
Thẻ VPBank CommCredit Mastercard
Phí ngoại tệ, rút tiền mặt chỉ 1% Thẻ cho hộ kinh doanh; thể lệ hoàn 12% đã hết hạn 14/07/2026
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- VPBank
Quyền lợi thẻ VPBank CommCredit Mastercard
| Phí ngoại tệ 1% | Phí giao dịch ngoại tệ 1%, tối thiểu 10.000đ (trang sản phẩm) |
|---|---|
| Rút tiền mặt 1% | Phí rút tiền mặt tại ATM 1% giá trị giao dịch, tối thiểu 100.000đ (biểu phí 30/07/2025) |
| Mã thanh toán ảo ICCP | Tạo mã số thanh toán online của Mastercard để trả tiền trực tuyến tương đương thẻ vật lý |
| Miễn lãi và trả góp | Miễn lãi tối đa 55 ngày; hạn mức đến 500 triệu; trả góp từ 3 triệu tại hơn 150 đối tác |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Miễn phí thường niên năm đầu khi 30 ngày đầu có từ 5 giao dịch và tổng chi từ 6 triệu; năm sau khi chi tiêu năm trước từ 150 triệu (trang không công bố mức phí)
- Dành cho cá nhân kinh doanh, có thu nhập từ kinh doanh, chủ hộ kinh doanh từ 18 tuổi
- Thể lệ hoàn tiền và quà chào mừng 500.000đ chỉ hiệu lực 18/08/2025–14/07/2026 (đã hết hạn)
- Mức phí thường niên không được công bố trên trang sản phẩm và không có trong biểu phí thẻ tín dụng 30/07/2025
Câu hỏi thường gặp
Thẻ VPBank CommCredit Mastercard có ưu đãi gì nổi bật?
Phí ngoại tệ 1%: Phí giao dịch ngoại tệ 1%, tối thiểu 10.000đ (trang sản phẩm); Rút tiền mặt 1%: Phí rút tiền mặt tại ATM 1% giá trị giao dịch, tối thiểu 100.000đ (biểu phí 30/07/2025); Mã thanh toán ảo ICCP: Tạo mã số thanh toán online của Mastercard để trả tiền trực tuyến tương đương thẻ vật lý.
Ưu đãi của thẻ VPBank CommCredit Mastercard có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Miễn phí thường niên năm đầu khi 30 ngày đầu có từ 5 giao dịch và tổng chi từ 6 triệu; năm sau khi chi tiêu năm trước từ 150 triệu (trang không công bố mức phí).
Làm sao để mở thẻ VPBank CommCredit Mastercard?
Đăng ký trực tiếp với VPBank qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VPBank khác
VPBankPrivate Visa Infinite1 góiBảo hiểm du lịch toàn cầu miễn phí — 1 gói
VPBankYOJO Visa PlatinumTới 3.800 SkyPoints mỗi kỳ sao kê1.500đ = 1 SkyPoint tại Vietjet khi tổng chi tiêu từ 20 triệu/kỳPhí năm: 699.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankLady MasterCardHoàn 15% bảo hiểm, giáo dục, làm đẹpKhi chi từ 15 triệu/kỳ sao kê; dưới 15 triệu hoàn 7,5%; siêu thị 5%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankUnionPay FreeWaysHoàn 4% quốc tế, 3% ăn uống và du lịchTối đa 500.000đ/kỳ sao kê mỗi nhóm; chi tiêu khác hoàn 0,1%Phí năm: 499.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankPlatinum CashbackHoàn tiền bậc thang đến 1,5%0,3% dưới 30 triệu → 0,5% → 1% → 1,5% phần từ 120 triệu/kỳ sao kêPhí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)
VPBankVisa Platinum Travel Miles1.000đ = 18 dặm cho du lịch, ăn uốngChi tiêu khác 9 dặm; từ 90 triệu/kỳ nhân 1,5 lần (27/13,5 dặm)Phí năm: 899.000đ/năm (chưa VAT)Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
