
Thẻ TPBank World Mastercard
Hoàn 8% Y tế – giáo dục · tối đa 3.000.000đ/kỳ khi chi ≥150 triệu
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- TPBank
- Phí thường niên
- 999.000đ/năm phí quản lý hạn mức thẻ (thẻ phụ 499.000đ; không chịu VAT)
Quyền lợi thẻ TPBank World Mastercard
| Hoàn tiền y tế – giáo dục | 8% tối đa 3.000.000đ/kỳ khi tổng chi tiêu ≥150 triệu · 5% tối đa 2.000.000đ khi 60–150 triệu · 1% không giới hạn khi <60 triệu |
|---|---|
| Phòng chờ sân bay Việt Nam (01/01–31/12/2026) | 4 lượt/năm chủ thẻ chính · +1 lượt mỗi 100 triệu chi tiêu/tháng · không giới hạn với khách hàng cao cấp hạng Gold/Platinum/Private · nội địa và quốc tế |
| Hoàn phí thường niên | Năm đầu: chi tiêu ≥3.000.000đ trong 45 ngày · năm sau: chi tiêu ≥250 triệu/12 tháng |
| Lãi suất · miễn lãi | 22%/năm (biểu phí World Mastercard) · 2,35%/tháng theo biểu phí 05/05/2025 |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Hoàn tiền y tế/giáo dục theo bậc tổng chi tiêu kỳ: ≥150 triệu → 8% (trần 3.000.000đ); 60–150 triệu → 5% (trần 2.000.000đ); <60 triệu → 1% không trần; nhà thuốc (MCC 5912) tính tối đa 30 triệu/kỳ
- Phí thường niên: hoàn phí năm đầu khi chi tiêu ≥3.000.000đ trong 45 ngày kể từ phát hành (CT 01/01–31/12/2026) · hoàn 100% phí năm sau khi chi tiêu ≥250.000.000đ/12 tháng · biểu phí hiệu lực 05/05/2025
- Lượt phòng chờ không dùng hết không cộng dồn sang năm sau; lượt tặng theo chi tiêu tối đa 2 lượt/tháng, hạn 6 tháng (theo thể lệ 2025).
- Chi tiêu thẻ phụ cộng dồn cho thẻ chính; loại trừ rút tiền, trả góp, ví điện tử, MCC 4900/6211/7311/7995...
- Biểu phí riêng World Mastercard nêu hai phiên bản: Club Privé 999.000đ và Golf Privé 1.499.000đ.
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ TPBank World Mastercard là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 999.000đ/năm phí quản lý hạn mức thẻ (thẻ phụ 499.000đ; không chịu VAT).
Thẻ TPBank World Mastercard có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn tiền y tế – giáo dục: 8% tối đa 3.000.000đ/kỳ khi tổng chi tiêu ≥150 triệu · 5% tối đa 2.000.000đ khi 60–150 triệu · 1% không giới hạn khi <60 triệu; Phòng chờ sân bay Việt Nam (01/01–31/12/2026): 4 lượt/năm chủ thẻ chính · +1 lượt mỗi 100 triệu chi tiêu/tháng · không giới hạn với khách hàng cao cấp hạng Gold/Platinum/Private · nội địa và quốc tế; Hoàn phí thường niên: Năm đầu: chi tiêu ≥3.000.000đ trong 45 ngày · năm sau: chi tiêu ≥250 triệu/12 tháng.
Ưu đãi của thẻ TPBank World Mastercard có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Hoàn tiền y tế/giáo dục theo bậc tổng chi tiêu kỳ: ≥150 triệu → 8% (trần 3.000.000đ); 60–150 triệu → 5% (trần 2.000.000đ); <60 triệu → 1% không trần; nhà thuốc (MCC 5912) tính tối đa 30 triệu/kỳ.
Làm sao để mở thẻ TPBank World Mastercard?
Đăng ký trực tiếp với TPBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ TPBank khác
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
TPBankMastercard FestHoàn 5% chi tiêu onlineTối đa 200.000đ/tháng; tổng hoàn mọi khoản tới 400.000đ/thángPhí năm: Phí thường niên 0đ
TPBankJCB CashBackHoàn 6% ẩm thựcTối đa 300.000đ/tháng; cộng mọi khoản tới 600.000đ/thángPhí năm: Phí thường niên 0đ
TPBankEVO VisaĐến 10% chi tiêu onlineTối đa 500.000đ/kỳ sao kê, tỷ lệ theo tổng chi tiêu trong kỳPhí năm: Phí thường niên 0đ
TPBankVietnam Airlines Visa Platinum1 dặm mỗi 10.000đ nước ngoàiKH cao cấp TPBank; trong nước 20.000đ = 1 dặm, không giới hạnPhí năm: Phí thường niên 0đ
TPBankVisa PlatinumHoàn 10% thời trang, gymUniqlo, H&M, Muji, Zara, California, Elite, MBS; tối đa 400.000đ/thángPhí năm: Phí thường niên 0đThẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
