
Thẻ VPBank Diamond World Lady Mastercard
Đến 10% Bản World dành cho nữ, cùng phí và mức hoàn
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- VPBank
- Phí thường niên
- 1.199.000đ/năm (chưa VAT) · miễn năm đầu khi chi tiêu hợp lệ ≥4 triệu trong 30 ngày đầu
Quyền lợi thẻ VPBank Diamond World Lady Mastercard
| Hoàn tiền | Đến 10% chi tiêu theo thể lệ từng thời kỳ (trang VPBank Diamond); tỷ lệ chi tiết và trần do VPBank công bố theo kỳ |
|---|---|
| Phí giao dịch ngoại tệ | 1% giá trị giao dịch online/POS (chưa VAT) · rút tiền ATM nước ngoài 2,5% |
| Hạn mức | Tín dụng đến 1 tỷ đồng · giao dịch 300 triệu/ngày · rút tiền 70 triệu/ngày |
| Thẻ phụ & thẻ ảo | Miễn phí thường niên |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Dành cho khách hàng ưu tiên VPBank Diamond; tỷ lệ hoàn chi tiết theo thể lệ từng kỳ
- Phí thường niên: miễn năm sau khi tổng chi tiêu thẻ chính+phụ+ảo ≥150 triệu/12 tháng liền trước · thẻ phụ miễn phí (biểu phí KHƯT VPBank Diamond T6/2026; biểu phí thẻ 31/10/2024)
- Khách hàng Diamond: tổng tài sản bình quân tháng 1–dưới 5 tỷ hoặc số dư tài khoản thanh toán 150–dưới 500 triệu; Diamond Elite từ 5 tỷ/500 triệu
- Phí phát hành chỉ thu với khách thường; khách ưu tiên không thu
- Thẻ không áp dụng quy định hạn mức 95% theo ngành hàng đặc thù
- Cùng biểu phí và thể lệ hoàn tiền với Diamond World (biểu phí gộp hai thẻ một cột)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VPBank Diamond World Lady Mastercard là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 1.199.000đ/năm (chưa VAT) · miễn năm đầu khi chi tiêu hợp lệ ≥4 triệu trong 30 ngày đầu.
Thẻ VPBank Diamond World Lady Mastercard có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn tiền: Đến 10% chi tiêu theo thể lệ từng thời kỳ (trang VPBank Diamond); tỷ lệ chi tiết và trần do VPBank công bố theo kỳ; Phí giao dịch ngoại tệ: 1% giá trị giao dịch online/POS (chưa VAT) · rút tiền ATM nước ngoài 2,5%; Hạn mức: Tín dụng đến 1 tỷ đồng · giao dịch 300 triệu/ngày · rút tiền 70 triệu/ngày.
Ưu đãi của thẻ VPBank Diamond World Lady Mastercard có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Dành cho khách hàng ưu tiên VPBank Diamond; tỷ lệ hoàn chi tiết theo thể lệ từng kỳ.
Làm sao để mở thẻ VPBank Diamond World Lady Mastercard?
Đăng ký trực tiếp với VPBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
- VPBank Diamond — trang sản phẩm thẻ Diamond World/World Lady
- VPBank Diamond — biểu phí sản phẩm & dịch vụ KHƯT (PDF cập nhật T6/2026)
- VPBank — biểu phí thẻ tín dụng KHCN (PDF 31/10/2024, bản được biểu phí KHƯT 06/2026 dẫn chiếu)
- VPBank Diamond — thể lệ ưu đãi tính năng World/World Lady (PDF 06/2025, hiệu lực đến 27/11/2025)
Thẻ VPBank khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
VPBankYOJO Visa PlatinumTới 3.800 SkyPoints mỗi kỳ sao kê1.500đ = 1 SkyPoint tại Vietjet khi tổng chi tiêu từ 20 triệu/kỳPhí năm: 699.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankLady MasterCardHoàn 15% bảo hiểm, giáo dục, làm đẹpKhi chi từ 15 triệu/kỳ sao kê; dưới 15 triệu hoàn 7,5%; siêu thị 5%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankUnionPay FreeWaysHoàn 4% quốc tế, 3% ăn uống và du lịchTối đa 500.000đ/kỳ sao kê mỗi nhóm; chi tiêu khác hoàn 0,1%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankPlatinum CashbackHoàn tiền bậc thang đến 1,5%0,3% dưới 30 triệu → 0,5% → 1% → 1,5% phần từ 120 triệu/kỳ sao kêPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankVisa Platinum Travel Miles1.000đ = 18 dặm cho du lịch, ăn uốngChi tiêu khác 9 dặm; từ 90 triệu/kỳ nhân 1,5 lần (27/13,5 dặm)Phí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
