
Thẻ MSB Visa Travel
Hoàn 6% du lịch Vé máy bay, khách sạn, Grab/Be, duty free; đến 7,2 triệu/năm
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Du lịch
- Ngân hàng phát hành
- MSB
- Phí thường niên
- 599.000đ/năm (không chịu VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi ≥1 triệu trong 30 ngày kích hoạt
Quyền lợi thẻ MSB Visa Travel
| Hoàn 6% hàng không | Vé máy bay (MCC 4511, 4582, 3000–3298) |
|---|---|
| Hoàn 6% khách sạn & du lịch | Khách sạn (7011), đại lý du lịch Traveloka, Agoda, Booking (4722) |
| Hoàn 6% di chuyển | Grab, Be, Xanh SM, taxi, tàu xe (MCC 4121, 4131, 4011, 4111, 4112, 4789) |
| Hoàn 6% ăn uống nước ngoài & duty free | Nhà hàng tại nước ngoài (5812–5814), cửa hàng miễn thuế (5309) |
| Trả góp 0% & JOY | Trả góp đến 12 tháng tại đối tác; giảm đến 50% tại hơn 300 cửa hàng |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Tối đa 600.000đ/kỳ sao kê (7,2 triệu/năm); không yêu cầu chi tiêu tối thiểu
- Phí thường niên: năm sau hoàn nếu chi ≥150 triệu (biểu phí MSB 29/05/2026)
- Hoàn qua điểm Loyalty, tối thiểu 600.000 điểm mới được đổi; điểm hết hạn sau 12 tháng
- Thu nhập tối thiểu 18 triệu/tháng; hạn mức 50 triệu; 3 thẻ phụ (199.000đ/thẻ)
- Phí giao dịch ngoại tệ 3%; lãi suất 3%/tháng
- Loại trừ trả góp, rút tiền mặt, hoàn/hủy
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ MSB Visa Travel là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 599.000đ/năm (không chịu VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi ≥1 triệu trong 30 ngày kích hoạt.
Thẻ MSB Visa Travel có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn 6% hàng không: Vé máy bay (MCC 4511, 4582, 3000–3298); Hoàn 6% khách sạn & du lịch: Khách sạn (7011), đại lý du lịch Traveloka, Agoda, Booking (4722); Hoàn 6% di chuyển: Grab, Be, Xanh SM, taxi, tàu xe (MCC 4121, 4131, 4011, 4111, 4112, 4789).
Ưu đãi của thẻ MSB Visa Travel có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Tối đa 600.000đ/kỳ sao kê (7,2 triệu/năm); không yêu cầu chi tiêu tối thiểu.
Làm sao để mở thẻ MSB Visa Travel?
Đăng ký trực tiếp với MSB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ MSB khác
MSBMastercard FamilyĐến 30%Hoàn tiền gym, spa, giáo dục, sách, nghệ thuật; 5% siêu thịPhí năm: 899.000đ/năm (không chịu VAT)
MSBMastercard World EliteHoàn 10%, đến 36 triệu/nămDu lịch, ẩm thực khách sạn, hàng hiệu; phòng chờ không giới hạnPhí năm: 15.000.000đ/năm (không chịu VAT)
MSBMastercard mDigiĐến 20%Tự chọn 1 danh mục: ăn uống, du lịch hoặc sản phẩm sốPhí năm: 399.000đ/năm (không chịu VAT)
MSBVisa SignatureHoàn 10%, đến 12 triệu/nămẨm thực, giáo dục, y tế, bảo hiểm khi chi ≥15 triệu/kỳPhí năm: 1.499.000đ/năm (không chịu VAT)
MSBMastercard Green WorldHoàn đến 24 triệu/năm5% hàng không, Xanh SM, điện máy; 100% vé MetroPhí năm: 1.699.000đ/năm (không chịu VAT)
MSBMastercard Super Free0đ trọn đờiMiễn phí thường niên và phí rút tiền mặt vĩnh viễnPhí năm: Miễn phí thường niên trọn đời thẻ chính; thẻ…Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
