
Thẻ VPBank YOJO Visa Platinum
Tới 3.800 SkyPoints mỗi kỳ sao kê 1.500đ = 1 SkyPoint tại Vietjet khi tổng chi tiêu từ 20 triệu/kỳ
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Đồng thương hiệu
- Ngân hàng phát hành
- VPBank
- Phí thường niên
- 699.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 250.000đ
Quyền lợi thẻ VPBank YOJO Visa Platinum
| SkyPoints tại Vietjet | Dưới 20 triệu/kỳ: 3.000đ = 1 SkyPoint (tối đa 1.500); từ 20 triệu/kỳ: 1.500đ = 1 SkyPoint (tối đa 3.000) |
|---|---|
| SkyPoints ăn uống, giải trí | Dưới 20 triệu/kỳ: 15.000đ = 1 SkyPoint (tối đa 400); từ 20 triệu/kỳ: 7.500đ = 1 SkyPoint (tối đa 800); chi tiêu khác 150.000đ = 1 không giới hạn |
| Quà chào mừng 3.000 SkyPoints | Khi mở thẻ chính đầu tiên, chi tiêu từ 3 triệu và có ít nhất 3 giao dịch trong 30 ngày (thể lệ 03/08/2026–02/08/2027) |
| Nâng hạng Vàng SkyJoy | Chi tiêu 60 triệu trong 2 tháng đầu, 100 triệu trong 6 tháng, 200 triệu trong 12 tháng, hoặc 20/30 triệu tại Vietjet trong 6/12 tháng |
| Ngày Thẻ Vietjet | Thứ 5 hàng tuần luân phiên ưu đãi: săn vé 0 đồng sớm 2 giờ, nhân điểm SkyPoint, giảm giá đường bay |
| Phí ngoại tệ 2% | Phí giao dịch ngoại tệ 2% (tối thiểu 10.000đ), thấp hơn mức 3% của đa số thẻ VPBank (biểu phí 30/07/2025) |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Cần tổng chi tiêu từ 4 triệu/kỳ sao kê; trần tại Vietjet 1.500 điểm (dưới 20 triệu) hoặc 3.000 điểm (từ 20 triệu); ăn uống–giải trí trần 400/800 điểm
- Phí thường niên: không thu phí năm đầu · miễn năm sau khi chi tiêu năm trước từ 150 triệu (biểu phí VPBank 30/07/2025)
- Thể lệ tích điểm hiệu lực 03/08/2026 đến 02/08/2027 hoặc đến khi hết ngân sách
- Không tính giao dịch rút tiền mặt, phí/lãi, xăng dầu, hóa đơn điện-gas-nước, viễn thông, dịch vụ CNTT, trả góp, ví điện tử, quảng cáo, giao dịch qua VPBank NEO
- Điểm được tích vào tài khoản SkyJoy trong kỳ sao kê tiếp theo; thẻ phải ở trạng thái hoạt động
- Thu nhập từ 7 triệu đồng/tháng, cá nhân từ 18 tuổi
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VPBank YOJO Visa Platinum là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 699.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ 250.000đ.
Thẻ VPBank YOJO Visa Platinum có ưu đãi gì nổi bật?
SkyPoints tại Vietjet: Dưới 20 triệu/kỳ: 3.000đ = 1 SkyPoint (tối đa 1.500); từ 20 triệu/kỳ: 1.500đ = 1 SkyPoint (tối đa 3.000); SkyPoints ăn uống, giải trí: Dưới 20 triệu/kỳ: 15.000đ = 1 SkyPoint (tối đa 400); từ 20 triệu/kỳ: 7.500đ = 1 SkyPoint (tối đa 800); chi tiêu khác 150.000đ = 1 không giới hạn; Quà chào mừng 3.000 SkyPoints: Khi mở thẻ chính đầu tiên, chi tiêu từ 3 triệu và có ít nhất 3 giao dịch trong 30 ngày (thể lệ 03/08/2026–02/08/2027).
Ưu đãi của thẻ VPBank YOJO Visa Platinum có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Cần tổng chi tiêu từ 4 triệu/kỳ sao kê; trần tại Vietjet 1.500 điểm (dưới 20 triệu) hoặc 3.000 điểm (từ 20 triệu); ăn uống–giải trí trần 400/800 điểm.
Làm sao để mở thẻ VPBank YOJO Visa Platinum?
Đăng ký trực tiếp với VPBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VPBank khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
VPBankLady MasterCardHoàn 15% bảo hiểm, giáo dục, làm đẹpKhi chi từ 15 triệu/kỳ sao kê; dưới 15 triệu hoàn 7,5%; siêu thị 5%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankUnionPay FreeWaysHoàn 4% quốc tế, 3% ăn uống và du lịchTối đa 500.000đ/kỳ sao kê mỗi nhóm; chi tiêu khác hoàn 0,1%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankPlatinum CashbackHoàn tiền bậc thang đến 1,5%0,3% dưới 30 triệu → 0,5% → 1% → 1,5% phần từ 120 triệu/kỳ sao kêPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankVisa Platinum Travel Miles1.000đ = 18 dặm cho du lịch, ăn uốngChi tiêu khác 9 dặm; từ 90 triệu/kỳ nhân 1,5 lần (27/13,5 dặm)Phí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankVietnam Airlines Platinum Mastercard26.000đ = 1 dặm Bông Sen VàngChi tiêu ngoại tệ 1,5 dặm; tặng 5.000 dặm chào mừng; thẻ phụ miễn phíPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)Thẻ tín dụng du lịch từ ngân hàng khác
SacombankVisa Signature1 dặm / 20.000đTích dặm Sacombank, đổi vé bay hoặc dặm Vietnam AirlinesPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
Nam A BankJCB Platinum Happy GolfGolf miễn phí không giới hạn1 lượt golf (phí sân, caddy) mỗi 150 triệu chi tiêu/kỳ, 67 sânPhí năm: 1.999.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
