
Thẻ CIMB FINHAY
Miễn lãi 45 ngày Mở 100% online qua app Finhay, không cần chứng minh tài chính
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Đồng thương hiệu
- Ngân hàng phát hành
- CIMB
- Phí thường niên
- 300.000đ/năm (đã gồm VAT) · năm đầu miễn nếu chi tiêu từ 1.000.000đ trong 30 ngày đầu
Quyền lợi thẻ CIMB FINHAY
| Mở thẻ 100% online | Đăng ký trên app Finhay bằng video KYC, không cần chứng minh thu nhập; có thẻ ảo dùng trong lúc chờ thẻ vật lý |
|---|---|
| Miễn lãi đến 45 ngày | 30 ngày chu kỳ sao kê + 15 ngày ân hạn cho giao dịch mua sắm |
| Dư nợ chia kỳ cố định | Dư nợ chưa trả chia thành các kỳ bằng nhau tối đa 48 tháng, tối thiểu 50.000đ/kỳ; lãi cố định tới khi trả hết |
| Rút tiền đến 90% hạn mức | Tại hơn 2 triệu ATM Visa, tối thiểu 100.000đ/lần; phí rút 3% |
| Miễn phí phát hành, gia hạn, cấp PIN | Phí phát hành, gia hạn thẻ, cấp lại PIN điện tử, giao dịch bị từ chối đều miễn phí |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Lãi mua sắm 36,49%/năm, rút tiền 39,49%/năm; phí chậm thanh toán 5% dư nợ gốc cuối kỳ
- Phí thường niên: từ năm 2 miễn nếu chi tiêu từ 30.000.000đ năm liền trước (biểu phí CIMB–Finhay 15/07/2026)
- Người Việt Nam cư trú/làm việc tại Việt Nam, 20–60 tuổi (nam), 20–55 (nữ)
- Phí giao dịch ngoại tệ 3% (POS, online, ATM); phí thay thẻ 200.000đ; phí đóng thẻ trong 12 tháng 300.000đ
- Thanh toán tối thiểu 5% chi tiêu mới + trả góp đến hạn + phí phạt
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ CIMB FINHAY là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 300.000đ/năm (đã gồm VAT) · năm đầu miễn nếu chi tiêu từ 1.000.000đ trong 30 ngày đầu.
Thẻ CIMB FINHAY có ưu đãi gì nổi bật?
Mở thẻ 100% online: Đăng ký trên app Finhay bằng video KYC, không cần chứng minh thu nhập; có thẻ ảo dùng trong lúc chờ thẻ vật lý; Miễn lãi đến 45 ngày: 30 ngày chu kỳ sao kê + 15 ngày ân hạn cho giao dịch mua sắm; Dư nợ chia kỳ cố định: Dư nợ chưa trả chia thành các kỳ bằng nhau tối đa 48 tháng, tối thiểu 50.000đ/kỳ; lãi cố định tới khi trả hết.
Ưu đãi của thẻ CIMB FINHAY có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Lãi mua sắm 36,49%/năm, rút tiền 39,49%/năm; phí chậm thanh toán 5% dư nợ gốc cuối kỳ.
Làm sao để mở thẻ CIMB FINHAY?
Đăng ký trực tiếp với CIMB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ CIMB khác
CIMBOCTO PreferredHoàn 20%, đến 24 triệu/nămTối đa 1–2 triệu/tháng tùy mức chi; miễn phí thường niên trọn đờiPhí năm: Miễn phí thường niên khi duy trì là khách hàng…
CIMBREVIHoàn đến 20%, tối đa 500.000đ/thángQ4/2026, 5 danh mục: di chuyển, siêu thị, online, du lịch, gói định kỳPhí năm: 300.000đ/năm (đã gồm VAT)Thẻ tín dụng trả góp 0% từ ngân hàng khác
TPBankVETCPhòng chờ 4 lượt/nămThẻ hạn mức 200–500 triệu; từ 500 triệu không giới hạn lượtPhí năm: Phí thường niên 0đ
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)
OCBBamboo AirwaysHoàn 10% vé BambooHoàn 10% vé Bamboo Airways, 5% khách sạn và đại lý du lịch, đến 6/2027Phí năm: 999.000đ/năm thẻ chính, thẻ phụ miễn phí (phát…
KienlongBankJCBPhí năm từ 99.000đClassic 99.000đ · Gold 199.000đ · Platinum 399.000đ, miễn năm đầuPhí năm: Classic 99.000đ
BIDVMastercard World TravelMiễn phí GD nước ngoàiMiễn phí POS nước ngoài khi chi từ 20 triệu/tháng, lounge 1 lượt/quýPhí năm: 1.600.000đ/năm (không chịu VAT)
Nam A BankHappy LadyTích điểm đến 5%Thời trang, mỹ phẩm, mua sắm; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
