
Thẻ CIMB OCTO Preferred
Hoàn 20%, đến 24 triệu/năm Tối đa 1–2 triệu/tháng tùy mức chi; miễn phí thường niên trọn đời
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cao cấp
- Ngân hàng phát hành
- CIMB
- Phí thường niên
- Miễn phí thường niên khi duy trì là khách hàng ưu tiên trên ngân hàng số (OCTO Preferred)
Quyền lợi thẻ CIMB OCTO Preferred
| Hoàn tiền 20% theo 5 danh mục | Di chuyển, siêu thị, mua sắm, du lịch + 1 danh mục tự chọn (ăn uống/giáo dục/sức khỏe/bảo hiểm/làm đẹp); tối đa 1.000.000đ hoặc 2.000.000đ/tháng |
|---|---|
| Lãi suất 0%/năm | Biểu phí 15/07/2026: khách hàng ưu tiên trên ngân hàng số chịu lãi 0%/năm cho cả dư nợ mua sắm và rút tiền; dư nợ chia kỳ tối đa 48 tháng |
| 0% phí ngoại tệ khi quẹt POS | Giao dịch POS nước ngoài 0%; online bằng ngoại tệ 1%; phí xử lý giao dịch nước ngoài miễn |
| Miễn nhiều loại phí | Miễn phí phát hành, thường niên, chuyển phát nhanh, xác nhận số dư/thông tin thẻ, gia hạn, cấp lại PIN |
| Mở thẻ 100% online | Đăng ký và xác thực trên app OCTO by CIMB; giao diện riêng cho khách OCTO Preferred |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Chi từ 10.000.000đ/tháng; trần 200.000đ/danh mục (chi 10–50 triệu) hoặc 400.000đ/danh mục (từ 50 triệu), 5 danh mục; 01/10–31/12/2026
- Phí thường niên: miễn phí phát hành (biểu phí CIMB 15/07/2026)
- Điều kiện: tổng tài sản tại CIMB từ 100.000.000đ hoặc thu nhập quy đổi từ 30.000.000đ/tháng
- Hoàn 20% áp dụng 01/10–31/12/2026 (gia hạn theo quý); phải chọn danh mục tự chọn trên app trước 01/10/2026, mặc định là Ăn uống
- Hoàn tiền chỉ tính giao dịch sau khi được định danh OCTO Preferred; loại trừ rút tiền, lãi phí, giao dịch hoàn/hủy
- Phí đóng thẻ trong 12 tháng 500.000đ; phí thay thẻ 200.000đ; rút tiền ATM 3%
- Mất hạng ưu tiên thì áp dụng biểu phí khách hàng chuẩn (300.000đ/năm, lãi 36,49%/năm)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ CIMB OCTO Preferred là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: Miễn phí thường niên khi duy trì là khách hàng ưu tiên trên ngân hàng số (OCTO Preferred).
Thẻ CIMB OCTO Preferred có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn tiền 20% theo 5 danh mục: Di chuyển, siêu thị, mua sắm, du lịch + 1 danh mục tự chọn (ăn uống/giáo dục/sức khỏe/bảo hiểm/làm đẹp); tối đa 1.000.000đ hoặc 2.000.000đ/tháng; Lãi suất 0%/năm: Biểu phí 15/07/2026: khách hàng ưu tiên trên ngân hàng số chịu lãi 0%/năm cho cả dư nợ mua sắm và rút tiền; dư nợ chia kỳ tối đa 48 tháng; 0% phí ngoại tệ khi quẹt POS: Giao dịch POS nước ngoài 0%; online bằng ngoại tệ 1%; phí xử lý giao dịch nước ngoài miễn.
Ưu đãi của thẻ CIMB OCTO Preferred có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Chi từ 10.000.000đ/tháng; trần 200.000đ/danh mục (chi 10–50 triệu) hoặc 400.000đ/danh mục (từ 50 triệu), 5 danh mục; 01/10–31/12/2026.
Làm sao để mở thẻ CIMB OCTO Preferred?
Đăng ký trực tiếp với CIMB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ CIMB khác
Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.


