Thẻ tín dụng VPBank Lady MasterCard
VPBank · Hoàn tiền

Thẻ VPBank Lady MasterCard

Hoàn 15% bảo hiểm, giáo dục, làm đẹp Khi chi từ 15 triệu/kỳ sao kê; dưới 15 triệu hoàn 7,5%; siêu thị 5%

So sánh với thẻ khác →
Loại thẻ
Hoàn tiền
Ngân hàng phát hành
VPBank
Phí thường niên
499.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ không thu phí

Quyền lợi thẻ VPBank Lady MasterCard

Hoàn 15% nhóm chi tiêu lớnTổng chi từ 15 triệu/kỳ: hoàn 15% bảo hiểm (tối đa 300.000đ), giáo dục (200.000đ), làm đẹp/y tế/thời trang/giải trí (300.000đ); siêu thị 5% (300.000đ)
Hoàn 7,5% nhóm dưới 15 triệuTổng chi dưới 15 triệu/kỳ: hoàn 7,5% bảo hiểm (tối đa 150.000đ), giáo dục (100.000đ), làm đẹp/y tế/thời trang/giải trí (150.000đ); siêu thị 2,5% (150.000đ)
Chi tiêu khácHoàn 0,1% không giới hạn cho các giao dịch còn lại
Quà chào mừng 400.000đHoàn 400.000đ khi mở thẻ chính Lady đầu tiên và chi tiêu từ 2 triệu trong 30 ngày đầu (thể lệ 21/11/2025–20/11/2026)
Thẻ phụ miễn phí trọn đờiKhông thu phí thường niên thẻ phụ; bộ sưu tập 12 mẫu thẻ theo 3 chủ đề

Phí, giới hạn và điều kiện cần biết

Trần hoàn/kỳ sao kê (chi từ 15 triệu): bảo hiểm 300.000đ, giáo dục 200.000đ, làm đẹp/y tế/thời trang 300.000đ, siêu thị 300.000đ; dưới 15 triệu trần một nửa

  • Phí thường niên: miễn năm đầu khi thẻ chính vật lý có từ 3 giao dịch từ 300.000đ trong 30 ngày đầu · miễn năm sau khi chi tiêu năm trước từ 120 triệu (biểu phí VPBank 30/07/2025)
  • Thể lệ hoàn tiền hiệu lực 21/11/2025 đến hết 20/11/2026
  • Không tính giao dịch rút tiền mặt, phí/lãi, xăng dầu, hóa đơn điện-gas-nước, viễn thông, dịch vụ CNTT, quảng cáo (Facebook, Google), ví điện tử, giao dịch qua VPBank NEO
  • Tiền hoàn ghi vào Tài khoản hoàn tiền; cần tối thiểu 500.000đ mới yêu cầu chuyển về thẻ tín dụng
  • Thu nhập từ 7 triệu đồng/tháng; phí giao dịch ngoại tệ 3% (tối thiểu 10.000đ)

Câu hỏi thường gặp

Phí thường niên thẻ VPBank Lady MasterCard là bao nhiêu?

Theo tài liệu công bố: 499.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ không thu phí.

Thẻ VPBank Lady MasterCard có ưu đãi gì nổi bật?

Hoàn 15% nhóm chi tiêu lớn: Tổng chi từ 15 triệu/kỳ: hoàn 15% bảo hiểm (tối đa 300.000đ), giáo dục (200.000đ), làm đẹp/y tế/thời trang/giải trí (300.000đ); siêu thị 5% (300.000đ); Hoàn 7,5% nhóm dưới 15 triệu: Tổng chi dưới 15 triệu/kỳ: hoàn 7,5% bảo hiểm (tối đa 150.000đ), giáo dục (100.000đ), làm đẹp/y tế/thời trang/giải trí (150.000đ); siêu thị 2,5% (150.000đ); Chi tiêu khác: Hoàn 0,1% không giới hạn cho các giao dịch còn lại.

Ưu đãi của thẻ VPBank Lady MasterCard có giới hạn hoặc điều kiện gì?

Trần hoàn/kỳ sao kê (chi từ 15 triệu): bảo hiểm 300.000đ, giáo dục 200.000đ, làm đẹp/y tế/thời trang 300.000đ, siêu thị 300.000đ; dưới 15 triệu trần một nửa.

Làm sao để mở thẻ VPBank Lady MasterCard?

Đăng ký trực tiếp với VPBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.

Nguồn tham khảo

Thẻ VPBank khác

Xem tất cả thẻ tín dụng VPBank →

Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác

So sánh tất cả thẻ tín dụng hoàn tiền →

Nhóm thẻ: Thẻ tín dụng hoàn tiền · Thẻ tín dụng mua sắm online · Thẻ tín dụng kèm bảo hiểm

Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.