
Thẻ VIB LazCard
Đến 6% online 6% mua sắm online nước ngoài, 3% online trong nước
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Đồng thương hiệu
- Ngân hàng phát hành
- VIB
- Phí thường niên
- 599.000đ/năm; thẻ phụ 299.000đ (biểu phí VIB 25/06/2024)
Quyền lợi thẻ VIB LazCard
| Điểm thưởng online | Từ 01/02/2025: 6% giao dịch online nước ngoài, 3% online trong nước, 0,1% chi tiêu khác; 1 điểm = 1đ |
|---|---|
| Hoàn tiền thuê bao định kỳ | Giao dịch lưu thẻ trên Grab, Netflix, Tiki...: hoàn 50.000đ mỗi đối tác, tối đa 100.000đ/tháng, tổng tối đa 300.000đ |
| Thẻ 2 trong 1 | Tích hợp thẻ ghi nợ và tín dụng trên cùng một chip, một thẻ |
| Miễn lãi và hạn mức | Miễn lãi đến 55 ngày; hạn mức đến 600 triệu đồng; rút ATM tối đa 50% hạn mức |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Trần 600.000 điểm/kỳ sao kê; hoàn giao dịch lưu thẻ định kỳ tối đa 100.000đ/tháng, tổng 300.000đ
- Ưu đãi 6% riêng cho Lazada đã kết thúc 31/01/2025; từ 01/02/2025 áp dụng theo online nước ngoài/trong nước
- Không tính thuế, trả góp, hóa đơn tiện ích, bảo hiểm, bất động sản, QR không có MCC; điểm hết hạn sau 6 tháng
- Phí rút tiền 4% (tối thiểu 100.000đ); phí ngoại tệ 3%; phí chậm thanh toán 4% (200.000–2.000.000đ)
- Chủ thẻ 20–70 tuổi, thu nhập từ 7 triệu/tháng trong 3 tháng hoặc thường xuyên mua sắm tại Lazada
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ VIB LazCard là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 599.000đ/năm; thẻ phụ 299.000đ (biểu phí VIB 25/06/2024).
Thẻ VIB LazCard có ưu đãi gì nổi bật?
Điểm thưởng online: Từ 01/02/2025: 6% giao dịch online nước ngoài, 3% online trong nước, 0,1% chi tiêu khác; 1 điểm = 1đ; Hoàn tiền thuê bao định kỳ: Giao dịch lưu thẻ trên Grab, Netflix, Tiki...: hoàn 50.000đ mỗi đối tác, tối đa 100.000đ/tháng, tổng tối đa 300.000đ; Thẻ 2 trong 1: Tích hợp thẻ ghi nợ và tín dụng trên cùng một chip, một thẻ.
Ưu đãi của thẻ VIB LazCard có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Trần 600.000 điểm/kỳ sao kê; hoàn giao dịch lưu thẻ định kỳ tối đa 100.000đ/tháng, tổng 300.000đ.
Làm sao để mở thẻ VIB LazCard?
Đăng ký trực tiếp với VIB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ VIB khác
VIBMax CardĐến 10%Hoàn 10% danh mục tự chọn với gói Elite; Starter 0,5%Phí năm: Thẻ Starter 0đ. Gói Plus 300.000đ, Pro…
VIBFamily LinkĐến 10%Giáo dục, y tế hoặc bảo hiểm, tỷ lệ tăng theo chi tiêu kỳPhí năm: 899.000đ/năm (đã gồm VAT)
VIBTravel ÉliteĐến 11,25 tỷBảo hiểm du lịch Bảo Việt · 4 lượt phòng chờ/nămPhí năm: 1.299.000đ/năm (thẻ phụ 699.000đ)
VIBCash Back MastercardHoàn tới 10%1 nhóm tự chọn; trần 2.000.000 điểm/kỳ sao kêPhí năm: 899.000đ/năm thẻ chính
VIBPremier Boundless1 dặm / 15.000đDặm Bông Sen Vàng khi chi tiêu tại Vietnam AirlinesPhí năm: 1.299.000đ/năm (thẻ phụ 699.000đ)
VIBSuper CardĐến 15%Giao dịch ngoại tệ; ẩm thực, du lịch, mua sắm 10% (chọn 1)Phí năm: 999.000đ/năm; thẻ phụ 499.000đ (biểu phí VIB…Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
