
Thẻ Woori VV Hype Point Gold
Tích điểm đến 10% Ăn uống 10%, sàn TMĐT 8%, siêu thị và du lịch 5%
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Tích điểm
- Ngân hàng phát hành
- Woori
- Phí thường niên
- 500.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026)
Quyền lợi thẻ Woori VV Hype Point Gold
| Sàn thương mại điện tử 8% | Tích 8% khi chi tiêu tại Shopee, Lazada, Tiki, TikTok Shop; tối đa 300.000 điểm/tháng. |
|---|---|
| Ăn uống 10% | Tích 10% tại nhà hàng, quán cà phê, thức ăn nhanh (MCC 5811, 5812, 5814) khi thanh toán trực tiếp; tối đa 300.000 điểm/tháng. |
| Siêu thị 5% | Tích 5% tại siêu thị, cửa hàng tiện lợi (MCC 5411, 5462, 5499) khi thanh toán trực tiếp; tối đa 300.000 điểm/tháng. |
| Du lịch 5% | Tích 5% cho vé máy bay, khách sạn, Agoda, Trip.com; tối đa 300.000 điểm/tháng. |
| Điểm đổi tiền | 1 điểm = 1đ, hạn 5 năm; đổi thành tiền ghi có vào tài khoản, tối thiểu 500.000 điểm/lần. |
| Trả góp và miễn lãi | Miễn lãi đến 45 ngày; trả góp 0% đến 12 tháng tại đối tác liên kết, hoặc 3–48 tháng theo lãi niêm yết (hạng vàng 13–22%/năm). |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Mỗi lĩnh vực tối đa 300.000 điểm/tháng (4 lĩnh vực, đến 1.200.000đ/tháng); ăn uống và siêu thị không tích điểm khi thanh toán online.
- Phí thường niên: hoàn phí năm đầu khi chi 2.000.000đ trong 3 tháng hoặc có tài khoản Happy Salary · miễn năm sau khi chi từ 50.000.000đ/năm
- Không tích điểm tại K-Market, Tous les Jours; loại trừ MCC 4900 (điện, nước, gas) và 5944 (vàng bạc đá quý).
- Thu nhập tối thiểu 10.000.000đ/tháng; từ 18 tuổi (thẻ phụ từ 15); không có nợ nhóm 2 trở lên; cư trú tại tỉnh có chi nhánh Woori hoặc tỉnh giáp ranh.
- Lãi suất thẻ 24%/năm; phí giao dịch nước ngoài 2,5% (tối thiểu 20.000đ); phí chậm thanh toán 4% (tối thiểu 250.000đ).
- Phí thẻ phụ 300.000đ/năm; đóng thẻ trong 6 tháng đầu thu 200.000đ; phí thông báo giao dịch 10.000đ/tháng.
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Woori VV Hype Point Gold là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 500.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026).
Thẻ Woori VV Hype Point Gold có ưu đãi gì nổi bật?
Sàn thương mại điện tử 8%: Tích 8% khi chi tiêu tại Shopee, Lazada, Tiki, TikTok Shop; tối đa 300.000 điểm/tháng.; Ăn uống 10%: Tích 10% tại nhà hàng, quán cà phê, thức ăn nhanh (MCC 5811, 5812, 5814) khi thanh toán trực tiếp; tối đa 300.000 điểm/tháng.; Siêu thị 5%: Tích 5% tại siêu thị, cửa hàng tiện lợi (MCC 5411, 5462, 5499) khi thanh toán trực tiếp; tối đa 300.000 điểm/tháng..
Ưu đãi của thẻ Woori VV Hype Point Gold có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Mỗi lĩnh vực tối đa 300.000 điểm/tháng (4 lĩnh vực, đến 1.200.000đ/tháng); ăn uống và siêu thị không tích điểm khi thanh toán online.
Làm sao để mở thẻ Woori VV Hype Point Gold?
Đăng ký trực tiếp với Woori qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Woori khác
WooriVV PremiumTích điểm 10%Golf, làm đẹp, ăn uống, khách sạn; 0,5% lĩnh vực còn lạiPhí năm: 3.000.000đ/năm, thẻ phụ miễn phí (biểu phí…
WooriVV Plus Point ClassicTích điểm 5%Shopee, Lazada, Tiki, TikTok Shop và chi tiêu du lịchPhí năm: 300.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026)
WooriVisa ClassicTích điểm 0,2%Không giới hạn, 1 điểm = 1đ, hạn 5 nămPhí năm: 300.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026)
WooriVisa PlatinumTrả góp 0% tự động 3 thángMọi giao dịch mua hàng tự chia 3 kỳ, không phí chuyển đổiPhí năm: 900.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026)
WooriVisa Korean Air1 dặm SKYPASS / 1 USDTích dặm Korean Air cho chi tiêu trong và ngoài nướcPhí năm: 1.500.000đ/năm (biểu phí Woori 14/07/2026)Thẻ tín dụng du lịch từ ngân hàng khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
