
Thẻ Eximbank One World Mastercard
Đến 10% nước ngoài Hoàn tiền POS nước ngoài; ăn uống 5%, du lịch 3%; tối đa 1 triệu/tháng
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cao cấp
- Ngân hàng phát hành
- Eximbank
- Phí thường niên
- 1.500.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 2.000.000đ trong 60 ngày đầu
Quyền lợi thẻ Eximbank One World Mastercard
| Hoàn 10% nước ngoài | Thanh toán hàng hóa, dịch vụ tại POS ở nước ngoài hoàn 10% |
|---|---|
| Hoàn 5% ăn uống | Chi tiêu trong nước: ăn uống 5%, du lịch và khách sạn 3% |
| Phòng chờ sân bay | Dịch vụ phòng chờ MTP qua DragonPass |
| Mastercard Concierge | Hỗ trợ trợ lý cá nhân 24/7 và ưu đãi golf |
| Miễn SMS Alert | Miễn phí SMS Alert theo biểu phí; thanh toán không tiếp xúc PayPass |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Hoàn tối thiểu 100.000đ và tối đa 1.000.000đ/tháng, không cộng dồn; ăn uống theo MCC 5812, 5813, 5814; du lịch, khách sạn theo phụ lục MCC
- Phí thường niên: miễn 100% từ năm 2 khi doanh số 250 triệu/năm, giảm 50% từ 150 triệu (biểu phí Eximbank 10/02/2025)
- Điều khoản hoàn tiền hiệu lực từ 01/01/2026; hoàn vào ngày làm việc cuối tháng
- Không hoàn giao dịch rút tiền, QR, thanh toán hóa đơn qua Edigi, MCC loại trừ, giao dịch kinh doanh/đại lý
- Giao dịch hủy sau khi đã hoàn bị thu hồi toàn bộ hoặc 0,3% giá trị
- Lãi suất thẻ 33%/năm; phí trễ hạn 5% số tiền thanh toán tối thiểu (tối thiểu 100.000đ)
- Phí chuyển đổi ngoại tệ 4%; rút tiền mặt ngoài hệ thống Eximbank 4% (tối thiểu 100.000đ)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Eximbank One World Mastercard là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 1.500.000đ/năm (đã gồm VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi tiêu từ 2.000.000đ trong 60 ngày đầu.
Thẻ Eximbank One World Mastercard có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn 10% nước ngoài: Thanh toán hàng hóa, dịch vụ tại POS ở nước ngoài hoàn 10%; Hoàn 5% ăn uống: Chi tiêu trong nước: ăn uống 5%, du lịch và khách sạn 3%; Phòng chờ sân bay: Dịch vụ phòng chờ MTP qua DragonPass.
Ưu đãi của thẻ Eximbank One World Mastercard có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Hoàn tối thiểu 100.000đ và tối đa 1.000.000đ/tháng, không cộng dồn; ăn uống theo MCC 5812, 5813, 5814; du lịch, khách sạn theo phụ lục MCC.
Làm sao để mở thẻ Eximbank One World Mastercard?
Đăng ký trực tiếp với Eximbank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Eximbank khác
EximbankJCB UltimateHoàn 10% tại Nhật5% nước ngoài & ăn uống VN · 3% online · trần 1 triệu/thángPhí năm: 2.000.000đ/năm từ 01/07/2025 (thẻ phụ không nêu)
EximbankPriority Visa SignatureBảo hiểm du lịch 12 tỷTặng gói bảo hiểm du lịch; hoàn 10% nước ngoài, 5% ăn uống trong nướcPhí năm: Năm 1 miễn phí, từ năm 2: 2.000.000đ/năm (đã…
EximbankMastercard Vàng (Gold)Tích điểm LoyaltyTích điểm theo doanh số đổi quà; hoàn phí năm đầu khi chi từ 300.000đPhí năm: 400.000đ/năm (đã gồm VAT)
EximbankVisa Vàng (Gold)Tích điểm LoyaltyTích điểm theo doanh số đổi quà; hoàn phí năm đầu khi chi từ 300.000đPhí năm: 400.000đ/năm (đã gồm VAT)
EximbankJCB Platinum Travel CashbackHoàn 1% tại Nhật0,5% mọi chi tiêu nước ngoài khácPhí năm: 1.200.000đ/năm (biểu phí 10/02/2025, hạng…
EximbankJCB Young CreditMiễn phí thường niên trọn đờiTheo trang sản phẩm; miễn phí SMS Alert trọn đờiPhí năm: Miễn phí thường niên trọn đời theo trang sản…Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
