chờ SH Premium Lounge khi chi tiêu trên 30.000.000đ/tháng. |
| Quà theo quý và năm | Chi 200.000.000đ/quý: bữa ăn fine dining 2 người hoặc voucher golf; chi 500.000.000đ/năm: gói khám sức khoẻ hoặc đêm nghỉ khách sạn. |
| Miễn lãi 55 ngày | Kỳ sao kê ngày 5, hạn thanh toán ngày 25 hàng tháng. |
| Trả góp | Trả góp 0% đến 12 tháng tại đối tác liên kết; 3–48 tháng theo lãi niêm yết hạng bạch kim 11–20%/năm. |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Nhóm 10% tối đa 500.000 điểm/lĩnh vực/tháng; ăn uống chỉ khi thanh toán trực tiếp; quà tặng theo mốc chi tiêu áp dụng đến 31/12/2026.
- Phí thường niên: khách hàng Private Banking miễn trọn đời
- Chương trình quà tặng theo mốc chi tiêu (phòng chờ, fine dining/golf, khám sức khoẻ) có hạn 31/12/2025–31/12/2026.
- Không tích điểm tại Tous les Jours; loại trừ MCC 4900 và 5944.
- Thu nhập tối thiểu 30.000.000đ/tháng; từ 18 tuổi; không có nợ nhóm 2 trở lên; cư trú tại tỉnh có chi nhánh Woori hoặc giáp ranh.
- Lãi suất thẻ 22%/năm; phí giao dịch nước ngoài 2,5% (tối thiểu 20.000đ); phí chậm thanh toán 4% (tối thiểu 250.000đ).
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Woori VV Premium là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 3.000.000đ/năm, thẻ phụ miễn phí (biểu phí Woori 14/07/2026) · miễn năm sau khi chi từ 300.000.000đ/năm.
Thẻ Woori VV Premium có ưu đãi gì nổi bật?
Tích điểm 10%: Tích 10% cho golf (MCC 7992, 7997), làm đẹp (7230, 7298), ăn uống (5811–5814) và khách sạn; tối đa 500.000 điểm/lĩnh vực/tháng.; Tích điểm 0,5% không giới hạn: Mọi chi tiêu còn lại tích 0,5%; 1 điểm = 1đ, hạn 5 năm, đổi thành tiền từ 500.000 điểm.; Phòng chờ sân bay: Tặng vé phòng chờ SH Premium Lounge khi chi tiêu trên 30.000.000đ/tháng..
Ưu đãi của thẻ Woori VV Premium có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Nhóm 10% tối đa 500.000 điểm/lĩnh vực/tháng; ăn uống chỉ khi thanh toán trực tiếp; quà tặng theo mốc chi tiêu áp dụng đến 31/12/2026.
Làm sao để mở thẻ Woori VV Premium?
Đăng ký trực tiếp với Woori qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Woori khác
WooriVV Hype Point GoldTích điểm đến 10%Ăn uống 10%, sàn TMĐT 8%, siêu thị và du lịch 5%Phí năm: 500.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026)
WooriVV Plus Point ClassicTích điểm 5%Shopee, Lazada, Tiki, TikTok Shop và chi tiêu du lịchPhí năm: 300.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026)
WooriVisa ClassicTích điểm 0,2%Không giới hạn, 1 điểm = 1đ, hạn 5 nămPhí năm: 300.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026)
WooriVisa PlatinumTrả góp 0% tự động 3 thángMọi giao dịch mua hàng tự chia 3 kỳ, không phí chuyển đổiPhí năm: 900.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026)
WooriVisa Korean Air1 dặm SKYPASS / 1 USDTích dặm Korean Air cho chi tiêu trong và ngoài nướcPhí năm: 1.500.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026)Thẻ tín dụng du lịch từ ngân hàng khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
