
Thẻ MSB Visa Signature
Hoàn 10%, đến 12 triệu/năm Ẩm thực, giáo dục, y tế, bảo hiểm khi chi ≥15 triệu/kỳ
So sánh với thẻ khác →- Loại thẻ
- Hoàn tiền
- Ngân hàng phát hành
- MSB
- Phí thường niên
- 1.499.000đ/năm (không chịu VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi ≥5 triệu trong 30 ngày kích hoạt
Quyền lợi thẻ MSB Visa Signature
| Hoàn 10% giáo dục | Học phí, trung tâm đào tạo (MCC 8211, 8220, 8299, 8351), tối đa 1.000.000đ/kỳ |
|---|---|
| Hoàn 10% ẩm thực | Nhà hàng, quán ăn mọi ngày trong tuần, tối đa 300.000đ/kỳ |
| Hoàn 10% y tế, bảo hiểm | Bệnh viện, phòng khám, bảo hiểm (MCC 6300…), tối đa 300.000đ/kỳ |
| Phí ngoại tệ 2,5% | Thấp hơn mức 3% của các thẻ MSB phổ thông |
| Trả góp 0% & JOY | Trả góp đến 12 tháng tại đối tác; giảm đến 50% tại hơn 300 cửa hàng |
Phí, giới hạn và điều kiện cần biết
Tối đa 1.000.000đ/kỳ sao kê; chỉ hoàn khi tổng chi tiêu kỳ ≥15 triệu
- Phí thường niên: năm sau hoàn nếu chi ≥300 triệu (biểu phí MSB 29/05/2026)
- Tổng chi tiêu kỳ (thẻ chính + phụ, đã trừ hoàn/hủy) dưới 15 triệu thì không được hoàn
- Hoàn qua điểm Loyalty, tối thiểu 1.000.000 điểm mới được đổi; điểm hết hạn sau 12 tháng
- Thu nhập tối thiểu 15 triệu/tháng; hạn mức 100 triệu; 3 thẻ phụ (399.000đ/thẻ)
- Loại trừ trả góp, rút tiền mặt, hoàn/hủy; lãi suất 3%/tháng
Câu hỏi thường gặp
Phí thường niên thẻ MSB Visa Signature là bao nhiêu?
Theo tài liệu công bố: 1.499.000đ/năm (không chịu VAT) · hoàn phí năm đầu khi chi ≥5 triệu trong 30 ngày kích hoạt.
Thẻ MSB Visa Signature có ưu đãi gì nổi bật?
Hoàn 10% giáo dục: Học phí, trung tâm đào tạo (MCC 8211, 8220, 8299, 8351), tối đa 1.000.000đ/kỳ; Hoàn 10% ẩm thực: Nhà hàng, quán ăn mọi ngày trong tuần, tối đa 300.000đ/kỳ; Hoàn 10% y tế, bảo hiểm: Bệnh viện, phòng khám, bảo hiểm (MCC 6300…), tối đa 300.000đ/kỳ.
Ưu đãi của thẻ MSB Visa Signature có giới hạn hoặc điều kiện gì?
Tối đa 1.000.000đ/kỳ sao kê; chỉ hoàn khi tổng chi tiêu kỳ ≥15 triệu.
Làm sao để mở thẻ MSB Visa Signature?
Đăng ký trực tiếp với MSB qua ứng dụng, website hoặc chi nhánh. Ngân hàng xét duyệt hồ sơ và hạn mức; hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ hiện hành trước khi đăng ký.
Nguồn tham khảo
Thẻ MSB khác
MSBMastercard FamilyĐến 30%Hoàn tiền gym, spa, giáo dục, sách, nghệ thuật; 5% siêu thịPhí năm: 899.000đ/năm (không chịu VAT)
MSBMastercard World EliteHoàn 10%, đến 36 triệu/nămDu lịch, ẩm thực khách sạn, hàng hiệu; phòng chờ không giới hạnPhí năm: 15.000.000đ/năm (không chịu VAT)
MSBMastercard mDigiĐến 20%Tự chọn 1 danh mục: ăn uống, du lịch hoặc sản phẩm sốPhí năm: 399.000đ/năm (không chịu VAT)
MSBMastercard Green WorldHoàn đến 24 triệu/năm5% hàng không, Xanh SM, điện máy; 100% vé MetroPhí năm: 1.699.000đ/năm (không chịu VAT)
MSBVisa TravelHoàn 6% du lịchVé máy bay, khách sạn, Grab/Be, duty free; đến 7,2 triệu/nămPhí năm: 599.000đ/năm (không chịu VAT)
MSBMastercard Super Free0đ trọn đờiMiễn phí thường niên và phí rút tiền mặt vĩnh viễnPhí năm: Miễn phí thường niên trọn đời thẻ chính; thẻ…Thẻ tín dụng hoàn tiền từ ngân hàng khác
TechcombankVisa SignatureĐến 10%Hoàn tiền tại nhà hàng đối tác (danh sách chọn lọc)Phí năm: 1.499.000đ/năm
SacombankVisa Bạch Kim Hoàn TiềnĐến 16,8%Hoàn 16,8% di chuyển, 6,8% siêu thị, trần 680.000đ/kỳPhí năm: 599.000đ/năm thẻ chính
SacombankJCB UltimateĐến 20%Hoàn ăn uống 20% tại Nhật, 15% nước ngoài, 10% trong nướcPhí năm: 1.699.000đ/năm thẻ chính
OCBMastercard World 2In1Hoàn 10% ẩm thựcDu lịch 5%, tổng hoàn tối đa 5 triệu/thángPhí năm: 1.999.000đ/năm
BIDVVisa Cashback 360Hoàn 10% siêu thịKhi chi siêu thị trên 10 triệu/tháng · 2% y tế, giáo dụcPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…
BIDVVisa Cashback OnlineHoàn 6% Shopee, TikTokChi từ 10 triệu/tháng · 3% online khác · trần 500.000đ/thángPhí năm: 1.000.000đ/năm, không chịu VAT (biểu phí…Thông tin tổng hợp từ tài liệu công bố của ngân hàng (cập nhật dữ liệu 13/10/2026). Phí, ưu đãi và điều kiện có thể thay đổi theo từng thời kỳ — vui lòng kiểm tra lại biểu phí và thể lệ hiện hành với ngân hàng trước khi đăng ký. VNTopBanks không phát hành thẻ, không thu phí tra cứu và không quyết định phê duyệt.
