
Thẻ TPBank Visa Signature (thẻ kim loại)
Không giới hạn Phòng chờ quốc tế ngoài Việt Nam — không giới hạn lượt
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Phòng chờ
- Ngân hàng phát hành
- TPBank
Quyền lợi thẻ TPBank Visa Signature (thẻ kim loại)
| Phòng chờ quốc tế ngoài Việt Nam — không giới hạn lượt | Không giới hạn · Chủ thẻ Visa Signature · Hơn 1.400 phòng chờ ngoài lãnh thổ Việt Nam |
|---|---|
| Phòng chờ tại Việt Nam — không giới hạn cho hội viên Premier Banking | Không giới hạn · Hội viên TPBank Premier Banking hạng Gold, Platinum, Private |
| Phòng chờ tại Việt Nam — khách còn lại | 4 lượt · Lượt không dùng không cộng dồn sang năm sau (theo chương trình 2024) · Chủ thẻ không thuộc Premier Banking · năm |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
- Lượt không dùng không cộng dồn sang năm sau (theo chương trình 2024)
Câu hỏi thường gặp
Thẻ TPBank Visa Signature (thẻ kim loại) có ưu đãi gì nổi bật?
Phòng chờ quốc tế ngoài Việt Nam — không giới hạn lượt: Không giới hạn · Chủ thẻ Visa Signature · Hơn 1.400 phòng chờ ngoài lãnh thổ Việt Nam; Phòng chờ tại Việt Nam — không giới hạn cho hội viên Premier Banking: Không giới hạn · Hội viên TPBank Premier Banking hạng Gold, Platinum, Private; Phòng chờ tại Việt Nam — khách còn lại: 4 lượt · Lượt không dùng không cộng dồn sang năm sau (theo chương trình 2024) · Chủ thẻ không thuộc Premier Banking · năm.
Làm sao để mở thẻ TPBank Visa Signature (thẻ kim loại)?
Đăng ký trực tiếp với TPBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ TPBank khác
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
TPBankMastercard FestHoàn 5% chi tiêu onlineTối đa 200.000đ/tháng; tổng hoàn mọi khoản tới 400.000đ/thángPhí năm: Phí thường niên 0đ
TPBankJCB CashBackHoàn 6% ẩm thựcTối đa 300.000đ/tháng; cộng mọi khoản tới 600.000đ/thángPhí năm: Phí thường niên 0đ
TPBankEVO VisaĐến 10% chi tiêu onlineTối đa 500.000đ/kỳ sao kê, tỷ lệ theo tổng chi tiêu trong kỳPhí năm: Phí thường niên 0đ
TPBankVietnam Airlines Visa Platinum1 dặm mỗi 10.000đ nước ngoàiKH cao cấp TPBank; trong nước 20.000đ = 1 dặm, không giới hạnPhí năm: Phí thường niên 0đ
TPBankVisa PlatinumHoàn 10% thời trang, gymUniqlo, H&M, Muji, Zara, California, Elite, MBS; tối đa 400.000đ/thángPhí năm: Phí thường niên 0đThẻ tín dụng du lịch từ ngân hàng khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
