
Thẻ VPBank StepUp Mastercard
Đến 15% Hoàn chi tiêu online, trần tới 1,5 triệu/kỳ
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- VPBank
- Phí thường niên
- 499.000đ/năm (chưa VAT) · miễn năm đầu khi thẻ chính có ≥3 giao dịch từ 300.000đ trong 30 ngày đầu
Quyền lợi thẻ VPBank StepUp Mastercard
| Hoàn chi tiêu trực tuyến | 15% · tổng chi tiêu ≥10 triệu/kỳ · trần 700.000đ/kỳ (≥100 triệu/kỳ: trần 1.500.000đ); dưới 10 triệu: 6%, trần 300.000đ |
|---|---|
| Hoàn ăn uống | 4% · trần 200.000đ/kỳ khi ≥10 triệu/kỳ; dưới 10 triệu: 2%, trần 100.000đ |
| Hoàn chi tiêu còn lại | 0,1% · không giới hạn |
| Quà chào mừng | Hoàn 400.000đ · thẻ chính mới có ≥3 giao dịch và tổng ≥2 triệu trong 30 ngày đầu |
| Phí giao dịch ngoại tệ | 1,5% giá trị giao dịch (tối thiểu 10.000đ) |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Mức 15% online chỉ áp dụng khi tổng chi tiêu ≥10 triệu/kỳ sao kê; trần 700.000đ (10–dưới 100 triệu) hoặc 1.500.000đ (≥100 triệu)
- Phí thường niên: miễn năm sau khi tổng chi tiêu năm liền trước ≥100 triệu (biểu phí VPBank 31/10/2024)
- Thể lệ hoàn tiền hiệu lực 21/11/2025–20/11/2026 hoặc đến khi hết ngân sách
- Doanh số xét nhóm tính cả thẻ chính và thẻ phụ cùng hợp đồng; thẻ phải ở trạng thái hoạt động khi tính hoàn
- Không tính: rút tiền mặt, xăng dầu, hóa đơn điện/gas/nước, viễn thông, trả góp, ví điện tử, giao dịch trên VPBank NEO, phí và lãi
- Thẻ phụ: phí thường niên 200.000đ/năm (chưa VAT)
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VPBank StepUp Mastercard là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 499.000đ/năm (chưa VAT) · miễn năm đầu khi thẻ chính có ≥3 giao dịch từ 300.000đ trong 30 ngày đầu.
Thẻ VPBank StepUp Mastercard có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn chi tiêu trực tuyến: 15% · tổng chi tiêu ≥10 triệu/kỳ · trần 700.000đ/kỳ (≥100 triệu/kỳ: trần 1.500.000đ); dưới 10 triệu: 6%, trần 300.000đ; Hoàn ăn uống: 4% · trần 200.000đ/kỳ khi ≥10 triệu/kỳ; dưới 10 triệu: 2%, trần 100.000đ; Hoàn chi tiêu còn lại: 0,1% · không giới hạn.
Ưu đãi của thẻ VPBank StepUp Mastercard có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Mức 15% online chỉ áp dụng khi tổng chi tiêu ≥10 triệu/kỳ sao kê; trần 700.000đ (10–dưới 100 triệu) hoặc 1.500.000đ (≥100 triệu).
Làm sao để mở thẻ VPBank StepUp Mastercard?
Đăng ký trực tiếp với VPBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
- VPBank — thể lệ ưu đãi tính năng thẻ StepUp 2025 (PDF, 21/11/2025–20/11/2026)
- VPBank — biểu phí thẻ tín dụng KHCN (PDF 31/10/2024, bản được biểu phí KHƯT 06/2026 dẫn chiếu)
- VPBank — biểu phí thẻ tín dụng rút gọn (PDF, StepUp 499.000đ, miễn năm sau từ 100 triệu)
- VPBank Diamond — biểu phí sản phẩm & dịch vụ KHƯT (PDF cập nhật T6/2026)
Thẻ VPBank khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
VPBankYOJO Visa PlatinumTới 3.800 SkyPoints mỗi kỳ sao kê1.500đ = 1 SkyPoint tại Vietjet khi tổng chi tiêu từ 20 triệu/kỳPhí năm: 699.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankLady MasterCardHoàn 15% bảo hiểm, giáo dục, làm đẹpKhi chi từ 15 triệu/kỳ sao kê; dưới 15 triệu hoàn 7,5%; siêu thị 5%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankUnionPay FreeWaysHoàn 4% quốc tế, 3% ăn uống và du lịchTối đa 500.000đ/kỳ sao kê mỗi nhóm; chi tiêu khác hoàn 0,1%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankPlatinum CashbackHoàn tiền bậc thang đến 1,5%0,3% dưới 30 triệu → 0,5% → 1% → 1,5% phần từ 120 triệu/kỳ sao kêPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankVisa Platinum Travel Miles1.000đ = 18 dặm cho du lịch, ăn uốngChi tiêu khác 9 dặm; từ 90 triệu/kỳ nhân 1,5 lần (27/13,5 dặm)Phí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
