
Thẻ VPBank Number 1 MasterCard
Miễn phí rút tiền mặt tại ATM Thẻ cơ bản hạn mức đến 30 triệu, phí thường niên 150.000đ/năm
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Cơ bản
- Ngân hàng phát hành
- VPBank
- Phí thường niên
- 150.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ không thu phí
Quyền lợi thẻ VPBank Number 1 MasterCard
| Miễn phí rút tiền mặt | Không thu phí rút tiền mặt tại ATM, qua tổng đài 24/7 và VPBank Online (biểu phí 30/07/2025); hơn 4.000 ATM trong nước |
|---|---|
| Tích điểm đổi quà | 1.000đ = 3 điểm; thêm 1 điểm khi chi tiêu ở nước ngoài, cuối tuần hoặc dịp sinh nhật |
| Miễn phí thường niên dễ | Năm đầu chỉ cần 1 giao dịch chi tiêu trong 30 ngày; năm sau khi thẻ chính + phụ chi tiêu từ 35 triệu/năm |
| Ưu đãi chung VPBank | Hạn mức tín dụng đến 30 triệu; miễn lãi tối đa 45 ngày; trả góp từ 3 triệu tại hơn 150 đối tác |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Miễn phí rút tiền mặt tại ATM, qua tổng đài 24/7 và VPBank Online (biểu phí 30/07/2025); lãi suất vẫn tính trên khoản rút
- Phí thường niên: miễn năm đầu khi thẻ chính có ít nhất 1 giao dịch chi tiêu trong 30 ngày · miễn năm sau khi chi tiêu năm trước từ 35 triệu (biểu phí VPBank 30/07/2025)
- Thu nhập từ 4,5 triệu đồng/tháng, cá nhân từ 18 tuổi
- Phí giao dịch ngoại tệ 3% (tối thiểu 10.000đ); phí phạt trả chậm 5% dư nợ tối thiểu (tối thiểu 149.000đ)
- Thẻ phụ không thu phí thường niên
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VPBank Number 1 MasterCard là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 150.000đ/năm (chưa VAT) · thẻ phụ không thu phí.
Thẻ VPBank Number 1 MasterCard có ưu đãi gì nổi bật?
Miễn phí rút tiền mặt: Không thu phí rút tiền mặt tại ATM, qua tổng đài 24/7 và VPBank Online (biểu phí 30/07/2025); hơn 4.000 ATM trong nước; Tích điểm đổi quà: 1.000đ = 3 điểm; thêm 1 điểm khi chi tiêu ở nước ngoài, cuối tuần hoặc dịp sinh nhật; Miễn phí thường niên dễ: Năm đầu chỉ cần 1 giao dịch chi tiêu trong 30 ngày; năm sau khi thẻ chính + phụ chi tiêu từ 35 triệu/năm.
Ưu đãi của thẻ VPBank Number 1 MasterCard có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Miễn phí rút tiền mặt tại ATM, qua tổng đài 24/7 và VPBank Online (biểu phí 30/07/2025); lãi suất vẫn tính trên khoản rút.
Làm sao để mở thẻ VPBank Number 1 MasterCard?
Đăng ký trực tiếp với VPBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VPBank khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
VPBankYOJO Visa PlatinumTới 3.800 SkyPoints mỗi kỳ sao kê1.500đ = 1 SkyPoint tại Vietjet khi tổng chi tiêu từ 20 triệu/kỳPhí năm: 699.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankLady MasterCardHoàn 15% bảo hiểm, giáo dục, làm đẹpKhi chi từ 15 triệu/kỳ sao kê; dưới 15 triệu hoàn 7,5%; siêu thị 5%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankUnionPay FreeWaysHoàn 4% quốc tế, 3% ăn uống và du lịchTối đa 500.000đ/kỳ sao kê mỗi nhóm; chi tiêu khác hoàn 0,1%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankPlatinum CashbackHoàn tiền bậc thang đến 1,5%0,3% dưới 30 triệu → 0,5% → 1% → 1,5% phần từ 120 triệu/kỳ sao kêPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankVisa Platinum Travel Miles1.000đ = 18 dặm cho du lịch, ăn uốngChi tiêu khác 9 dặm; từ 90 triệu/kỳ nhân 1,5 lần (27/13,5 dặm)Phí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)Thẻ tín dụng tích điểm từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankWorld MastercardGiảm 50%Phí ra sân golf tại 28 sân châu Á + lượt golf miễn phíPhí năm: 1.499.000đ/năm thẻ chính
ACBVisa PlatinumTích 5% ACB RewardsĂn uống, mua online, ví điện tử · tối đa 300.000 điểm/thángPhí năm: 899.000đ/năm gồm VAT (biểu phí 24/07/2026)
BVBankJCB SenseĐến 10% thời trang & ăn uốngTích tối đa 800.000 điểm/tháng (9,6 triệu/năm), 1 điểm = 1đPhí năm: 599.000đ/năm (đã gồm VAT)
VietinBankJCB Ultimate VNA1 dặm/20.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu nước ngoài; tối đa 3.000 dặm/thángPhí năm: 1.899.000đ/năm (chưa VAT, từ 01/06/2026, giảm…
Nam A BankVisa PlatinumTích điểm đến 5%Du lịch, hàng không, khách sạn; tối đa 500.000 điểm/tháng, 1 điểm = 1đPhí năm: 990.000đ/năm (đã gồm VAT)Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
