
Thẻ Eximbank JCB Young Credit
Miễn phí thường niên trọn đời Theo trang sản phẩm; miễn phí SMS Alert trọn đời
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cơ bản
- Ngân hàng phát hành
- Eximbank
- Phí thường niên
- Miễn phí thường niên trọn đời theo trang sản phẩm
Quyền lợi thẻ Eximbank JCB Young Credit
| Miễn phí thường niên | Trang sản phẩm ghi miễn phí thường niên trong suốt quá trình sử dụng; phí phát hành 0đ |
|---|---|
| Miễn SMS Alert | Biểu phí 10/02/2025 xác nhận miễn phí SMS Alert cho dòng JCB Young Credit (thẻ khác 33.000đ/quý) |
| Bảo hiểm mua sắm JCB | Bảo hiểm hàng hóa mua sắm và dịch vụ tổng đài 24/7 của JCB |
| Trả góp linh hoạt | Trả góp khi mua sắm với mức phí ưu đãi; thanh toán hóa đơn điện, nước, điện thoại |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
- Phí thường niên: biểu phí Eximbank 10/02/2025 xếp JCB Young vào nhóm chuẩn/vàng 400.000đ/năm (đã gồm VAT) (biểu phí Eximbank 10/02/2025)
- Lãi suất thẻ 33%/năm; phí trễ hạn 5% số tiền thanh toán tối thiểu (tối thiểu 100.000đ)
- Phí chuyển đổi ngoại tệ 4%; rút tiền mặt ngoài hệ thống Eximbank 4% (tối thiểu 100.000đ)
- Chấm dứt thẻ trong 6 tháng kể từ tháng phát hành: phí 200.000đ
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ Eximbank JCB Young Credit là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: Miễn phí thường niên trọn đời theo trang sản phẩm.
Thẻ Eximbank JCB Young Credit có ưu đãi gì nổi bật?
Miễn phí thường niên: Trang sản phẩm ghi miễn phí thường niên trong suốt quá trình sử dụng; phí phát hành 0đ; Miễn SMS Alert: Biểu phí 10/02/2025 xác nhận miễn phí SMS Alert cho dòng JCB Young Credit (thẻ khác 33.000đ/quý); Bảo hiểm mua sắm JCB: Bảo hiểm hàng hóa mua sắm và dịch vụ tổng đài 24/7 của JCB.
Làm sao để mở thẻ Eximbank JCB Young Credit?
Đăng ký trực tiếp với Eximbank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ Eximbank khác
EximbankJCB UltimateHoàn 10% tại Nhật5% nước ngoài & ăn uống VN · 3% online · trần 1 triệu/thángPhí năm: 2.000.000đ/năm từ 01/07/2025 (thẻ phụ không nêu)
EximbankPriority Visa SignatureBảo hiểm du lịch 12 tỷTặng gói bảo hiểm du lịch; hoàn 10% nước ngoài, 5% ăn uống trong nướcPhí năm: Năm 1 miễn phí, từ năm 2: 2.000.000đ/năm (đã…
EximbankOne World MastercardĐến 10% nước ngoàiHoàn tiền POS nước ngoài; ăn uống 5%, du lịch 3%; tối đa 1 triệu/thángPhí năm: 1.500.000đ/năm (đã gồm VAT)
EximbankMastercard Vàng (Gold)Tích điểm LoyaltyTích điểm theo doanh số đổi quà; hoàn phí năm đầu khi chi từ 300.000đPhí năm: 400.000đ/năm (đã gồm VAT)
EximbankVisa Vàng (Gold)Tích điểm LoyaltyTích điểm theo doanh số đổi quà; hoàn phí năm đầu khi chi từ 300.000đPhí năm: 400.000đ/năm (đã gồm VAT)
EximbankJCB Platinum Travel CashbackHoàn 1% tại Nhật0,5% mọi chi tiêu nước ngoài khácPhí năm: 1.200.000đ/năm (biểu phí 10/02/2025, hạng…Thẻ tín dụng miễn phí thường niên từ ngân hàng khác
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
TPBankMastercard FestHoàn 5% chi tiêu onlineTối đa 200.000đ/tháng; tổng hoàn mọi khoản tới 400.000đ/thángPhí năm: Phí thường niên 0đ
TPBankJCB CashBackHoàn 6% ẩm thựcTối đa 300.000đ/tháng; cộng mọi khoản tới 600.000đ/thángPhí năm: Phí thường niên 0đ
TPBankEVO VisaĐến 10% chi tiêu onlineTối đa 500.000đ/kỳ sao kê, tỷ lệ theo tổng chi tiêu trong kỳPhí năm: Phí thường niên 0đ
TPBankVietnam Airlines Visa Platinum1 dặm mỗi 10.000đ nước ngoàiKH cao cấp TPBank; trong nước 20.000đ = 1 dặm, không giới hạnPhí năm: Phí thường niên 0đ
TPBankVisa PlatinumHoàn 10% thời trang, gymUniqlo, H&M, Muji, Zara, California, Elite, MBS; tối đa 400.000đ/thángPhí năm: Phí thường niên 0đThông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
