
Thẻ VIB Max Card
Đến 10% Hoàn 10% danh mục tự chọn với gói Elite; Starter 0,5%
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- VIB
- Phí thường niên
- Thẻ Starter 0đ. Gói Plus 300.000đ, Pro 500.000đ, Elite 1.000.000đ mỗi 3 kỳ sao kê (≈100.000đ / 166.666đ / 333.333đ mỗi tháng)
Quyền lợi thẻ VIB Max Card
| Hoàn tiền theo gói hội viên | Chọn 1 trong 5 danh mục (Mua sắm, Du lịch, Ẩm thực, Giải trí, Giao dịch trực tuyến): Starter 0,5% · Plus 5% · Pro 8% · Elite 10%; ngoài danh mục 0,1% |
|---|---|
| Trần hoàn tiền | 500.000đ/kỳ (Starter, Plus), 1.000.000đ/kỳ (Pro), 1.500.000đ/kỳ (Elite); tương ứng tối đa 6 / 6 / 12 / 18 triệu đồng mỗi năm |
| Miễn phí gói hội viên | Không thu phí gói khi tổng chi tiêu tháng từ 30 triệu (Plus), 50 triệu (Pro), 100 triệu (Elite) |
| Lãi 0% ba kỳ đầu | Hội viên Starter mới được lãi 0%/tháng trong 3 kỳ sao kê đầu cho cả mua sắm và rút tiền; sau đó 2,54–3,71%/tháng |
| Đổi gói linh hoạt | Nâng/hạ gói Starter–Plus–Pro–Elite trên ứng dụng; có trả góp Visa Instalments và Click to Pay |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Trần hoàn mỗi kỳ sao kê: Starter và Plus 500.000đ, Pro 1.000.000đ, Elite 1.500.000đ; chi tiêu ngoài danh mục chỉ 0,1%
- Phí thường niên: miễn phí gói khi chi tiêu tháng từ 30 / 50 / 100 triệu (biểu phí VIB 18/03/2026)
- Thể lệ hoàn tiền áp dụng đến hết 31/12/2026, ngân sách 70 tỷ đồng, có thể kết thúc sớm khi hết ngân sách
- Không tính thuế, giao dịch trả góp, hóa đơn tiện ích, phí bảo hiểm, giao dịch liên quan bất động sản; giao dịch đặc biệt trần 10.000 điểm/kỳ
- Phí rút tiền mặt 4% (tối thiểu 100.000đ); phí giao dịch ngoại tệ 4,4% (tối thiểu 10.000đ); phí chậm thanh toán 5% (200.000–2.000.000đ)
- Điều kiện mở thẻ: công dân Việt Nam 20–70 tuổi, thu nhập bình quân từ 10 triệu/tháng trong 3 tháng, không nợ xấu 2 năm
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VIB Max Card là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: Thẻ Starter 0đ. Gói Plus 300.000đ, Pro 500.000đ, Elite 1.000.000đ mỗi 3 kỳ sao kê (≈100.000đ / 166.666đ / 333.333đ mỗi tháng).
Thẻ VIB Max Card có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn tiền theo gói hội viên: Chọn 1 trong 5 danh mục (Mua sắm, Du lịch, Ẩm thực, Giải trí, Giao dịch trực tuyến): Starter 0,5% · Plus 5% · Pro 8% · Elite 10%; ngoài danh mục 0,1%; Trần hoàn tiền: 500.000đ/kỳ (Starter, Plus), 1.000.000đ/kỳ (Pro), 1.500.000đ/kỳ (Elite); tương ứng tối đa 6 / 6 / 12 / 18 triệu đồng mỗi năm; Miễn phí gói hội viên: Không thu phí gói khi tổng chi tiêu tháng từ 30 triệu (Plus), 50 triệu (Pro), 100 triệu (Elite).
Ưu đãi của thẻ VIB Max Card có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Trần hoàn mỗi kỳ sao kê: Starter và Plus 500.000đ, Pro 1.000.000đ, Elite 1.500.000đ; chi tiêu ngoài danh mục chỉ 0,1%.
Làm sao để mở thẻ VIB Max Card?
Đăng ký trực tiếp với VIB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VIB khác
VIBFamily LinkĐến 10%Giáo dục, y tế hoặc bảo hiểm, tỷ lệ tăng theo chi tiêu kỳPhí năm: 899.000đ/năm (đã gồm VAT)
VIBTravel ÉliteĐến 11,25 tỷBảo hiểm du lịch Bảo Việt · 4 lượt phòng chờ/nămPhí năm: 1.299.000đ/năm (thẻ phụ 699.000đ)
VIBCash Back MastercardHoàn tới 10%1 nhóm tự chọn; trần 2.000.000 điểm/kỳ sao kêPhí năm: 899.000đ/năm thẻ chính
VIBPremier Boundless1 dặm / 15.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu tại Vietnam AirlinesPhí năm: 1.299.000đ/năm (thẻ phụ 699.000đ)
VIBSuper CardĐến 15%Giao dịch ngoại tệ; ẩm thực, du lịch, mua sắm 10% (chọn 1)Phí năm: 999.000đ/năm; thẻ phụ 499.000đ (biểu phí VIB…
VIBRewards Unlimited10 điểm/1.000đTrung tâm thương mại, cửa hàng miễn thuế; siêu thị 5 điểmPhí năm: 499.000đ/năm; thẻ phụ 299.000đ (biểu phí VIB…Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
