
Thẻ VPBank S Rewards Mastercard
Hoàn 12% xu Shopee Shopee & ShopeeFood; tối đa 400.000 xu/tháng
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- VPBank
Quyền lợi thẻ VPBank S Rewards Mastercard
| Hoàn xu Shopee & ShopeeFood | 12% · tối đa 400.000 xu/tháng |
|---|---|
| Hoàn xu ăn uống, siêu thị, di chuyển | 4% · tối đa 200.000 xu/tháng |
| Hoàn xu chi tiêu khác | 0,1% · không giới hạn |
| ShopeeVIP | Miễn phí gói 12 tháng cho chủ thẻ mới |
| Quà chào mừng | e-Voucher Shopee 300.000đ · 3 giao dịch tổng từ 2.000.000đ trong 30 ngày, có ít nhất 1 giao dịch Shopee/ShopeeFood |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
12% xu tại Shopee/ShopeeFood tối đa 400.000 xu/tháng; 4% ăn uống, siêu thị, di chuyển tối đa 200.000 xu/tháng; xu ghi nhận vào kỳ sao kê T+2
- Phí thường niên: chưa có trong biểu phí công bố; miễn phí thường niên khi đạt điều kiện chi tiêu (trang sản phẩm) · phí phát hành 0đ
- Thẻ S Rewards Mastercard ra mắt 01/2026 (tin VPBank), BIN 52439439; trang sản phẩm KHÔNG ghi ngừng phát hành — vẫn mở thẻ online
- Thẻ Shopee Platinum/Super Shopee đời cũ: biểu phí 31/10/2024 ghi 299.000đ/499.000đ, không áp dụng cho thẻ S Rewards
- Lãi suất 3,99%/tháng (mục Hỏi đáp trang landing); miễn lãi tới 55 ngày
- Trả góp 0% tại hơn 150 đối tác (tin VPBank)
Câu hỏi thường gặp
Thẻ VPBank S Rewards Mastercard có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn xu Shopee & ShopeeFood: 12% · tối đa 400.000 xu/tháng; Hoàn xu ăn uống, siêu thị, di chuyển: 4% · tối đa 200.000 xu/tháng; Hoàn xu chi tiêu khác: 0,1% · không giới hạn.
Ưu đãi của thẻ VPBank S Rewards Mastercard có giới hạn hoặc điều kiện gì?
12% xu tại Shopee/ShopeeFood tối đa 400.000 xu/tháng; 4% ăn uống, siêu thị, di chuyển tối đa 200.000 xu/tháng; xu ghi nhận vào kỳ sao kê T+2.
Làm sao để mở thẻ VPBank S Rewards Mastercard?
Đăng ký trực tiếp với VPBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VPBank khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
VPBankYOJO Visa PlatinumTới 3.800 SkyPoints mỗi kỳ sao kê1.500đ = 1 SkyPoint tại Vietjet khi tổng chi tiêu từ 20 triệu/kỳPhí năm: 699.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankLady MasterCardHoàn 15% bảo hiểm, giáo dục, làm đẹpKhi chi từ 15 triệu/kỳ sao kê; dưới 15 triệu hoàn 7,5%; siêu thị 5%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankUnionPay FreeWaysHoàn 4% quốc tế, 3% ăn uống và du lịchTối đa 500.000đ/kỳ sao kê mỗi nhóm; chi tiêu khác hoàn 0,1%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankPlatinum CashbackHoàn tiền bậc thang đến 1,5%0,3% dưới 30 triệu → 0,5% → 1% → 1,5% phần từ 120 triệu/kỳ sao kêPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankVisa Platinum Travel Miles1.000đ = 18 dặm cho du lịch, ăn uốngChi tiêu khác 9 dặm; từ 90 triệu/kỳ nhân 1,5 lần (27/13,5 dặm)Phí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
